Bảng giá Realme 12 Plus 5G (Dimensity 7050) siêu rẻ, hỗ trợ trả góp linh hoạt
7.140.000₫ Giá gốc là: 7.140.000₫.5.950.000₫Giá hiện tại là: 5.950.000₫.
Realme 12 Plus 5G chip Dimensity 7050, màn AMOLED 120Hz, độ sáng 2000nit. Mua Realme 12+ giá rẻ nhất tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM, hỗ trợ trả góp 0% thẻ tín dụng.
SKU: 49697
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | AMOLED, 120Hz, HDR10+, 600 nits (typ), 2000 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~395 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, Realme UI 5.0 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4 (macro) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Mediatek Dimensity 7050 (6 nm) 8 nhân (2×2.6 GHz & 6×2.0 GHz) GPU: Mali-G68 MC4 |
| RAM: | 8GB, LPDDR4X |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB, UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 67W Sạc 1-50% trong 19 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung nhựa, vuông vức Mặt lưng da Kháng nước, bụi IP54 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Realme 12 Plus 5G (Dimensity 7050)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, Realme UI 5.0 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 120Hz, HDR10+, 600 nits (typ), 2000 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~395 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2400 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểmu |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4 (macro) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2×2.6 GHz Cortex-A78 6×2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Mediatek Dimensity 7050 (6 nm) 8 nhân (2×2.6 GHz & 6×2.0 GHz) GPU: Mali-G68 MC4 |
| RAM: | 8GB, LPDDR4X |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G68 MC4 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB, UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa, vuông vức Mặt lưng da Kháng nước, bụi IP54 |
| Kích thước: | 163 x 75.5 x 7.9 mm |
| Trọng lượng (g): | 190 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 67W Sạc 1-50% trong 19 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | 1, 3, 5, 8, 28, 40, 41 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.2, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC (360˚ – phụ thuộc vào thị trường/khu vực) |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

15.449.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

67.999.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 120Hz, HDR10+, 600 nits (typ), 2000 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~395 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, Realme UI 5.0 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4 (macro) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Mediatek Dimensity 7050 (6 nm) 8 nhân (2x2.6 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G68 MC4 |
| RAM: | 8GB, LPDDR4X |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB, UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 67W Sạc 1-50% trong 19 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung nhựa, vuông vức Mặt lưng da Kháng nước, bụi IP54 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, Realme UI 5.0 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 120Hz, HDR10+, 600 nits (typ), 2000 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~395 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2400 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểmu |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4 (macro) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x2.6 GHz Cortex-A78 6x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Mediatek Dimensity 7050 (6 nm) 8 nhân (2x2.6 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G68 MC4 |
| RAM: | 8GB, LPDDR4X |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G68 MC4 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB, UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa, vuông vức Mặt lưng da Kháng nước, bụi IP54 |
| Kích thước: | 163 x 75.5 x 7.9 mm |
| Trọng lượng (g): | 190 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 67W Sạc 1-50% trong 19 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | 1, 3, 5, 8, 28, 40, 41 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.2, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC (360˚ - phụ thuộc vào thị trường/khu vực) |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 120Hz, HDR10+, 600 nits (typ), 2000 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~395 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, Realme UI 5.0 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4 (macro) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Mediatek Dimensity 7050 (6 nm) 8 nhân (2x2.6 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G68 MC4 |
| RAM: | 8GB, LPDDR4X |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB, UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 67W Sạc 1-50% trong 19 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung nhựa, vuông vức Mặt lưng da Kháng nước, bụi IP54 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, Realme UI 5.0 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 120Hz, HDR10+, 600 nits (typ), 2000 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~395 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2400 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểmu |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4 (macro) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x2.6 GHz Cortex-A78 6x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Mediatek Dimensity 7050 (6 nm) 8 nhân (2x2.6 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G68 MC4 |
| RAM: | 8GB, LPDDR4X |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G68 MC4 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB, UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa, vuông vức Mặt lưng da Kháng nước, bụi IP54 |
| Kích thước: | 163 x 75.5 x 7.9 mm |
| Trọng lượng (g): | 190 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 67W Sạc 1-50% trong 19 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | 1, 3, 5, 8, 28, 40, 41 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.2, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC (360˚ - phụ thuộc vào thị trường/khu vực) |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Bảng giá Realme 12 Plus 5G (Dimensity 7050) siêu rẻ, hỗ trợ trả góp linh hoạt”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.