Siêu phẩm POCO X3 GT (Dimensity 1100) giá cực ưu đãi tại Hà Nội, Tp.HCM, Đà Nẵng
6.949.000₫
6.949.000₫
Mua điện thoại POCO X3 GT chip Dimensity 1100 giá rẻ nhất tại Hà Nội, Tp.HCM, Đà Nẵng. Địa chỉ mua POCO chính hãng, Bảo hành lên tới 18 tháng, hỗ trợ trả góp.
SKU: 68878
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | IPS LCD, 120Hz, HDR10, 450 nits 6.6 inches, 105.2 cm2 (~84.9%) Full HD+ (1080 x 2400 pixels, 20:9, ~399 ppi) Corning Gorilla Glass Victus |
| Hệ điều hành: | Android 11, MIUI 12.5 |
| Camera sau: | 64 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng) 8 MP, f/2.2, 120˚ (góc diêu rộng) 2 MP, f/2.4, (macro) Dual-tone LED flash, HDR, panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, HDR |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR |
| CPU: | MediaTek Dimensity 1100 5G (6 nm) 8 nhân (4×2.6 GHz Cortex-A78 & 4×2.0 GHz Cortex-A55) GPU: Mali-G77 MC9 |
| RAM: | 6-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh: 67W, 100% trong 42ph USB Power Delivery 3.0 |
| Thiết kế: | Thanh, cảm ứng |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Xiaomi Poco X3 GT (Dimensity 1100)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 11, MIUI 12.5 |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ, Tiếng Việt |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu. |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 120Hz, HDR10, 450 nits 6.6 inches, 105.2 cm2 (~84.9%) Full HD+ (1080 x 2400 pixels, 20:9, ~399 ppi) Corning Gorilla Glass Victus |
| Độ phân giải: | IPS LCD, 120Hz, HDR10, 450 nits 6.6 inches, 105.2 cm2 (~84.9%) Full HD+ (1080 x 2400 pixels, 20:9, ~399 ppi) Corning Gorilla Glass Victus |
| Màn hình rộng: | 6.6 |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung, đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 64 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng) 8 MP, f/2.2, 120˚ (góc diêu rộng) 2 MP, f/2.4, (macro) Dual-tone LED flash, HDR, panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, HDR |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual-tone LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, HDR |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4×2.6 GHz Cortex-A78 & 4×2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 1100 5G (6 nm) 8 nhân (4×2.6 GHz Cortex-A78 & 4×2.0 GHz Cortex-A55) GPU: Mali-G77 MC9 |
| RAM: | 6-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G77 MC9 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Thanh, cảm ứng |
| Kích thước: | 163.3 x 75.9 x 8.9 mm |
| Trọng lượng (g): | 193 |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh: 67W, 100% trong 42ph USB Power Delivery 3.0 |
| Pin có thể tháo rời: | Có |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | LTE |
| Loại Sim: | Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| GPS: | A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.2, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | Type C |
| Kết nối khác: | |
| Cổng sạc: | Type C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
67.999.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

3.549.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

6.749.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 120Hz, HDR10, 450 nits 6.6 inches, 105.2 cm2 (~84.9%) Full HD+ (1080 x 2400 pixels, 20:9, ~399 ppi) Corning Gorilla Glass Victus |
| Hệ điều hành: | Android 11, MIUI 12.5 |
| Camera sau: | 64 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng) 8 MP, f/2.2, 120˚ (góc diêu rộng) 2 MP, f/2.4, (macro) Dual-tone LED flash, HDR, panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, HDR |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR |
| CPU: | MediaTek Dimensity 1100 5G (6 nm) 8 nhân (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) GPU: Mali-G77 MC9 |
| RAM: | 6-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh: 67W, 100% trong 42ph USB Power Delivery 3.0 |
| Thiết kế: | Thanh, cảm ứng |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 11, MIUI 12.5 |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ, Tiếng Việt |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu. |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 120Hz, HDR10, 450 nits 6.6 inches, 105.2 cm2 (~84.9%) Full HD+ (1080 x 2400 pixels, 20:9, ~399 ppi) Corning Gorilla Glass Victus |
| Độ phân giải: | IPS LCD, 120Hz, HDR10, 450 nits 6.6 inches, 105.2 cm2 (~84.9%) Full HD+ (1080 x 2400 pixels, 20:9, ~399 ppi) Corning Gorilla Glass Victus |
| Màn hình rộng: | 6.6 |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung, đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 64 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng) 8 MP, f/2.2, 120˚ (góc diêu rộng) 2 MP, f/2.4, (macro) Dual-tone LED flash, HDR, panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, HDR |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual-tone LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, HDR |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 1100 5G (6 nm) 8 nhân (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) GPU: Mali-G77 MC9 |
| RAM: | 6-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G77 MC9 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Thanh, cảm ứng |
| Kích thước: | 163.3 x 75.9 x 8.9 mm |
| Trọng lượng (g): | 193 |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh: 67W, 100% trong 42ph USB Power Delivery 3.0 |
| Pin có thể tháo rời: | Có |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | LTE |
| Loại Sim: | Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| GPS: | A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.2, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | Type C |
| Kết nối khác: | |
| Cổng sạc: | Type C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 120Hz, HDR10, 450 nits 6.6 inches, 105.2 cm2 (~84.9%) Full HD+ (1080 x 2400 pixels, 20:9, ~399 ppi) Corning Gorilla Glass Victus |
| Hệ điều hành: | Android 11, MIUI 12.5 |
| Camera sau: | 64 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng) 8 MP, f/2.2, 120˚ (góc diêu rộng) 2 MP, f/2.4, (macro) Dual-tone LED flash, HDR, panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, HDR |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR |
| CPU: | MediaTek Dimensity 1100 5G (6 nm) 8 nhân (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) GPU: Mali-G77 MC9 |
| RAM: | 6-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh: 67W, 100% trong 42ph USB Power Delivery 3.0 |
| Thiết kế: | Thanh, cảm ứng |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 11, MIUI 12.5 |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ, Tiếng Việt |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu. |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 120Hz, HDR10, 450 nits 6.6 inches, 105.2 cm2 (~84.9%) Full HD+ (1080 x 2400 pixels, 20:9, ~399 ppi) Corning Gorilla Glass Victus |
| Độ phân giải: | IPS LCD, 120Hz, HDR10, 450 nits 6.6 inches, 105.2 cm2 (~84.9%) Full HD+ (1080 x 2400 pixels, 20:9, ~399 ppi) Corning Gorilla Glass Victus |
| Màn hình rộng: | 6.6 |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung, đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 64 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng) 8 MP, f/2.2, 120˚ (góc diêu rộng) 2 MP, f/2.4, (macro) Dual-tone LED flash, HDR, panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, HDR |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual-tone LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, HDR |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 1100 5G (6 nm) 8 nhân (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) GPU: Mali-G77 MC9 |
| RAM: | 6-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G77 MC9 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Thanh, cảm ứng |
| Kích thước: | 163.3 x 75.9 x 8.9 mm |
| Trọng lượng (g): | 193 |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh: 67W, 100% trong 42ph USB Power Delivery 3.0 |
| Pin có thể tháo rời: | Có |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | LTE |
| Loại Sim: | Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| GPS: | A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.2, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | Type C |
| Kết nối khác: | |
| Cổng sạc: | Type C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Siêu phẩm POCO X3 GT (Dimensity 1100) giá cực ưu đãi tại Hà Nội, Tp.HCM, Đà Nẵng”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.