Bảng giá Realme GT Neo 6 5G (Snapdragon 8s Gen 3) – Khuyến mãi trả góp 0%
6.949.000₫
Realme GT Neo 6 5G chip Snapdragon 8s Gen 3, màn LTPO AMOLED 1.5K, sạc 120W. Hỗ trợ trả góp 0%. Mua điện thoại Realme GT Neo6 giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM.
SKU: 10326
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
<table>
<tbody>
<tr>
<td>Màn hình:</td>
<td>LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR, 1600nits (HBM), 6000 nits (tối đa)<br />
6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels)
Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~450 ppi
Màn hình chơi game SGS 5A
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng)
Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, EIS/OIS (1080p@60fps)
Panorama, ảnh AI
Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps
8 nhân (1×3.0 GHz & 4×2.8 GHz & 3×2.0 GHz)
GPU: Adreno 735
Sạc nhanh 120W
Sạc 1-50% trong 10 ph (QC)
Mặt lưng cong, màn hình cong
Kháng nước, bụi IP65
Cảm biến vân tay dưới màn hình
Xem thêm cấu hình chi tiết
<span id=”product-close-lightbox” class=”close-lightbox-btn”><i class=”fa fa-times” aria-hidden=”true”></i></span>
Realme GT Neo 6 5G (Snapdragon 8s Gen 3 – Màn hình sáng 6000nit)
<table>
<tbody>
<tr>
<td colspan=”2″>Thông tin chung</td>
</tr>
<tr>
<td>Hệ điều hành:</td>
<td>Android 14, Realme UI 5.0</td>
</tr>
<tr>
<td>Ngôn ngữ:</td>
<td>Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ</td>
</tr>
<tr>
<td colspan=”2″>Màn hình</td>
</tr>
<tr>
<td>Loại màn hình:</td>
<td>LTPO AMOLED</td>
</tr>
<tr>
<td>Màu màn hình:</td>
<td>1 tỷ màu</td>
</tr>
<tr>
<td>Chuẩn màn hình:</td>
<td>LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR, 1600nits (HBM), 6000 nits (tối đa)<br />
6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels)
Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~450 ppi
Màn hình chơi game SGS 5A
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng)
Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, EIS/OIS (1080p@60fps)
Panorama, ảnh AI
Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps
4×2.8 GHz Cortex-A720
3×2.0 GHz Cortex-A520
8 nhân (1×3.0 GHz & 4×2.8 GHz & 3×2.0 GHz)
GPU: Adreno 735
<tr>
<td colspan=”2″>Bộ nhớ & Lưu trữ</td>
</tr>
<tr>
<td>Danh bạ:</td>
<td>Không giới hạn</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ nhớ trong (ROM):</td>
<td>256GB-1TB, UFS 4.0</td>
</tr>
<tr>
<td>Thẻ nhớ ngoài:</td>
<td>Không</td>
</tr>
<tr>
<td>Hỗ trợ thẻ tối đa:</td>
<td>Không</td>
</tr>
<tr>
<td colspan=”2″>Thiết kế & Trọng lượng</td>
</tr>
<tr>
<td>Kiểu dáng:</td>
<td>Khung nhựa phẳng<br />
Mặt lưng cong, màn hình cong
Kháng nước, bụi IP65
Cảm biến vân tay dưới màn hình
<tr>
<td colspan=”2″>Thông tin pin</td>
</tr>
<tr>
<td>Loại pin:</td>
<td>Li-Po</td>
</tr>
<tr>
<td>Dung lượng pin:</td>
<td>5500 mAh<br />
Sạc nhanh 120W
Sạc 1-50% trong 10 ph (QC)
CDMA2000 1x
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res Audio
Hiệu ứng âm thanh OReality Audio
.awesome { position: absolute; border: 2px solid #990000; -moz-border-radius: 50%; -ms-border-radius: 50%; border-radius: 50%; animation: bounce 2s infinite; -webkit-animation: bounce 2s infinite; -moz-animation: bounce 2s infinite; -o-animation: bounce 2s infinite; display: inline-block; padding: 3px 3px 3px; color: #fff; background: #990000; font-size: 20px; line-height: 1; -moz-border-radius: 5px; -webkit-border-radius: 5px; -moz-box-shadow: 0 1px 3px #999; -webkit-box-shadow: 0 1px 3px #999; text-shadow: 0 -1px 1px #222; border-bottom: 1px solid #222; position: relative; cursor: pointer; }
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR, 1600nits (HBM), 6000 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~450 ppi Màn hình chơi game SGS 5A |
| Hệ điều hành: | Android 14, Realme UI 5.0 |
| Camera sau: | 50 MP (IMX882), f/1.9, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, EIS/OIS (1080p@60fps) |
| Camera trước: | 32 MP (IMX615), f/2.5, 22mm (góc rộng) Panorama, ảnh AI Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| CPU: | Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1x3.0 GHz & 4x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 735 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 5500 mAh Sạc nhanh 120W Sạc 1-50% trong 10 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng cong, màn hình cong Kháng nước, bụi IP65 Cảm biến vân tay dưới màn hình |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, Realme UI 5.0 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR, 1600nits (HBM), 6000 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~450 ppi Màn hình chơi game SGS 5A |
| Độ phân giải: | 1264 x 2780 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP (IMX882), f/1.9, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, EIS/OIS (1080p@60fps) |
| Camera trước: | 32 MP (IMX615), f/2.5, 22mm (góc rộng) Panorama, ảnh AI Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual-LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, EIS/OIS (1080p@60fps) |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.0 GHz Cortex-X4 4x2.8 GHz Cortex-A720 3x2.0 GHz Cortex-A520 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1x3.0 GHz & 4x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 735 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 735 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng cong, màn hình cong Kháng nước, bụi IP65 Cảm biến vân tay dưới màn hình |
| Kích thước: | 162 x 75.1 x 8.7 mm |
| Trọng lượng (g): | 191 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | 5500 mAh Sạc nhanh 120W Sạc 1-50% trong 10 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | 1, 3, 5, 7, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
| GPS: | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC, GLONASS |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res Audio Hiệu ứng âm thanh OReality Audio |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC, cổng hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR, 1600nits (HBM), 6000 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~450 ppi Màn hình chơi game SGS 5A |
| Hệ điều hành: | Android 14, Realme UI 5.0 |
| Camera sau: | 50 MP (IMX882), f/1.9, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, EIS/OIS (1080p@60fps) |
| Camera trước: | 32 MP (IMX615), f/2.5, 22mm (góc rộng) Panorama, ảnh AI Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| CPU: | Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1x3.0 GHz & 4x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 735 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 5500 mAh Sạc nhanh 120W Sạc 1-50% trong 10 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng cong, màn hình cong Kháng nước, bụi IP65 Cảm biến vân tay dưới màn hình |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, Realme UI 5.0 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR, 1600nits (HBM), 6000 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~450 ppi Màn hình chơi game SGS 5A |
| Độ phân giải: | 1264 x 2780 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP (IMX882), f/1.9, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, EIS/OIS (1080p@60fps) |
| Camera trước: | 32 MP (IMX615), f/2.5, 22mm (góc rộng) Panorama, ảnh AI Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual-LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, EIS/OIS (1080p@60fps) |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.0 GHz Cortex-X4 4x2.8 GHz Cortex-A720 3x2.0 GHz Cortex-A520 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1x3.0 GHz & 4x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 735 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 735 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng cong, màn hình cong Kháng nước, bụi IP65 Cảm biến vân tay dưới màn hình |
| Kích thước: | 162 x 75.1 x 8.7 mm |
| Trọng lượng (g): | 191 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | 5500 mAh Sạc nhanh 120W Sạc 1-50% trong 10 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | 1, 3, 5, 7, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
| GPS: | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC, GLONASS |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res Audio Hiệu ứng âm thanh OReality Audio |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC, cổng hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Bảng giá Realme GT Neo 6 5G (Snapdragon 8s Gen 3) – Khuyến mãi trả góp 0%”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.