OnePlus 10T 5G Chính hãng: Hiệu suất mạnh mẽ với Snapdragon 8+ Gen 1 và sạc nhanh 150W
19.140.000₫ Giá gốc là: 19.140.000₫.15.950.000₫Giá hiện tại là: 15.950.000₫.
OnePlus 10T 5G Chính hãng giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp.HCM. Mua điện thoại OnePlus chính hãng – quái vật hiệu năng, camera đẹp, sạc siêu nhanh 150W, hỗ trợ trả góp 0%
SKU: 79938
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | Fluid AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+ 6.7 inches, Full HD+ (1080 x 2412 pixels), tỷ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass 5 |
| Hệ điều hành: | Android 12, OxygenOS 13 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4, (macro) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1×3.19 GHz & 3×2.75 GHz & 4×1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-16GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 4800 mAh Sạc nhanh 150W |
| Thiết kế: | Khung nhựa + 2 mặt kính Gorilla Glass 5 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
OnePlus 10T 5G Chính hãng (Snapdragon 8+ Gen 1, sạc 150W)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, OxygenOS 13 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | Fluid AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | Fluid AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+ 6.7 inches, Full HD+ (1080 x 2412 pixels), tỷ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass 5 |
| Độ phân giải: | 1080 x 2412 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.7 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4, (macro) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.19 GHz & 3×2.75 GHz & 4×1.80 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1×3.19 GHz & 3×2.75 GHz & 4×1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 730 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa + 2 mặt kính Gorilla Glass 5 |
| Kích thước: | 163 x 75.4 x 8.8 mm |
| Trọng lượng (g): | 204 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 4800 mAh Sạc nhanh 150W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 38, 39, 41, 46, 48, 66, 71 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| GPS: | dual-band A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | Có |
| Nghe nhạc: | Có |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
Liên hệ
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Liên hệ
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Liên hệ
Còn hàng - Giao nhanh

5.949.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | Fluid AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+ 6.7 inches, Full HD+ (1080 x 2412 pixels), tỷ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass 5 |
| Hệ điều hành: | Android 12, OxygenOS 13 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4, (macro) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1x3.19 GHz & 3x2.75 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-16GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 4800 mAh Sạc nhanh 150W |
| Thiết kế: | Khung nhựa + 2 mặt kính Gorilla Glass 5 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, OxygenOS 13 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | Fluid AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | Fluid AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+ 6.7 inches, Full HD+ (1080 x 2412 pixels), tỷ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass 5 |
| Độ phân giải: | 1080 x 2412 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.7 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4, (macro) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.19 GHz & 3x2.75 GHz & 4x1.80 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1x3.19 GHz & 3x2.75 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 730 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa + 2 mặt kính Gorilla Glass 5 |
| Kích thước: | 163 x 75.4 x 8.8 mm |
| Trọng lượng (g): | 204 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 4800 mAh Sạc nhanh 150W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 38, 39, 41, 46, 48, 66, 71 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| GPS: | dual-band A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | Có |
| Nghe nhạc: | Có |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | Fluid AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+ 6.7 inches, Full HD+ (1080 x 2412 pixels), tỷ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass 5 |
| Hệ điều hành: | Android 12, OxygenOS 13 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4, (macro) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1x3.19 GHz & 3x2.75 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-16GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 4800 mAh Sạc nhanh 150W |
| Thiết kế: | Khung nhựa + 2 mặt kính Gorilla Glass 5 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, OxygenOS 13 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | Fluid AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | Fluid AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+ 6.7 inches, Full HD+ (1080 x 2412 pixels), tỷ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass 5 |
| Độ phân giải: | 1080 x 2412 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.7 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, (góc siêu rộng) 2 MP, f/2.4, (macro) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.19 GHz & 3x2.75 GHz & 4x1.80 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1x3.19 GHz & 3x2.75 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 730 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa + 2 mặt kính Gorilla Glass 5 |
| Kích thước: | 163 x 75.4 x 8.8 mm |
| Trọng lượng (g): | 204 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 4800 mAh Sạc nhanh 150W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 38, 39, 41, 46, 48, 66, 71 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| GPS: | dual-band A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | Có |
| Nghe nhạc: | Có |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “OnePlus 10T 5G Chính hãng: Hiệu suất mạnh mẽ với Snapdragon 8+ Gen 1 và sạc nhanh 150W”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.