Trải nghiệm công nghệ mới cùng điện thoại Tecno Spark 9 tại Viễn Đông Mobile
67.999.000₫
67.999.000₫
Điện thoại Tecno Spark 9 giá rẻ tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp.HCM. Mua điện thoại Tecno Spark 9 pin trâu, màn hình sắc nét, chip 8 nhân mạnh mẽ, hỗ trợ trả góp 0%.
SKU: 25800
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | IPS LCD, 90Hz, tỷ lệ 20:9 6.5 inches, HD+ (720 x 1612 pixels) |
| Hệ điều hành: | Android 12, HIOS 8.6 |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), PDAF 2 MP (độ sâu) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Unisoc SC9863A 8 nhân (4×1.6 GHz & 4×1.2 GHz) GPU: GE8322 |
| RAM: | 4-6GB |
| Bộ nhớ trong: | 64-128GB, eMMC 5.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, NanoSIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc tiêu chuẩn 10W |
| Thiết kế: | Thanh + Cảm ứng |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Tecno Spark 9 (Chính hãng)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, HIOS 8.6 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 90Hz, tỷ lệ 20:9 6.5 inches, HD+ (720 x 1612 pixels) |
| Độ phân giải: | 720 x 1612 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.5 |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), PDAF 2 MP (độ sâu) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4×1.6 GHz & 4×1.2 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Unisoc SC9863A 8 nhân (4×1.6 GHz & 4×1.2 GHz) GPU: GE8322 |
| RAM: | 4-6GB |
| Chip đồ họa (GPU): | GE8322 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 64-128GB, eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | 1 TB |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Thanh + Cảm ứng |
| Kích thước: | Đang cập nhật |
| Trọng lượng (g): | Đang cập nhật |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc tiêu chuẩn 10W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | Có |
| 4G: | Có |
| Loại Sim: | 2 SIM, NanoSIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, NanoSIM |
| Wifi: | Có |
| GPS: | Có |
| Bluetooth: | Có |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | Đang cập nhật |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | Có |
| Nghe nhạc: | Có |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

7.249.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 90Hz, tỷ lệ 20:9 6.5 inches, HD+ (720 x 1612 pixels) |
| Hệ điều hành: | Android 12, HIOS 8.6 |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), PDAF 2 MP (độ sâu) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Unisoc SC9863A 8 nhân (4x1.6 GHz & 4x1.2 GHz) GPU: GE8322 |
| RAM: | 4-6GB |
| Bộ nhớ trong: | 64-128GB, eMMC 5.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, NanoSIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc tiêu chuẩn 10W |
| Thiết kế: | Thanh + Cảm ứng |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, HIOS 8.6 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 90Hz, tỷ lệ 20:9 6.5 inches, HD+ (720 x 1612 pixels) |
| Độ phân giải: | 720 x 1612 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.5 |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), PDAF 2 MP (độ sâu) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x1.6 GHz & 4x1.2 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Unisoc SC9863A 8 nhân (4x1.6 GHz & 4x1.2 GHz) GPU: GE8322 |
| RAM: | 4-6GB |
| Chip đồ họa (GPU): | GE8322 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 64-128GB, eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | 1 TB |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Thanh + Cảm ứng |
| Kích thước: | Đang cập nhật |
| Trọng lượng (g): | Đang cập nhật |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc tiêu chuẩn 10W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | Có |
| 4G: | Có |
| Loại Sim: | 2 SIM, NanoSIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, NanoSIM |
| Wifi: | Có |
| GPS: | Có |
| Bluetooth: | Có |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | Đang cập nhật |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | Có |
| Nghe nhạc: | Có |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 90Hz, tỷ lệ 20:9 6.5 inches, HD+ (720 x 1612 pixels) |
| Hệ điều hành: | Android 12, HIOS 8.6 |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), PDAF 2 MP (độ sâu) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Unisoc SC9863A 8 nhân (4x1.6 GHz & 4x1.2 GHz) GPU: GE8322 |
| RAM: | 4-6GB |
| Bộ nhớ trong: | 64-128GB, eMMC 5.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, NanoSIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc tiêu chuẩn 10W |
| Thiết kế: | Thanh + Cảm ứng |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, HIOS 8.6 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 90Hz, tỷ lệ 20:9 6.5 inches, HD+ (720 x 1612 pixels) |
| Độ phân giải: | 720 x 1612 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.5 |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), PDAF 2 MP (độ sâu) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x1.6 GHz & 4x1.2 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Unisoc SC9863A 8 nhân (4x1.6 GHz & 4x1.2 GHz) GPU: GE8322 |
| RAM: | 4-6GB |
| Chip đồ họa (GPU): | GE8322 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 64-128GB, eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | 1 TB |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Thanh + Cảm ứng |
| Kích thước: | Đang cập nhật |
| Trọng lượng (g): | Đang cập nhật |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc tiêu chuẩn 10W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | Có |
| 4G: | Có |
| Loại Sim: | 2 SIM, NanoSIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, NanoSIM |
| Wifi: | Có |
| GPS: | Có |
| Bluetooth: | Có |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | Đang cập nhật |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | Có |
| Nghe nhạc: | Có |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Trải nghiệm công nghệ mới cùng điện thoại Tecno Spark 9 tại Viễn Đông Mobile”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.