OPPO Find X8 Pro Chính hãng giá tốt nhất, hỗ trợ trả góp 0%
14.249.000₫
14.249.000₫
OPPO Find X8 Pro Chính hãng chip Dimensity 9400 AnTuTu hơn 3 triệu điểm. Mua điện thoại OPPO X8 Pro giá rẻ nhất tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM. Bảo hành chính hãng.
SKU: 184766
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2600 nits (HBM), 4500 nits (peak) 6.82 inches, 1.5K |
| Hệ điều hành: | Android 15, ColorOS 15 |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), 1.0″-type, 1.6µm, multi-directional PDAF, OIS 50 MP (periscope telephoto), 2.8x optical zoom, multi-directional PDAF, OIS 50 MP (periscope telephoto), zoom quang 6x, dual pixel PDAF, OIS 50 MP (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Camera trước: | 32 MP (góc rộng), PDAF Quay phim: 4K |
| CPU: | MediaTek Dimensity 9400 8 nhân (1×3.63 GHz & 3×2.8 GHz & 4×2.1 GHz) GPU: Mali-G925-Immortalis MC12 |
| RAM: | 12-16GB |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB |
| Thẻ SIM: | |
| Dung lượng pin: | 5.800mAh Sạc nhanh 80W Sạc không dây 50W |
| Thiết kế: | Kháng nước, bụi IP69 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
OPPO Find X8 Pro Chính hãng (Hỗ trợ vệ tinh)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, ColorOS 15 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2600 nits (HBM), 4500 nits (peak) 6.82 inches, 1.5K |
| Độ phân giải: | 1.5K |
| Màn hình rộng: | 6.82 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), 1.0″-type, 1.6µm, multi-directional PDAF, OIS 50 MP (periscope telephoto), 2.8x optical zoom, multi-directional PDAF, OIS 50 MP (periscope telephoto), zoom quang 6x, dual pixel PDAF, OIS 50 MP (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Camera trước: | 32 MP (góc rộng), PDAF Quay phim: 4K |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Laser AF, Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.63 GHz Cortex-X925 3×2.8 GHz Cortex-X4 4×2.1 GHz Cortex-A7 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9400 8 nhân (1×3.63 GHz & 3×2.8 GHz & 4×2.1 GHz) GPU: Mali-G925-Immortalis MC12 |
| RAM: | 12-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G925-Immortalis MC12 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Kháng nước, bụi IP69 |
| Kích thước: | |
| Trọng lượng (g): | |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 5.800mAh Sạc nhanh 80W Sạc không dây 50W |
| Pin có thể tháo rời: | Có |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | |
| 4G: | |
| Loại Sim: | |
| Khe gắn Sim: | |
| Wifi: | |
| GPS: | |
| Bluetooth: | |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | |
| Kết nối khác: | |
| Cổng sạc: | |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

2.819.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2600 nits (HBM), 4500 nits (peak) 6.82 inches, 1.5K |
| Hệ điều hành: | Android 15, ColorOS 15 |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), 1.0"-type, 1.6µm, multi-directional PDAF, OIS 50 MP (periscope telephoto), 2.8x optical zoom, multi-directional PDAF, OIS 50 MP (periscope telephoto), zoom quang 6x, dual pixel PDAF, OIS 50 MP (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Camera trước: | 32 MP (góc rộng), PDAF Quay phim: 4K |
| CPU: | MediaTek Dimensity 9400 8 nhân (1x3.63 GHz & 3x2.8 GHz & 4x2.1 GHz) GPU: Mali-G925-Immortalis MC12 |
| RAM: | 12-16GB |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB |
| Thẻ SIM: | |
| Dung lượng pin: | 5.800mAh Sạc nhanh 80W Sạc không dây 50W |
| Thiết kế: | Kháng nước, bụi IP69 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, ColorOS 15 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2600 nits (HBM), 4500 nits (peak) 6.82 inches, 1.5K |
| Độ phân giải: | 1.5K |
| Màn hình rộng: | 6.82 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), 1.0"-type, 1.6µm, multi-directional PDAF, OIS 50 MP (periscope telephoto), 2.8x optical zoom, multi-directional PDAF, OIS 50 MP (periscope telephoto), zoom quang 6x, dual pixel PDAF, OIS 50 MP (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Camera trước: | 32 MP (góc rộng), PDAF Quay phim: 4K |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Laser AF, Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.63 GHz Cortex-X925 3x2.8 GHz Cortex-X4 4x2.1 GHz Cortex-A7 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9400 8 nhân (1x3.63 GHz & 3x2.8 GHz & 4x2.1 GHz) GPU: Mali-G925-Immortalis MC12 |
| RAM: | 12-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G925-Immortalis MC12 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Kháng nước, bụi IP69 |
| Kích thước: | |
| Trọng lượng (g): | |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 5.800mAh Sạc nhanh 80W Sạc không dây 50W |
| Pin có thể tháo rời: | Có |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | |
| 4G: | |
| Loại Sim: | |
| Khe gắn Sim: | |
| Wifi: | |
| GPS: | |
| Bluetooth: | |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | |
| Kết nối khác: | |
| Cổng sạc: | |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2600 nits (HBM), 4500 nits (peak) 6.82 inches, 1.5K |
| Hệ điều hành: | Android 15, ColorOS 15 |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), 1.0"-type, 1.6µm, multi-directional PDAF, OIS 50 MP (periscope telephoto), 2.8x optical zoom, multi-directional PDAF, OIS 50 MP (periscope telephoto), zoom quang 6x, dual pixel PDAF, OIS 50 MP (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Camera trước: | 32 MP (góc rộng), PDAF Quay phim: 4K |
| CPU: | MediaTek Dimensity 9400 8 nhân (1x3.63 GHz & 3x2.8 GHz & 4x2.1 GHz) GPU: Mali-G925-Immortalis MC12 |
| RAM: | 12-16GB |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB |
| Thẻ SIM: | |
| Dung lượng pin: | 5.800mAh Sạc nhanh 80W Sạc không dây 50W |
| Thiết kế: | Kháng nước, bụi IP69 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, ColorOS 15 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2600 nits (HBM), 4500 nits (peak) 6.82 inches, 1.5K |
| Độ phân giải: | 1.5K |
| Màn hình rộng: | 6.82 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), 1.0"-type, 1.6µm, multi-directional PDAF, OIS 50 MP (periscope telephoto), 2.8x optical zoom, multi-directional PDAF, OIS 50 MP (periscope telephoto), zoom quang 6x, dual pixel PDAF, OIS 50 MP (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Camera trước: | 32 MP (góc rộng), PDAF Quay phim: 4K |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Laser AF, Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.63 GHz Cortex-X925 3x2.8 GHz Cortex-X4 4x2.1 GHz Cortex-A7 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9400 8 nhân (1x3.63 GHz & 3x2.8 GHz & 4x2.1 GHz) GPU: Mali-G925-Immortalis MC12 |
| RAM: | 12-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G925-Immortalis MC12 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Kháng nước, bụi IP69 |
| Kích thước: | |
| Trọng lượng (g): | |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 5.800mAh Sạc nhanh 80W Sạc không dây 50W |
| Pin có thể tháo rời: | Có |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | |
| 4G: | |
| Loại Sim: | |
| Khe gắn Sim: | |
| Wifi: | |
| GPS: | |
| Bluetooth: | |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | |
| Kết nối khác: | |
| Cổng sạc: | |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “OPPO Find X8 Pro Chính hãng giá tốt nhất, hỗ trợ trả góp 0%”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.