: OnePlus 10 Pro – Snapdragon 8 Gen 1, màn AMOLED 2K, giá cực kỳ hấp dẫn!
20.940.000₫ Giá gốc là: 20.940.000₫.17.450.000₫Giá hiện tại là: 17.450.000₫.
Điện thoại OnePlus 10 Pro 5G cấu hình khủng, giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp.HCM. Đại lý phân phối 1+ 10 Pro chip Snapdragon 8 Gen 1, màn hình 2K 1 tỷ màu, trả góp 0%.
SKU: 69018
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | LTPO2 Fluid AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+ 6.7 inches, 2K+ (1440 x 3216 pixels), tỷ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass Always-on display |
| Hệ điều hành: | Android 12, OxygenOS 12 |
| Camera sau: | 48 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), PDAF, Laser AF, OIS 8 MP, f/2.4, 77mm (chân dung), PDAF, OIS, 3.3x optical zoom 50 MP, f/2.2, 14mm (góc siêu rộng), AF Quay phim: 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.2, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1×3.00 GHz & 3×2.50 GHz & 4×1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-12GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB, UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 80W Sạc nhanh không dây 50W USB Power Delivery |
| Thiết kế: | Khung kim loại + 2 mặt kính |
Xem thêm cấu hình chi tiết
OnePlus 10 Pro (Snapdragon 8 Gen 1, Màn 2K+)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, OxygenOS 12 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO2 Fluid AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO2 Fluid AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+ 6.7 inches, 2K+ (1440 x 3216 pixels), tỷ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass Always-on display |
| Độ phân giải: | 1440 x 3216 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.7 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 48 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), PDAF, Laser AF, OIS 8 MP, f/2.4, 77mm (chân dung), PDAF, OIS, 3.3x optical zoom 50 MP, f/2.2, 14mm (góc siêu rộng), AF Quay phim: 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.2, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Hasselblad Color Calibration, dual-LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.00 GHz & 3×2.50 GHz & 4×1.80 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1×3.00 GHz & 3×2.50 GHz & 4×1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-12GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 730 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB, UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung kim loại + 2 mặt kính |
| Kích thước: | 163 x 73.9 x 8.6 mm |
| Trọng lượng (g): | 201 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 80W Sạc nhanh không dây 50W USB Power Delivery |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 38, 39, 40, 41, 46, 48, 66, 71 – International 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 38, 39, 41, 46, 48, 66, 71 – USA 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 – China, India |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| GPS: | dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| Bluetooth: | 5.2, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.1 |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | Có |
| Nghe nhạc: | Có |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | IP68, Loa kép stereo |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
Liên hệ
Còn hàng - Giao nhanh

Liên hệ
Còn hàng - Giao nhanh

Liên hệ
Còn hàng - Giao nhanh

Liên hệ
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | LTPO2 Fluid AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+ 6.7 inches, 2K+ (1440 x 3216 pixels), tỷ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass Always-on display |
| Hệ điều hành: | Android 12, OxygenOS 12 |
| Camera sau: | 48 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), PDAF, Laser AF, OIS 8 MP, f/2.4, 77mm (chân dung), PDAF, OIS, 3.3x optical zoom 50 MP, f/2.2, 14mm (góc siêu rộng), AF Quay phim: 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.2, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1x3.00 GHz & 3x2.50 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-12GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB, UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 80W Sạc nhanh không dây 50W USB Power Delivery |
| Thiết kế: | Khung kim loại + 2 mặt kính |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, OxygenOS 12 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO2 Fluid AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO2 Fluid AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+ 6.7 inches, 2K+ (1440 x 3216 pixels), tỷ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass Always-on display |
| Độ phân giải: | 1440 x 3216 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.7 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 48 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), PDAF, Laser AF, OIS 8 MP, f/2.4, 77mm (chân dung), PDAF, OIS, 3.3x optical zoom 50 MP, f/2.2, 14mm (góc siêu rộng), AF Quay phim: 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.2, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Hasselblad Color Calibration, dual-LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.00 GHz & 3x2.50 GHz & 4x1.80 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1x3.00 GHz & 3x2.50 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-12GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 730 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB, UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung kim loại + 2 mặt kính |
| Kích thước: | 163 x 73.9 x 8.6 mm |
| Trọng lượng (g): | 201 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 80W Sạc nhanh không dây 50W USB Power Delivery |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 38, 39, 40, 41, 46, 48, 66, 71 - International 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 38, 39, 41, 46, 48, 66, 71 - USA 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 - China, India |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| GPS: | dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| Bluetooth: | 5.2, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.1 |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | Có |
| Nghe nhạc: | Có |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | IP68, Loa kép stereo |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | LTPO2 Fluid AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+ 6.7 inches, 2K+ (1440 x 3216 pixels), tỷ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass Always-on display |
| Hệ điều hành: | Android 12, OxygenOS 12 |
| Camera sau: | 48 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), PDAF, Laser AF, OIS 8 MP, f/2.4, 77mm (chân dung), PDAF, OIS, 3.3x optical zoom 50 MP, f/2.2, 14mm (góc siêu rộng), AF Quay phim: 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.2, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1x3.00 GHz & 3x2.50 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-12GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB, UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 80W Sạc nhanh không dây 50W USB Power Delivery |
| Thiết kế: | Khung kim loại + 2 mặt kính |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, OxygenOS 12 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO2 Fluid AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO2 Fluid AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+ 6.7 inches, 2K+ (1440 x 3216 pixels), tỷ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass Always-on display |
| Độ phân giải: | 1440 x 3216 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.7 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 48 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), PDAF, Laser AF, OIS 8 MP, f/2.4, 77mm (chân dung), PDAF, OIS, 3.3x optical zoom 50 MP, f/2.2, 14mm (góc siêu rộng), AF Quay phim: 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.2, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Hasselblad Color Calibration, dual-LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.00 GHz & 3x2.50 GHz & 4x1.80 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1x3.00 GHz & 3x2.50 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-12GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 730 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB, UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung kim loại + 2 mặt kính |
| Kích thước: | 163 x 73.9 x 8.6 mm |
| Trọng lượng (g): | 201 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 80W Sạc nhanh không dây 50W USB Power Delivery |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 38, 39, 40, 41, 46, 48, 66, 71 - International 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 38, 39, 41, 46, 48, 66, 71 - USA 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 - China, India |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| GPS: | dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| Bluetooth: | 5.2, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.1 |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | Có |
| Nghe nhạc: | Có |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | IP68, Loa kép stereo |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “: OnePlus 10 Pro – Snapdragon 8 Gen 1, màn AMOLED 2K, giá cực kỳ hấp dẫn!”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.