: Bảng giá Nothing CMF Phone 1 5G (Dimensity 7300) – Giá rẻ nhất hiện nay
4.949.000₫
4.949.000₫
Nothing CMF Phone 1 5G chip Dimensity 7300, camera kép 50MP, thay thế được nắp lưng. Mua điện thoại CMF Phone (1) giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM. Có trả góp 0%.
SKU: 56293
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | AMOLED, 120Hz, HDR10+, 500 nits (typ), 2000 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Mật độ điểm ảnh ~395 ppi; tỷ lệ 20:9 Always On Display |
| Hệ điều hành: | Android 14, Nothing OS 2.6 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.0 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 7300 (4 nm) 8 nhân (4×2.5 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 6-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 5000 mAh Sạc nhanh 33W Sạc ngược 5W (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa/da (silicon polymer) Nắp lưng có thể thay thế Kháng nước, bụi IP52 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Nothing CMF Phone 1 5G (Thay thế nắp lưng như ý)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, Nothing OS 2.6 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 120Hz, HDR10+, 500 nits (typ), 2000 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Mật độ điểm ảnh ~395 ppi; tỷ lệ 20:9 Always On Display |
| Độ phân giải: | 1080 x 2400 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.0 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, panorama, HDR |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4×2.5 GHz Cortex-A78 4×2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 7300 (4 nm) 8 nhân (4×2.5 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 6-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G615 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa/da (silicon polymer) Nắp lưng có thể thay thế Kháng nước, bụi IP52 |
| Kích thước: | 164.0 x 77.0 x 8.2 mm |
| Trọng lượng (g): | 197 g hoặc 202 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 5000 mAh Sạc nhanh 33W Sạc ngược 5W (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66 LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, BLE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Không |
| Kết nối USB: | USB Type-C |
| Kết nối khác: | Không |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
Liên hệ
Còn hàng - Giao nhanh

5.949.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

Liên hệ
Còn hàng - Giao nhanh

67.999.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 120Hz, HDR10+, 500 nits (typ), 2000 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Mật độ điểm ảnh ~395 ppi; tỷ lệ 20:9 Always On Display |
| Hệ điều hành: | Android 14, Nothing OS 2.6 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.0 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 7300 (4 nm) 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 6-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 5000 mAh Sạc nhanh 33W Sạc ngược 5W (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa/da (silicon polymer) Nắp lưng có thể thay thế Kháng nước, bụi IP52 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, Nothing OS 2.6 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 120Hz, HDR10+, 500 nits (typ), 2000 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Mật độ điểm ảnh ~395 ppi; tỷ lệ 20:9 Always On Display |
| Độ phân giải: | 1080 x 2400 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.0 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, panorama, HDR |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x2.5 GHz Cortex-A78 4x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 7300 (4 nm) 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 6-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G615 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa/da (silicon polymer) Nắp lưng có thể thay thế Kháng nước, bụi IP52 |
| Kích thước: | 164.0 x 77.0 x 8.2 mm |
| Trọng lượng (g): | 197 g hoặc 202 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 5000 mAh Sạc nhanh 33W Sạc ngược 5W (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66 LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, BLE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Không |
| Kết nối USB: | USB Type-C |
| Kết nối khác: | Không |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 120Hz, HDR10+, 500 nits (typ), 2000 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Mật độ điểm ảnh ~395 ppi; tỷ lệ 20:9 Always On Display |
| Hệ điều hành: | Android 14, Nothing OS 2.6 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.0 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 7300 (4 nm) 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 6-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 5000 mAh Sạc nhanh 33W Sạc ngược 5W (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa/da (silicon polymer) Nắp lưng có thể thay thế Kháng nước, bụi IP52 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, Nothing OS 2.6 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 120Hz, HDR10+, 500 nits (typ), 2000 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Mật độ điểm ảnh ~395 ppi; tỷ lệ 20:9 Always On Display |
| Độ phân giải: | 1080 x 2400 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.0 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, panorama, HDR |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x2.5 GHz Cortex-A78 4x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 7300 (4 nm) 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 6-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G615 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa/da (silicon polymer) Nắp lưng có thể thay thế Kháng nước, bụi IP52 |
| Kích thước: | 164.0 x 77.0 x 8.2 mm |
| Trọng lượng (g): | 197 g hoặc 202 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 5000 mAh Sạc nhanh 33W Sạc ngược 5W (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66 LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, BLE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Không |
| Kết nối USB: | USB Type-C |
| Kết nối khác: | Không |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “: Bảng giá Nothing CMF Phone 1 5G (Dimensity 7300) – Giá rẻ nhất hiện nay”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.