Samsung Galaxy S23: Bảng Giá , Hỗ Trợ Trả Góp 0%
14.449.000₫
14.449.000₫
Samsung Galaxy S23 chạy chip Snapdragon 8 Gen 2, camera chất lượng quay phim 8K. Mua Galaxy S23 5G giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp.HCM. Hỗ trợ Trả góp 0%.
SKU: 61341
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (HBM), 1750 nits (tối đa) 6.1 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels), tỉ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass Victus 2 Always-on Display |
| Hệ điều hành: | Android 13, được lên Android 14, One UI 6 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 70mm (tele), PDAF, OIS, zoom quang 3x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), Super Steady video Quay phim: 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF Dual video call, Auto-HDR, HDR10+ Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1×3.36 GHz & 2×2.8 GHz & 2×2.8 GHz & 3×2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128GB (UFS 3.1) 256-512GB (UFS 4.0) |
| Thẻ SIM: | 2 Nano SIM/eSIM |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 3900 mAh Sạc nhanh 25W, 50% trong 30ph (Quảng cáo) Sạc không dây 15W Sạc ngược k/dây 4.5W |
| Thiết kế: | Khung nhôm bọc thép 2 mặt kính Gorilla Glass Victus 2 Chống nước/bụi IP68 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Samsung Galaxy S23 (Chính hãng – Snapdragon 8 Gen 2)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, được lên Android 14, One UI 6 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | Dynamic AMOLED 2X |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (HBM), 1750 nits (tối đa) 6.1 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels), tỉ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass Victus 2 Always-on Display |
| Độ phân giải: | 1080 x 2340 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.1 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 70mm (tele), PDAF, OIS, zoom quang 3x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), Super Steady video Quay phim: 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF Dual video call, Auto-HDR, HDR10+ Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, auto-HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.36 GHz Cortex-X3 2×2.8 GHz Cortex-A715 2×2.8 GHz Cortex-A710 3×2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1×3.36 GHz & 2×2.8 GHz & 2×2.8 GHz & 3×2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128GB (UFS 3.1) 256-512GB (UFS 4.0) |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm bọc thép 2 mặt kính Gorilla Glass Victus 2 Chống nước/bụi IP68 |
| Kích thước: | 146.3 x 70.9 x 7.6 mm |
| Trọng lượng (g): | 168 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 3900 mAh Sạc nhanh 25W, 50% trong 30ph (Quảng cáo) Sạc không dây 15W Sạc ngược k/dây 4.5W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 – International |
| Loại Sim: | 2 Nano SIM/eSIM |
| Khe gắn Sim: | 2 Nano SIM/eSIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, tri-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không 32-bit/384kHz audio Tuned by AKG |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.2, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

67.999.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

25.449.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

Liên hệ
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

2.099.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (HBM), 1750 nits (tối đa) 6.1 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels), tỉ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass Victus 2 Always-on Display |
| Hệ điều hành: | Android 13, được lên Android 14, One UI 6 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 70mm (tele), PDAF, OIS, zoom quang 3x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), Super Steady video Quay phim: 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF Dual video call, Auto-HDR, HDR10+ Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.36 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128GB (UFS 3.1) 256-512GB (UFS 4.0) |
| Thẻ SIM: | 2 Nano SIM/eSIM |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 3900 mAh Sạc nhanh 25W, 50% trong 30ph (Quảng cáo) Sạc không dây 15W Sạc ngược k/dây 4.5W |
| Thiết kế: | Khung nhôm bọc thép 2 mặt kính Gorilla Glass Victus 2 Chống nước/bụi IP68 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, được lên Android 14, One UI 6 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | Dynamic AMOLED 2X |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (HBM), 1750 nits (tối đa) 6.1 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels), tỉ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass Victus 2 Always-on Display |
| Độ phân giải: | 1080 x 2340 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.1 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 70mm (tele), PDAF, OIS, zoom quang 3x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), Super Steady video Quay phim: 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF Dual video call, Auto-HDR, HDR10+ Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, auto-HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.36 GHz Cortex-X3 2x2.8 GHz Cortex-A715 2x2.8 GHz Cortex-A710 3x2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.36 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128GB (UFS 3.1) 256-512GB (UFS 4.0) |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm bọc thép 2 mặt kính Gorilla Glass Victus 2 Chống nước/bụi IP68 |
| Kích thước: | 146.3 x 70.9 x 7.6 mm |
| Trọng lượng (g): | 168 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 3900 mAh Sạc nhanh 25W, 50% trong 30ph (Quảng cáo) Sạc không dây 15W Sạc ngược k/dây 4.5W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - International |
| Loại Sim: | 2 Nano SIM/eSIM |
| Khe gắn Sim: | 2 Nano SIM/eSIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, tri-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không 32-bit/384kHz audio Tuned by AKG |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.2, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (HBM), 1750 nits (tối đa) 6.1 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels), tỉ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass Victus 2 Always-on Display |
| Hệ điều hành: | Android 13, được lên Android 14, One UI 6 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 70mm (tele), PDAF, OIS, zoom quang 3x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), Super Steady video Quay phim: 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF Dual video call, Auto-HDR, HDR10+ Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.36 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128GB (UFS 3.1) 256-512GB (UFS 4.0) |
| Thẻ SIM: | 2 Nano SIM/eSIM |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 3900 mAh Sạc nhanh 25W, 50% trong 30ph (Quảng cáo) Sạc không dây 15W Sạc ngược k/dây 4.5W |
| Thiết kế: | Khung nhôm bọc thép 2 mặt kính Gorilla Glass Victus 2 Chống nước/bụi IP68 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, được lên Android 14, One UI 6 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | Dynamic AMOLED 2X |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (HBM), 1750 nits (tối đa) 6.1 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels), tỉ lệ 20:9 Corning Gorilla Glass Victus 2 Always-on Display |
| Độ phân giải: | 1080 x 2340 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.1 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 70mm (tele), PDAF, OIS, zoom quang 3x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), Super Steady video Quay phim: 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF Dual video call, Auto-HDR, HDR10+ Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, auto-HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.36 GHz Cortex-X3 2x2.8 GHz Cortex-A715 2x2.8 GHz Cortex-A710 3x2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.36 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128GB (UFS 3.1) 256-512GB (UFS 4.0) |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm bọc thép 2 mặt kính Gorilla Glass Victus 2 Chống nước/bụi IP68 |
| Kích thước: | 146.3 x 70.9 x 7.6 mm |
| Trọng lượng (g): | 168 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 3900 mAh Sạc nhanh 25W, 50% trong 30ph (Quảng cáo) Sạc không dây 15W Sạc ngược k/dây 4.5W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - International |
| Loại Sim: | 2 Nano SIM/eSIM |
| Khe gắn Sim: | 2 Nano SIM/eSIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, tri-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không 32-bit/384kHz audio Tuned by AKG |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.2, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm














Đánh giá “Samsung Galaxy S23: Bảng Giá , Hỗ Trợ Trả Góp 0%”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.