OPPO Find X6 Pro 5G (Snapdragon 8 Gen 2) – Giá ưu đãi cùng chính sách bảo hành 12 tháng!
19.949.000₫
19.949.000₫
Điện thoại OPPO Find X6 Pro 5G Snapdragon 8 Gen 2, hỗ trợ Trả góp 0% nhanh chóng. Mua điện thoại OPPO xách tay chính hãng giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp.HCM.
SKU: 19274
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | LTPO3 AMOLED, 1 tỷ màu,120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (typ), 1500 nits (HBM), 2500 nits (tối đa) 6.82 inches, QHD+ (1440 x 3168 pixels) Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Hệ điều hành: | Android 13, ColorOS 13.1 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), cảm biến 1″, multi-directional PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/2.6, 65mm (kính tiềm vọng tele) zoom quang 2.8x, multi-directional PDAF, OIS 50 MP, f/2.2, 15mm, 110˚ (siêu rộng), multi-directional PDAF, OIS Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng) PDAF Panorama Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1×3.2 GHz & 2×2.8 GHz & 2×2.8 GHz & 3×2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 100W, 45% trong 10ph, 100% trong 30 ph (quảng cáo) Sạc nhanh không dây 50W, 50% trong 22 ph, 100% trong 51ph (quảng cáo) Sạc ngược không dây 10W |
| Thiết kế: | Khung kim loại Mặt lưng kính (Gorilla Glass 5)/da sinh thái Kính trước cong (Gorilla Glass Victus 2) Kháng nước, bụi IP68 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
OPPO Find X6 Pro (Snapdragon 8 Gen 2)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, ColorOS 13.1 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO3 AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO3 AMOLED, 1 tỷ màu,120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (typ), 1500 nits (HBM), 2500 nits (tối đa) 6.82 inches, QHD+ (1440 x 3168 pixels) Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Độ phân giải: | 1440 x 3168 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.82 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), cảm biến 1″, multi-directional PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/2.6, 65mm (kính tiềm vọng tele) zoom quang 2.8x, multi-directional PDAF, OIS 50 MP, f/2.2, 15mm, 110˚ (siêu rộng), multi-directional PDAF, OIS Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng) PDAF Panorama Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.2 GHz & 2×2.8 GHz & 2×2.8 GHz & 3×2.0 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1×3.2 GHz & 2×2.8 GHz & 2×2.8 GHz & 3×2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung kim loại Mặt lưng kính (Gorilla Glass 5)/da sinh thái Kính trước cong (Gorilla Glass Victus 2) Kháng nước, bụi IP68 |
| Kích thước: | 164.8 x 76.2 x 9.1 / 9.5 mm |
| Trọng lượng (g): | 216 / 218 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 100W, 45% trong 10ph, 100% trong 30 ph (quảng cáo) Sạc nhanh không dây 50W, 50% trong 22 ph, 100% trong 51ph (quảng cáo) Sạc ngược không dây 10W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5) |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.1, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, NFC-SIM, HCE, eSE, eID |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | LTPO3 AMOLED, 1 tỷ màu,120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (typ), 1500 nits (HBM), 2500 nits (tối đa) 6.82 inches, QHD+ (1440 x 3168 pixels) Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Hệ điều hành: | Android 13, ColorOS 13.1 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), cảm biến 1", multi-directional PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/2.6, 65mm (kính tiềm vọng tele) zoom quang 2.8x, multi-directional PDAF, OIS 50 MP, f/2.2, 15mm, 110˚ (siêu rộng), multi-directional PDAF, OIS Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng) PDAF Panorama Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 100W, 45% trong 10ph, 100% trong 30 ph (quảng cáo) Sạc nhanh không dây 50W, 50% trong 22 ph, 100% trong 51ph (quảng cáo) Sạc ngược không dây 10W |
| Thiết kế: | Khung kim loại Mặt lưng kính (Gorilla Glass 5)/da sinh thái Kính trước cong (Gorilla Glass Victus 2) Kháng nước, bụi IP68 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, ColorOS 13.1 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO3 AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO3 AMOLED, 1 tỷ màu,120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (typ), 1500 nits (HBM), 2500 nits (tối đa) 6.82 inches, QHD+ (1440 x 3168 pixels) Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Độ phân giải: | 1440 x 3168 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.82 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), cảm biến 1", multi-directional PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/2.6, 65mm (kính tiềm vọng tele) zoom quang 2.8x, multi-directional PDAF, OIS 50 MP, f/2.2, 15mm, 110˚ (siêu rộng), multi-directional PDAF, OIS Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng) PDAF Panorama Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung kim loại Mặt lưng kính (Gorilla Glass 5)/da sinh thái Kính trước cong (Gorilla Glass Victus 2) Kháng nước, bụi IP68 |
| Kích thước: | 164.8 x 76.2 x 9.1 / 9.5 mm |
| Trọng lượng (g): | 216 / 218 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 100W, 45% trong 10ph, 100% trong 30 ph (quảng cáo) Sạc nhanh không dây 50W, 50% trong 22 ph, 100% trong 51ph (quảng cáo) Sạc ngược không dây 10W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5) |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.1, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, NFC-SIM, HCE, eSE, eID |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | LTPO3 AMOLED, 1 tỷ màu,120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (typ), 1500 nits (HBM), 2500 nits (tối đa) 6.82 inches, QHD+ (1440 x 3168 pixels) Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Hệ điều hành: | Android 13, ColorOS 13.1 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), cảm biến 1", multi-directional PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/2.6, 65mm (kính tiềm vọng tele) zoom quang 2.8x, multi-directional PDAF, OIS 50 MP, f/2.2, 15mm, 110˚ (siêu rộng), multi-directional PDAF, OIS Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng) PDAF Panorama Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 100W, 45% trong 10ph, 100% trong 30 ph (quảng cáo) Sạc nhanh không dây 50W, 50% trong 22 ph, 100% trong 51ph (quảng cáo) Sạc ngược không dây 10W |
| Thiết kế: | Khung kim loại Mặt lưng kính (Gorilla Glass 5)/da sinh thái Kính trước cong (Gorilla Glass Victus 2) Kháng nước, bụi IP68 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, ColorOS 13.1 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO3 AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO3 AMOLED, 1 tỷ màu,120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (typ), 1500 nits (HBM), 2500 nits (tối đa) 6.82 inches, QHD+ (1440 x 3168 pixels) Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Độ phân giải: | 1440 x 3168 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.82 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), cảm biến 1", multi-directional PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/2.6, 65mm (kính tiềm vọng tele) zoom quang 2.8x, multi-directional PDAF, OIS 50 MP, f/2.2, 15mm, 110˚ (siêu rộng), multi-directional PDAF, OIS Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng) PDAF Panorama Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung kim loại Mặt lưng kính (Gorilla Glass 5)/da sinh thái Kính trước cong (Gorilla Glass Victus 2) Kháng nước, bụi IP68 |
| Kích thước: | 164.8 x 76.2 x 9.1 / 9.5 mm |
| Trọng lượng (g): | 216 / 218 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 100W, 45% trong 10ph, 100% trong 30 ph (quảng cáo) Sạc nhanh không dây 50W, 50% trong 22 ph, 100% trong 51ph (quảng cáo) Sạc ngược không dây 10W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5) |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.1, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, NFC-SIM, HCE, eSE, eID |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “OPPO Find X6 Pro 5G (Snapdragon 8 Gen 2) – Giá ưu đãi cùng chính sách bảo hành 12 tháng!”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.