Infinix GT 10 Pro 5G (Dimensity 8050) – Chiếc điện thoại chơi game giá rẻ đến từ Infinix
6.828.000₫ Giá gốc là: 6.828.000₫.5.690.000₫Giá hiện tại là: 5.690.000₫.
Infinix GT 10 Pro 5G chip Dimensity 8050, màn AMOLED 1 tỷ màu 120Hz, camera 108MP. Hỗ trợ trả góp 0%. Mua điện thoại Infinix 10 Pro giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp.HCM.
SKU: 12579
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 900 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels), tỷ lệ 20:9 Mật độ điểm ảnh 395 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 13, XOS 13 |
| Camera sau: | 108 MP, f/1.8 (góc rộng), AF 2 MP (macro) 2 MP (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.5 (góc rộng) Dual-LED flash Quay phim: 1440p@30fps, 1080p@30/60fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 8050 (6 nm) 8 nhân (1×3.0 GHz & 3×2.6 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Mali-G77 MC9 |
| RAM: | 8GB |
| Bộ nhớ trong: | 256GB, US 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 45W, PD3 |
| Thiết kế: | Thiết kế hầm hố Gaming Dải đèn LED ở mặt sau Cảm biến vân tay trong màn hình |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Infinix GT 10 Pro 5G (Dimensity 8050)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, XOS 13 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 900 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels), tỷ lệ 20:9 Mật độ điểm ảnh 395 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2400 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 108 MP, f/1.8 (góc rộng), AF 2 MP (macro) 2 MP (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.5 (góc rộng) Dual-LED flash Quay phim: 1440p@30fps, 1080p@30/60fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Quad-LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.0 GHz & 3×2.6 GHz & 4×2.0 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 8050 (6 nm) 8 nhân (1×3.0 GHz & 3×2.6 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Mali-G77 MC9 |
| RAM: | 8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G77 MC9 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB, US 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Thiết kế hầm hố Gaming Dải đèn LED ở mặt sau Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Kích thước: | 162.7 x 75.9 x 8.1 mm |
| Trọng lượng (g): | 187 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 45W, PD3 |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 38, 40, 41, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO |
| Bluetooth: | Có |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | FM radio, NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
7.249.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 900 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels), tỷ lệ 20:9 Mật độ điểm ảnh 395 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 13, XOS 13 |
| Camera sau: | 108 MP, f/1.8 (góc rộng), AF 2 MP (macro) 2 MP (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.5 (góc rộng) Dual-LED flash Quay phim: 1440p@30fps, 1080p@30/60fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 8050 (6 nm) 8 nhân (1x3.0 GHz & 3x2.6 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G77 MC9 |
| RAM: | 8GB |
| Bộ nhớ trong: | 256GB, US 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 45W, PD3 |
| Thiết kế: | Thiết kế hầm hố Gaming Dải đèn LED ở mặt sau Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, XOS 13 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 900 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels), tỷ lệ 20:9 Mật độ điểm ảnh 395 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2400 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 108 MP, f/1.8 (góc rộng), AF 2 MP (macro) 2 MP (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.5 (góc rộng) Dual-LED flash Quay phim: 1440p@30fps, 1080p@30/60fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Quad-LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.0 GHz & 3x2.6 GHz & 4x2.0 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 8050 (6 nm) 8 nhân (1x3.0 GHz & 3x2.6 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G77 MC9 |
| RAM: | 8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G77 MC9 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB, US 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Thiết kế hầm hố Gaming Dải đèn LED ở mặt sau Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Kích thước: | 162.7 x 75.9 x 8.1 mm |
| Trọng lượng (g): | 187 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 45W, PD3 |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 38, 40, 41, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO |
| Bluetooth: | Có |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | FM radio, NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 900 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels), tỷ lệ 20:9 Mật độ điểm ảnh 395 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 13, XOS 13 |
| Camera sau: | 108 MP, f/1.8 (góc rộng), AF 2 MP (macro) 2 MP (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.5 (góc rộng) Dual-LED flash Quay phim: 1440p@30fps, 1080p@30/60fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 8050 (6 nm) 8 nhân (1x3.0 GHz & 3x2.6 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G77 MC9 |
| RAM: | 8GB |
| Bộ nhớ trong: | 256GB, US 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 45W, PD3 |
| Thiết kế: | Thiết kế hầm hố Gaming Dải đèn LED ở mặt sau Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, XOS 13 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 900 nits (tối đa) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels), tỷ lệ 20:9 Mật độ điểm ảnh 395 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2400 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 108 MP, f/1.8 (góc rộng), AF 2 MP (macro) 2 MP (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.5 (góc rộng) Dual-LED flash Quay phim: 1440p@30fps, 1080p@30/60fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Quad-LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.0 GHz & 3x2.6 GHz & 4x2.0 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 8050 (6 nm) 8 nhân (1x3.0 GHz & 3x2.6 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G77 MC9 |
| RAM: | 8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G77 MC9 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB, US 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Thiết kế hầm hố Gaming Dải đèn LED ở mặt sau Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Kích thước: | 162.7 x 75.9 x 8.1 mm |
| Trọng lượng (g): | 187 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 45W, PD3 |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 38, 40, 41, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO |
| Bluetooth: | Có |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | FM radio, NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Infinix GT 10 Pro 5G (Dimensity 8050) – Chiếc điện thoại chơi game giá rẻ đến từ Infinix”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.