Samsung Galaxy S24 Chính hãng – Bảng giá rẻ nhất và trải góp 0%
15.949.000₫
15.949.000₫
Samsung Galaxy S24 Chính hãng, chip Snapdragon 8 Gen 3/Exynos 2400, hỗ trợ trả góp 0%, trả góp thẻ tín dụng. Mua Samsung S24 5G giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM.
SKU: 67996
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 2600 nits (tối đa) 6.2 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels), tỷ lệ 19.5:9 Corning Gorilla Glass Victus 2 Always-on display |
| Hệ điều hành: | Android 14, One UI 6.1 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 67mm (tele), 1/3.94″, 1.0µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), Super Steady video Quay phim: 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF Dual video call, Auto-HDR, HDR10+ Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| CPU: | Exynos 2400 (4 nm) 10 nhân (1×3.2 GHz & 2×2.90 GHz & 3×2.60 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Xclipse 940 |
| RAM: | 8GB |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 1 SIM Nano và eSIM Hoặc 2 SIM nano và eSIM |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 4000 mAh Sạc dây 25W, PD3.0, 50% trong 30 ph (QC) Sạc không dây 15W Sạc ngược không dây 4.5W |
| Thiết kế: | Khung nhôm vuông vức Hai mặt kính Gorilla Glass Victus 2 Kháng nước, bụi IP68 Cảm biến vân tay trong màn hình |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Samsung Galaxy S24 Chính hãng (Exynos 2400)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, One UI 6.1 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | Dynamic LTPO AMOLED 2X |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 2600 nits (tối đa) 6.2 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels), tỷ lệ 19.5:9 Corning Gorilla Glass Victus 2 Always-on display |
| Độ phân giải: | 1080 x 2340 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.2 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 67mm (tele), 1/3.94″, 1.0µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), Super Steady video Quay phim: 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF Dual video call, Auto-HDR, HDR10+ Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, auto-HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.2 GHz Cortex-X4 2×2.90 GHz Cortex-A720 3×2.60 GHz Cortex-A720 4×2.0 GHz Cortex-A520 |
| Số nhân: | 10 nhân |
| Chipset: | Exynos 2400 (4 nm) 10 nhân (1×3.2 GHz & 2×2.90 GHz & 3×2.60 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Xclipse 940 |
| RAM: | 8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Xclipse 940 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm vuông vức Hai mặt kính Gorilla Glass Victus 2 Kháng nước, bụi IP68 Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Kích thước: | 147 x 70.6 x 7.6 mm |
| Trọng lượng (g): | 167 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 4000 mAh Sạc dây 25W, PD3.0, 50% trong 30 ph (QC) Sạc không dây 15W Sạc ngược không dây 4.5W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 – International |
| Loại Sim: | 1 SIM Nano và eSIM Hoặc 2 SIM nano và eSIM |
| Khe gắn Sim: | 1 SIM Nano và eSIM Hoặc 2 SIM nano và eSIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không 32-bit/384kHz audio Tuned by AKG |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.2, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

4.299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

3.049.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

10.949.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-1.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 2600 nits (tối đa) 6.2 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels), tỷ lệ 19.5:9 Corning Gorilla Glass Victus 2 Always-on display |
| Hệ điều hành: | Android 14, One UI 6.1 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 67mm (tele), 1/3.94", 1.0µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), Super Steady video Quay phim: 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF Dual video call, Auto-HDR, HDR10+ Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| CPU: | Exynos 2400 (4 nm) 10 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.90 GHz & 3x2.60 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Xclipse 940 |
| RAM: | 8GB |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 1 SIM Nano và eSIM Hoặc 2 SIM nano và eSIM |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 4000 mAh Sạc dây 25W, PD3.0, 50% trong 30 ph (QC) Sạc không dây 15W Sạc ngược không dây 4.5W |
| Thiết kế: | Khung nhôm vuông vức Hai mặt kính Gorilla Glass Victus 2 Kháng nước, bụi IP68 Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, One UI 6.1 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | Dynamic LTPO AMOLED 2X |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 2600 nits (tối đa) 6.2 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels), tỷ lệ 19.5:9 Corning Gorilla Glass Victus 2 Always-on display |
| Độ phân giải: | 1080 x 2340 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.2 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 67mm (tele), 1/3.94", 1.0µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), Super Steady video Quay phim: 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF Dual video call, Auto-HDR, HDR10+ Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, auto-HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.2 GHz Cortex-X4 2x2.90 GHz Cortex-A720 3x2.60 GHz Cortex-A720 4x2.0 GHz Cortex-A520 |
| Số nhân: | 10 nhân |
| Chipset: | Exynos 2400 (4 nm) 10 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.90 GHz & 3x2.60 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Xclipse 940 |
| RAM: | 8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Xclipse 940 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm vuông vức Hai mặt kính Gorilla Glass Victus 2 Kháng nước, bụi IP68 Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Kích thước: | 147 x 70.6 x 7.6 mm |
| Trọng lượng (g): | 167 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 4000 mAh Sạc dây 25W, PD3.0, 50% trong 30 ph (QC) Sạc không dây 15W Sạc ngược không dây 4.5W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - International |
| Loại Sim: | 1 SIM Nano và eSIM Hoặc 2 SIM nano và eSIM |
| Khe gắn Sim: | 1 SIM Nano và eSIM Hoặc 2 SIM nano và eSIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không 32-bit/384kHz audio Tuned by AKG |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.2, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 2600 nits (tối đa) 6.2 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels), tỷ lệ 19.5:9 Corning Gorilla Glass Victus 2 Always-on display |
| Hệ điều hành: | Android 14, One UI 6.1 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 67mm (tele), 1/3.94", 1.0µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), Super Steady video Quay phim: 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF Dual video call, Auto-HDR, HDR10+ Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| CPU: | Exynos 2400 (4 nm) 10 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.90 GHz & 3x2.60 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Xclipse 940 |
| RAM: | 8GB |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 1 SIM Nano và eSIM Hoặc 2 SIM nano và eSIM |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 4000 mAh Sạc dây 25W, PD3.0, 50% trong 30 ph (QC) Sạc không dây 15W Sạc ngược không dây 4.5W |
| Thiết kế: | Khung nhôm vuông vức Hai mặt kính Gorilla Glass Victus 2 Kháng nước, bụi IP68 Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, One UI 6.1 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | Dynamic LTPO AMOLED 2X |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 2600 nits (tối đa) 6.2 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels), tỷ lệ 19.5:9 Corning Gorilla Glass Victus 2 Always-on display |
| Độ phân giải: | 1080 x 2340 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.2 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 67mm (tele), 1/3.94", 1.0µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), Super Steady video Quay phim: 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), Dual Pixel PDAF Dual video call, Auto-HDR, HDR10+ Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, auto-HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.2 GHz Cortex-X4 2x2.90 GHz Cortex-A720 3x2.60 GHz Cortex-A720 4x2.0 GHz Cortex-A520 |
| Số nhân: | 10 nhân |
| Chipset: | Exynos 2400 (4 nm) 10 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.90 GHz & 3x2.60 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Xclipse 940 |
| RAM: | 8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Xclipse 940 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm vuông vức Hai mặt kính Gorilla Glass Victus 2 Kháng nước, bụi IP68 Cảm biến vân tay trong màn hình |
| Kích thước: | 147 x 70.6 x 7.6 mm |
| Trọng lượng (g): | 167 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 4000 mAh Sạc dây 25W, PD3.0, 50% trong 30 ph (QC) Sạc không dây 15W Sạc ngược không dây 4.5W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - International |
| Loại Sim: | 1 SIM Nano và eSIM Hoặc 2 SIM nano và eSIM |
| Khe gắn Sim: | 1 SIM Nano và eSIM Hoặc 2 SIM nano và eSIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không 32-bit/384kHz audio Tuned by AKG |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.2, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Samsung Galaxy S24 Chính hãng – Bảng giá rẻ nhất và trải góp 0%”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.