Khám phá giá và cơ hội trả góp 0% cho OnePlus 12R 5G với Snapdragon 8 Gen 2
13.740.000₫ Giá gốc là: 13.740.000₫.11.450.000₫Giá hiện tại là: 11.450.000₫.
OnePlus 12R 5G chạy Snapdragon 8 Gen 2, Pin 5500mAh, màn hình sáng 4500nit. Hỗ trợ trả góp 0%. Mua điện thoại OnePlus giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM.
SKU: 28858
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | LTPO4 AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 1600 nits (HBM), 4500 nits (peak) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels), mật độ điểm ảnh ~450 ppi Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Hệ điều hành: | Android 14, OxygenOS 14 |
| Camera sau: | 50 MP, IMX890, f/1.8, 24mm (góc rộng), PDAF, Laser AF, OIS 8 MP, f/2.2, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4 (macro) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng) HDR, panorama Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1×3.2 GHz & 2×2.8 GHz & 2×2.8 GHz & 3×2.0) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 8-16GB |
| Bộ nhớ trong: | 128GB, UFS 3.1 256GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5500 mAh Sạc nhanh 100W Sạc 1-100% pin trong 26 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung kim loại bo cong Kính trước Corning Gorilla Glass Victus 2 Cảm biến vân tay ẩn dưới màn hình cong |
Xem thêm cấu hình chi tiết
OnePlus 12R 5G (Snapdragon 8 Gen 2)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, OxygenOS 14 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO4 AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO4 AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 1600 nits (HBM), 4500 nits (peak) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels), mật độ điểm ảnh ~450 ppi Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Độ phân giải: | 1264 x 2780 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, IMX890, f/1.8, 24mm (góc rộng), PDAF, Laser AF, OIS 8 MP, f/2.2, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4 (macro) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng) HDR, panorama Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.2 GHz Cortex-X3 2×2.8 GHz Cortex-A715 2×2.8 GHz Cortex-A710 3×2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1×3.2 GHz & 2×2.8 GHz & 2×2.8 GHz & 3×2.0) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 8-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128GB, UFS 3.1 256GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung kim loại bo cong Kính trước Corning Gorilla Glass Victus 2 Cảm biến vân tay ẩn dưới màn hình cong |
| Kích thước: | 163.3 x 75.3 x 8.8 mm |
| Trọng lượng (g): | 207 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5500 mAh Sạc nhanh 100W Sạc 1-100% pin trong 26 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC, cổng hồng ngoại (Infrared port) |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Liên hệ
Còn hàng - Giao nhanh

Liên hệ
Còn hàng - Giao nhanh

Liên hệ
Còn hàng - Giao nhanh

299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

9.149.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | LTPO4 AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 1600 nits (HBM), 4500 nits (peak) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels), mật độ điểm ảnh ~450 ppi Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Hệ điều hành: | Android 14, OxygenOS 14 |
| Camera sau: | 50 MP, IMX890, f/1.8, 24mm (góc rộng), PDAF, Laser AF, OIS 8 MP, f/2.2, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4 (macro) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng) HDR, panorama Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 8-16GB |
| Bộ nhớ trong: | 128GB, UFS 3.1 256GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5500 mAh Sạc nhanh 100W Sạc 1-100% pin trong 26 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung kim loại bo cong Kính trước Corning Gorilla Glass Victus 2 Cảm biến vân tay ẩn dưới màn hình cong |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, OxygenOS 14 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO4 AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO4 AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 1600 nits (HBM), 4500 nits (peak) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels), mật độ điểm ảnh ~450 ppi Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Độ phân giải: | 1264 x 2780 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, IMX890, f/1.8, 24mm (góc rộng), PDAF, Laser AF, OIS 8 MP, f/2.2, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4 (macro) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng) HDR, panorama Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.2 GHz Cortex-X3 2x2.8 GHz Cortex-A715 2x2.8 GHz Cortex-A710 3x2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 8-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128GB, UFS 3.1 256GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung kim loại bo cong Kính trước Corning Gorilla Glass Victus 2 Cảm biến vân tay ẩn dưới màn hình cong |
| Kích thước: | 163.3 x 75.3 x 8.8 mm |
| Trọng lượng (g): | 207 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5500 mAh Sạc nhanh 100W Sạc 1-100% pin trong 26 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC, cổng hồng ngoại (Infrared port) |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | LTPO4 AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 1600 nits (HBM), 4500 nits (peak) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels), mật độ điểm ảnh ~450 ppi Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Hệ điều hành: | Android 14, OxygenOS 14 |
| Camera sau: | 50 MP, IMX890, f/1.8, 24mm (góc rộng), PDAF, Laser AF, OIS 8 MP, f/2.2, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4 (macro) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng) HDR, panorama Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 8-16GB |
| Bộ nhớ trong: | 128GB, UFS 3.1 256GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5500 mAh Sạc nhanh 100W Sạc 1-100% pin trong 26 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung kim loại bo cong Kính trước Corning Gorilla Glass Victus 2 Cảm biến vân tay ẩn dưới màn hình cong |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, OxygenOS 14 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO4 AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO4 AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 1600 nits (HBM), 4500 nits (peak) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels), mật độ điểm ảnh ~450 ppi Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Độ phân giải: | 1264 x 2780 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, IMX890, f/1.8, 24mm (góc rộng), PDAF, Laser AF, OIS 8 MP, f/2.2, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4 (macro) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng) HDR, panorama Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.2 GHz Cortex-X3 2x2.8 GHz Cortex-A715 2x2.8 GHz Cortex-A710 3x2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 8-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128GB, UFS 3.1 256GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung kim loại bo cong Kính trước Corning Gorilla Glass Victus 2 Cảm biến vân tay ẩn dưới màn hình cong |
| Kích thước: | 163.3 x 75.3 x 8.8 mm |
| Trọng lượng (g): | 207 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5500 mAh Sạc nhanh 100W Sạc 1-100% pin trong 26 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC, cổng hồng ngoại (Infrared port) |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Khám phá giá và cơ hội trả góp 0% cho OnePlus 12R 5G với Snapdragon 8 Gen 2”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.