Giá rẻ nhất của Xiaomi Redmi K70 5G (Snapdragon 8 Gen 2)
8.820.000₫ Giá gốc là: 8.820.000₫.7.350.000₫Giá hiện tại là: 7.350.000₫.
Xiaomi Redmi K70 5G chip Snapdragon 8 Gen 2, màn hình 2K, hỗ trợ trả góp 0%, trả góp thẻ tín dụng. Mua điện thoại Xiaomi K70 giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM.
SKU: 69176
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | OLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 4000 nits (tối đa) 6.67 inches, QHD+ (1440 x 3200 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~526 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, HyperOS |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) 2 MP (macro) Quay phim: 8K@24fps, 4K@24/30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1×3.2 GHz & 2×2.8 GHz & 2×2.8 GHz & 3×2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPRRD5X (tốc độ 8533Mbps) |
| Bộ nhớ trong: | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 120W, PD3.0, QC3+ Sạc 100% pin trong 18 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung kim loại vuông vức Hai mặt kính trước và sau Cảm biến vân tay trong màn hình |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Xiaomi Redmi K70 (Snapdragon 8 Gen 2)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, HyperOS |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | OLED |
| Màu màn hình: | 68 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | OLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 4000 nits (tối đa) 6.67 inches, QHD+ (1440 x 3200 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~526 ppi |
| Độ phân giải: | 1440 x 3200 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) 2 MP (macro) Quay phim: 8K@24fps, 4K@24/30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@24fps, 4K@24/30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.2 GHz Cortex-X3 2×2.8 GHz Cortex-A715 2×2.8 GHz Cortex-A710 3×2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1×3.2 GHz & 2×2.8 GHz & 2×2.8 GHz & 3×2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPRRD5X (tốc độ 8533Mbps) |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung kim loại vuông vức Hai mặt kính trước và sau Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Kích thước: | 160.9 x 75 x 8.2 mm |
| Trọng lượng (g): | 209 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 120W, PD3.0, QC3+ Sạc 100% pin trong 18 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Âm thanh 24-bit/192kHz |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
67.999.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

3.349.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

2.549.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | OLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 4000 nits (tối đa) 6.67 inches, QHD+ (1440 x 3200 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~526 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, HyperOS |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) 2 MP (macro) Quay phim: 8K@24fps, 4K@24/30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPRRD5X (tốc độ 8533Mbps) |
| Bộ nhớ trong: | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 120W, PD3.0, QC3+ Sạc 100% pin trong 18 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung kim loại vuông vức Hai mặt kính trước và sau Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, HyperOS |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | OLED |
| Màu màn hình: | 68 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | OLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 4000 nits (tối đa) 6.67 inches, QHD+ (1440 x 3200 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~526 ppi |
| Độ phân giải: | 1440 x 3200 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) 2 MP (macro) Quay phim: 8K@24fps, 4K@24/30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@24fps, 4K@24/30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.2 GHz Cortex-X3 2x2.8 GHz Cortex-A715 2x2.8 GHz Cortex-A710 3x2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPRRD5X (tốc độ 8533Mbps) |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung kim loại vuông vức Hai mặt kính trước và sau Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Kích thước: | 160.9 x 75 x 8.2 mm |
| Trọng lượng (g): | 209 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 120W, PD3.0, QC3+ Sạc 100% pin trong 18 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Âm thanh 24-bit/192kHz |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | OLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 4000 nits (tối đa) 6.67 inches, QHD+ (1440 x 3200 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~526 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, HyperOS |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) 2 MP (macro) Quay phim: 8K@24fps, 4K@24/30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPRRD5X (tốc độ 8533Mbps) |
| Bộ nhớ trong: | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 120W, PD3.0, QC3+ Sạc 100% pin trong 18 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung kim loại vuông vức Hai mặt kính trước và sau Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, HyperOS |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | OLED |
| Màu màn hình: | 68 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | OLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 4000 nits (tối đa) 6.67 inches, QHD+ (1440 x 3200 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~526 ppi |
| Độ phân giải: | 1440 x 3200 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) 2 MP (macro) Quay phim: 8K@24fps, 4K@24/30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@24fps, 4K@24/30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.2 GHz Cortex-X3 2x2.8 GHz Cortex-A715 2x2.8 GHz Cortex-A710 3x2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPRRD5X (tốc độ 8533Mbps) |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung kim loại vuông vức Hai mặt kính trước và sau Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Kích thước: | 160.9 x 75 x 8.2 mm |
| Trọng lượng (g): | 209 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 120W, PD3.0, QC3+ Sạc 100% pin trong 18 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Âm thanh 24-bit/192kHz |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Giá rẻ nhất của Xiaomi Redmi K70 5G (Snapdragon 8 Gen 2)”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.