Honor 400 5G Cũ (Snapdragon 7 Gen 3) – Giá Rẻ, Trả Góp 0%
7.799.000₫
Honor 400 5G cũ chip Snapdragon 7 Gen 3, Pin 6000mAh, Camera 200MP, Selfie 50MP. Mua điện thoại Honor giá rẻ, BH dài hạn, uy tín Chính hãng tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM.
SKU: 562207
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
Honor 400 5G Cũ (Snapdragon 7 Gen 3) – Giá Rẻ, Trả Góp 0%
Tận hưởng trải nghiệm công nghệ đỉnh cao với mức đầu tư cực kỳ thông minh! Honor 400 5G cũ nay đã có mặt tại Mobilecity, mang đến cho bạn cơ hội sở hữu một chiếc smartphone mạnh mẽ, thời thượng nhưng vô cùng tiết kiệm.
Sức mạnh vượt trội với Snapdragon 7 Gen 3:
Máy được trang bị con chip Snapdragon 7 Gen 3 mới nhất, đảm bảo hiệu năng mạnh mẽ, xử lý mọi tác vụ từ công việc, giải trí đến chơi game một cách mượt mà và ổn định. Kết hợp với kết nối 5G siêu tốc, mọi thao tác đều trở nên tức thì.
Ưu đãi đặc biệt chỉ có tại Mobilecity:
* Giá thành cực kỳ ưu đãi: Sản phẩm cũ chất lượng cao, đã qua kiểm định kỹ lưỡng, hoạt động như mới nhưng với mức giá tốt bất ngờ.
* Trả góp 0% lãi suất: Đặc biệt, chúng tôi hỗ trợ mua trả góp với lãi suất 0%, giúp bạn dễ dàng rước ngay “chiến hữu” công nghệ về nhà mà không lo gánh nặng tài chính.
* Chất lượng đảm bảo: Máy được bảo hành theo chính sách của Mobilecity, đảm bảo bạn mua sắm với sự an tâm tuyệt đối.
Honor 400 5G cũ là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm một thiết bị thông minh, hiện đại, đầy đủ tính năng nhưng vẫn tối ưu chi phí.
Hãy đến ngay Mobilecity để trải nghiệm và sở hữu Honor 400 5G ưu đãi này ngay hôm nay!
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR, 5000 nits (peak) 6.55 inches, 1.5K (1264 x 2736 pixels) Tỷ lệ 19.5:9, mật độ điểm ảnh ~460 ppi Kính cường lực AGC DT-Star2 Plus |
| Hệ điều hành: | Android 15, MagicOS 9 Hỗ trợ cập nhật 6 bản Android chính |
| Camera sau: | 200 MP, f/1.9 (góc rộng), 1/1.4″, PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 112˚ (góc siêu rộng), AF Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 50 MP, f/2.0 (góc rộng), HDR Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1×2.63 GHz & 3×2.4 GHz & 4×1.8 GHz) GPU: Adreno 720 |
| RAM: | 8-12GB |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 6000 mAh Sạc nhanh 80W Sạc kèm theo máy 100 W |
| Thiết kế: | Khung viền phẳng Mặt lưng kính phẳng Cảm biến vân tay dưới màn hình Tiêu chuẩn độ bền Quân đội – SGS Thụy Sĩ Kháng nước, bụi IP66 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Honor 400 5G cũ
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, MagicOS 9 Hỗ trợ cập nhật 6 bản Android chính |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR, 5000 nits (peak) 6.55 inches, 1.5K (1264 x 2736 pixels) Tỷ lệ 19.5:9, mật độ điểm ảnh ~460 ppi Kính cường lực AGC DT-Star2 Plus |
| Độ phân giải: | 1264 x 2736 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.55 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 200 MP, f/1.9 (góc rộng), 1/1.4″, PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 112˚ (góc siêu rộng), AF Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 50 MP, f/2.0 (góc rộng), HDR Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×2.63 GHz Cortex-A715 3×2.4 GHz Cortex-A715 4×1.8 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1×2.63 GHz & 3×2.4 GHz & 4×1.8 GHz) GPU: Adreno 720 |
| RAM: | 8-12GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 720 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung viền phẳng Mặt lưng kính phẳng Cảm biến vân tay dưới màn hình Tiêu chuẩn độ bền Quân đội – SGS Thụy Sĩ Kháng nước, bụi IP66 |
| Kích thước: | 156.5 x 74.6 x 7.3 mm |
| Trọng lượng (g): | 184 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 6000 mAh Sạc nhanh 80W Sạc kèm theo máy 100 W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6a, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | QZSS, GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | USB Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | USB Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
Bảng giá Realme 11 Pro Cũ 5G (99,9%) giá rẻ, Hỗ trợ Trả góp – Mua ngay để sở hữu sản phẩm chất lượng
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR, 5000 nits (peak) 6.55 inches, 1.5K (1264 x 2736 pixels) Tỷ lệ 19.5:9, mật độ điểm ảnh ~460 ppi Kính cường lực AGC DT-Star2 Plus |
| Hệ điều hành: | Android 15, MagicOS 9 Hỗ trợ cập nhật 6 bản Android chính |
| Camera sau: | 200 MP, f/1.9 (góc rộng), 1/1.4", PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 112˚ (góc siêu rộng), AF Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 50 MP, f/2.0 (góc rộng), HDR Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1x2.63 GHz & 3x2.4 GHz & 4x1.8 GHz) GPU: Adreno 720 |
| RAM: | 8-12GB |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 6000 mAh Sạc nhanh 80W Sạc kèm theo máy 100 W |
| Thiết kế: | Khung viền phẳng Mặt lưng kính phẳng Cảm biến vân tay dưới màn hình Tiêu chuẩn độ bền Quân đội - SGS Thụy Sĩ Kháng nước, bụi IP66 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, MagicOS 9 Hỗ trợ cập nhật 6 bản Android chính |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR, 5000 nits (peak) 6.55 inches, 1.5K (1264 x 2736 pixels) Tỷ lệ 19.5:9, mật độ điểm ảnh ~460 ppi Kính cường lực AGC DT-Star2 Plus |
| Độ phân giải: | 1264 x 2736 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.55 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 200 MP, f/1.9 (góc rộng), 1/1.4", PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 112˚ (góc siêu rộng), AF Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 50 MP, f/2.0 (góc rộng), HDR Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x2.63 GHz Cortex-A715 3x2.4 GHz Cortex-A715 4x1.8 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1x2.63 GHz & 3x2.4 GHz & 4x1.8 GHz) GPU: Adreno 720 |
| RAM: | 8-12GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 720 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung viền phẳng Mặt lưng kính phẳng Cảm biến vân tay dưới màn hình Tiêu chuẩn độ bền Quân đội - SGS Thụy Sĩ Kháng nước, bụi IP66 |
| Kích thước: | 156.5 x 74.6 x 7.3 mm |
| Trọng lượng (g): | 184 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 6000 mAh Sạc nhanh 80W Sạc kèm theo máy 100 W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6a, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | QZSS, GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | USB Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | USB Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR, 5000 nits (peak) 6.55 inches, 1.5K (1264 x 2736 pixels) Tỷ lệ 19.5:9, mật độ điểm ảnh ~460 ppi Kính cường lực AGC DT-Star2 Plus |
| Hệ điều hành: | Android 15, MagicOS 9 Hỗ trợ cập nhật 6 bản Android chính |
| Camera sau: | 200 MP, f/1.9 (góc rộng), 1/1.4", PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 112˚ (góc siêu rộng), AF Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 50 MP, f/2.0 (góc rộng), HDR Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1x2.63 GHz & 3x2.4 GHz & 4x1.8 GHz) GPU: Adreno 720 |
| RAM: | 8-12GB |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 6000 mAh Sạc nhanh 80W Sạc kèm theo máy 100 W |
| Thiết kế: | Khung viền phẳng Mặt lưng kính phẳng Cảm biến vân tay dưới màn hình Tiêu chuẩn độ bền Quân đội - SGS Thụy Sĩ Kháng nước, bụi IP66 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, MagicOS 9 Hỗ trợ cập nhật 6 bản Android chính |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR, 5000 nits (peak) 6.55 inches, 1.5K (1264 x 2736 pixels) Tỷ lệ 19.5:9, mật độ điểm ảnh ~460 ppi Kính cường lực AGC DT-Star2 Plus |
| Độ phân giải: | 1264 x 2736 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.55 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 200 MP, f/1.9 (góc rộng), 1/1.4", PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 112˚ (góc siêu rộng), AF Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 50 MP, f/2.0 (góc rộng), HDR Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x2.63 GHz Cortex-A715 3x2.4 GHz Cortex-A715 4x1.8 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm) 8 nhân (1x2.63 GHz & 3x2.4 GHz & 4x1.8 GHz) GPU: Adreno 720 |
| RAM: | 8-12GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 720 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung viền phẳng Mặt lưng kính phẳng Cảm biến vân tay dưới màn hình Tiêu chuẩn độ bền Quân đội - SGS Thụy Sĩ Kháng nước, bụi IP66 |
| Kích thước: | 156.5 x 74.6 x 7.3 mm |
| Trọng lượng (g): | 184 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 6000 mAh Sạc nhanh 80W Sạc kèm theo máy 100 W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6a, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | QZSS, GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | USB Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | USB Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm





















Đánh giá “Honor 400 5G Cũ (Snapdragon 7 Gen 3) – Giá Rẻ, Trả Góp 0%”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.