Bảng giá Xiaomi Redmi Turbo 3 Harry Potter Edition: Úc chống đạn không thể rẻ hơn
11.220.000₫ Giá gốc là: 11.220.000₫.9.350.000₫Giá hiện tại là: 9.350.000₫.
Xiaomi Redmi Turbo 3 Harry Potter Edition RAM 16GB, màn AMOLED 68 tỷ màu. Mua điện thoại Redmi Turbo 3 bản đặc biệt giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM, có trả góp 0%.
SKU: 84068
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 2400 nits (tối đa) 6.67 inches, 1.5K (1220 x 2712 pixels) Corning Gorilla Glass Victus |
| Hệ điều hành: | Android 14, HyperOS |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 20 MP, f/2.2 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30/60fps |
| CPU: | Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1×3.0 GHz & 4×2.8 GHz & 3×2.0 GHz) GPU: Adreno 735 |
| RAM: | 16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 5000 mAh Sạc nhanh 90W |
| Thiết kế: | Khung nhựa, mặt lưng nhựa Kháng nước, bụi IP64 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Xiaomi Redmi Turbo 3 Harry Potter Edition
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, HyperOS |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 68 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 2400 nits (tối đa) 6.67 inches, 1.5K (1220 x 2712 pixels) Corning Gorilla Glass Victus |
| Độ phân giải: | 1220 x 2712 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 20 MP, f/2.2 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30/60fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.0 GHz Cortex-X4 4×2.8 GHz Cortex-A720 3×2.0 GHz Cortex-A520 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1×3.0 GHz & 4×2.8 GHz & 3×2.0 GHz) GPU: Adreno 735 |
| RAM: | 16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 735 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa, mặt lưng nhựa Kháng nước, bụi IP64 |
| Kích thước: | 160.5 x 74.4 x 7.8 mm |
| Trọng lượng (g): | 179 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 5000 mAh Sạc nhanh 90W |
| Pin có thể tháo rời: | Có |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | 1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS (B1I+B1c) |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res wireless audio |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
2.549.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

3.249.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 2400 nits (tối đa) 6.67 inches, 1.5K (1220 x 2712 pixels) Corning Gorilla Glass Victus |
| Hệ điều hành: | Android 14, HyperOS |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 20 MP, f/2.2 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30/60fps |
| CPU: | Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1x3.0 GHz & 4x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 735 |
| RAM: | 16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 5000 mAh Sạc nhanh 90W |
| Thiết kế: | Khung nhựa, mặt lưng nhựa Kháng nước, bụi IP64 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, HyperOS |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 68 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 2400 nits (tối đa) 6.67 inches, 1.5K (1220 x 2712 pixels) Corning Gorilla Glass Victus |
| Độ phân giải: | 1220 x 2712 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 20 MP, f/2.2 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30/60fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.0 GHz Cortex-X4 4x2.8 GHz Cortex-A720 3x2.0 GHz Cortex-A520 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1x3.0 GHz & 4x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 735 |
| RAM: | 16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 735 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa, mặt lưng nhựa Kháng nước, bụi IP64 |
| Kích thước: | 160.5 x 74.4 x 7.8 mm |
| Trọng lượng (g): | 179 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 5000 mAh Sạc nhanh 90W |
| Pin có thể tháo rời: | Có |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | 1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS (B1I+B1c) |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res wireless audio |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 2400 nits (tối đa) 6.67 inches, 1.5K (1220 x 2712 pixels) Corning Gorilla Glass Victus |
| Hệ điều hành: | Android 14, HyperOS |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 20 MP, f/2.2 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30/60fps |
| CPU: | Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1x3.0 GHz & 4x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 735 |
| RAM: | 16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 5000 mAh Sạc nhanh 90W |
| Thiết kế: | Khung nhựa, mặt lưng nhựa Kháng nước, bụi IP64 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, HyperOS |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 68 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 2400 nits (tối đa) 6.67 inches, 1.5K (1220 x 2712 pixels) Corning Gorilla Glass Victus |
| Độ phân giải: | 1220 x 2712 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 20 MP, f/2.2 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30/60fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.0 GHz Cortex-X4 4x2.8 GHz Cortex-A720 3x2.0 GHz Cortex-A520 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1x3.0 GHz & 4x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 735 |
| RAM: | 16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 735 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa, mặt lưng nhựa Kháng nước, bụi IP64 |
| Kích thước: | 160.5 x 74.4 x 7.8 mm |
| Trọng lượng (g): | 179 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 5000 mAh Sạc nhanh 90W |
| Pin có thể tháo rời: | Có |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | 1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS (B1I+B1c) |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res wireless audio |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Bảng giá Xiaomi Redmi Turbo 3 Harry Potter Edition: Úc chống đạn không thể rẻ hơn”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.