Vivo iQOO Z10 Turbo Pro Cũ (99% – Pin 7000mAh) Giá Rẻ, Trả Góp 0%
5.949.000₫
Vivo iQOO Z10 Turbo Pro cũ hình thức Đẹp 99%, nguyên bản chưa sửa chữa. Mua điện thoại iQOO Z10 Turbo Pro giá rẻ nhất tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM, Trả góp 0%, BH 6 tháng
SKU: 445608
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
Vivo iQOO Z10 Turbo Pro Cũ (99% – Pin 7000mAh) Giá Rẻ, Trả Góp 0%
Giới thiệu sản phẩm:
Đẳng cấp hiệu năng, sạc nhanh – Vivo iQOO Z10 Turbo Pro phiên bản cũ 99% như mới, pin trâu 7000mAh, giá cực tốt kèm trả góp 0% lãi suất!
🔥 Ưu điểm nổi bật:
– Tình trạng 99%: Máy nguyên bản, mượt mà, ít dấu hiệu sử dụng.
– Pin khủng 7000mAh: Thỏa sức chơi game, xem phim cả ngày không lo hết pin.
– Hiệu năng Turbo: Chip mạnh mẽ, hỗ trợ đa nhiệm mượt, chiến game AAA cực đã.
– Trả góp 0%: Mua ngay, trả dần không lo lãi suất.
💰 Giá siêu ưu đãi: Rẻ hơn thị trường, kèm quà tặng hấp dẫn (ốp lưng, cáp, phiếu bảo hành).
📲 Liên hệ ngay để sở hữu máy chất lượng cao, tiết kiệm đến 40% so với máy mới!
*Bảo hành 6 tháng, đổi trả 1-1 nếu lỗi.*
#Vivo_iQOO_Z10_Turbo_Pro #Pin7000mAh #TraGop0% #GiaRe99%
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR, 2000 nits (HBM), 4400 nits (peak) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~453 ppi Always-on display |
| Hệ điều hành: | Android 15, OriginOS 5 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2 (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP f/2.5 (góc rộng), 1/3.0″, 1.0µm Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm) 8 nhân (1×3.21 GHz & 3×3.01 GHz & 2×2.80 GHz & 2×2.01 GHz) GPU: Adreno 825 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X Ultra (4 kênh) |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7000 mAh Sạc nhanh 120W, 100W PD, 100W PPS, sạc 100% trong 33 phút Hỗ trợ sạc ngược (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Kháng nước, bụi IP65 Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Nhận diện khuôn mặt Face Wake |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Vivo iQOO Z10 Turbo Pro cũ (Đẹp 99% – Pin 7000mAh)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, OriginOS 5 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR, 2000 nits (HBM), 4400 nits (peak) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~453 ppi Always-on display |
| Độ phân giải: | 1260 x 2800 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2 (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP f/2.5 (góc rộng), 1/3.0″, 1.0µm Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, panorama, HDR |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.21 GHz Cortex-X4 3×3.01 GHz Cortex-A720 2×2.80 GHz Cortex-A720 2×2.01 GHz Cortex-A720 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm) 8 nhân (1×3.21 GHz & 3×3.01 GHz & 2×2.80 GHz & 2×2.01 GHz) GPU: Adreno 825 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X Ultra (4 kênh) |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 825 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Kháng nước, bụi IP65 Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Nhận diện khuôn mặt Face Wake |
| Kích thước: | 163.7 x 75.9 x 8.1 mm |
| Trọng lượng (g): | 206 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7000 mAh Sạc nhanh 120W, 100W PD, 100W PPS, sạc 100% trong 33 phút Hỗ trợ sạc ngược (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, băng tần kép |
| GPS: | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1C+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS |
| Bluetooth: | 6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5 |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR, 2000 nits (HBM), 4400 nits (peak) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~453 ppi Always-on display |
| Hệ điều hành: | Android 15, OriginOS 5 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2 (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP f/2.5 (góc rộng), 1/3.0", 1.0µm Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm) 8 nhân (1x3.21 GHz & 3x3.01 GHz & 2x2.80 GHz & 2x2.01 GHz) GPU: Adreno 825 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X Ultra (4 kênh) |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7000 mAh Sạc nhanh 120W, 100W PD, 100W PPS, sạc 100% trong 33 phút Hỗ trợ sạc ngược (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Kháng nước, bụi IP65 Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Nhận diện khuôn mặt Face Wake |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, OriginOS 5 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR, 2000 nits (HBM), 4400 nits (peak) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~453 ppi Always-on display |
| Độ phân giải: | 1260 x 2800 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2 (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP f/2.5 (góc rộng), 1/3.0", 1.0µm Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, panorama, HDR |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.21 GHz Cortex-X4 3x3.01 GHz Cortex-A720 2x2.80 GHz Cortex-A720 2x2.01 GHz Cortex-A720 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm) 8 nhân (1x3.21 GHz & 3x3.01 GHz & 2x2.80 GHz & 2x2.01 GHz) GPU: Adreno 825 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X Ultra (4 kênh) |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 825 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Kháng nước, bụi IP65 Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Nhận diện khuôn mặt Face Wake |
| Kích thước: | 163.7 x 75.9 x 8.1 mm |
| Trọng lượng (g): | 206 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7000 mAh Sạc nhanh 120W, 100W PD, 100W PPS, sạc 100% trong 33 phút Hỗ trợ sạc ngược (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, băng tần kép |
| GPS: | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1C+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS |
| Bluetooth: | 6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5 |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR, 2000 nits (HBM), 4400 nits (peak) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~453 ppi Always-on display |
| Hệ điều hành: | Android 15, OriginOS 5 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2 (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP f/2.5 (góc rộng), 1/3.0", 1.0µm Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm) 8 nhân (1x3.21 GHz & 3x3.01 GHz & 2x2.80 GHz & 2x2.01 GHz) GPU: Adreno 825 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X Ultra (4 kênh) |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7000 mAh Sạc nhanh 120W, 100W PD, 100W PPS, sạc 100% trong 33 phút Hỗ trợ sạc ngược (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Kháng nước, bụi IP65 Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Nhận diện khuôn mặt Face Wake |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, OriginOS 5 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR, 2000 nits (HBM), 4400 nits (peak) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~453 ppi Always-on display |
| Độ phân giải: | 1260 x 2800 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2 (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP f/2.5 (góc rộng), 1/3.0", 1.0µm Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, panorama, HDR |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.21 GHz Cortex-X4 3x3.01 GHz Cortex-A720 2x2.80 GHz Cortex-A720 2x2.01 GHz Cortex-A720 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm) 8 nhân (1x3.21 GHz & 3x3.01 GHz & 2x2.80 GHz & 2x2.01 GHz) GPU: Adreno 825 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X Ultra (4 kênh) |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 825 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Kháng nước, bụi IP65 Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Nhận diện khuôn mặt Face Wake |
| Kích thước: | 163.7 x 75.9 x 8.1 mm |
| Trọng lượng (g): | 206 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7000 mAh Sạc nhanh 120W, 100W PD, 100W PPS, sạc 100% trong 33 phút Hỗ trợ sạc ngược (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, băng tần kép |
| GPS: | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1C+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS |
| Bluetooth: | 6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5 |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Vivo iQOO Z10 Turbo Pro Cũ (99% – Pin 7000mAh) Giá Rẻ, Trả Góp 0%”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.