Vivo iQPOO Z10x cũ (Đẹp 99% – Dimensity 7300) giá rẻ, Trả góp 0%
2.949.000₫
Vivo iQOO Z10x cũ Đẹp 99%, nguyên bản 100% |8-128GB|8-256GB|12-256GB|12-512GB. Mua điện thoại iQOO Z10x giá rẻ, BH 6 tháng tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM.
SKU: 445701
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
Vivo iQPOO Z10x cũ (Đẹp 99% – Dimensity 7300) giá rẻ, Trả góp 0%
Với sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế sang trọng và hiệu năng mạnh mẽ, Vivo iQPOO Z10x cũ là sự lựa chọn lý tưởng dành cho những ai đang tìm kiếm một chiếc smartphone chất lượng với mức giá phải chăng. Sản phẩm được bảo quản cẩn thận, đạt tiêu chuẩn đẹp 99%, mang đến trải nghiệm như mới nguyên hộp.
Hiệu năng vượt trội với Dimensity 7300
Vivo iQPOO Z10x được trang bị chip Dimensity 7300, đảm bảo hiệu suất mượt mà cho mọi tác vụ từ giải trí đến làm việc. Bạn có thể thoải mái chơi game, xem phim hay đa nhiệm mà không lo giật lag.
Thiết kế tinh tế, màn hình sắc nét
Chiếc điện thoại sở hữu thiết kế hiện đại, màn hình lớn với độ phân giải cao, mang đến trải nghiệm hình ảnh sống động và chân thực. Màu sắc tươi sáng cùng độ tương phản cao giúp mọi nội dung hiển thị trở nên hấp dẫn hơn.
Camera chất lượng, chụp ảnh đẹp mọi lúc
Với hệ thống camera tiên tiến, Vivo iQPOO Z10x cho phép bạn ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ với độ chi tiết cao và màu sắc chân thực. Dù là chụp ảnh ban ngày hay trong điều kiện thiếu sáng, bạn luôn có được những bức ảnh ưng ý.
Trả góp 0%, mua ngay không lo về giá
Đặc biệt, sản phẩm được hỗ trợ trả góp 0%, giúp bạn sở hữu Vivo iQPOO Z10x một cách dễ dàng và tiết kiệm. Đây là cơ hội tuyệt vời để nâng cấp thiết bị của mình mà không cần lo lắng về chi phí.
Hãy nhanh tay đặt mua Vivo iQPOO Z10x cũ ngay hôm nay để tận hưởng những ưu đãi hấp dẫn và trải nghiệm công nghệ đỉnh cao từ Vivo!
| Màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 1050 nits (HBM) 6.72 inches, Full HD+ (1080 x 2408 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~393 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, OriginOS 5 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (depth) Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.05 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 7300 (4 nm) 8 nhân (4×2.5 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 8-12GB, LPDDR4X |
| Bộ nhớ trong: | 128-512GB, UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 6500mAh Sạc nhanh 44W Hỗ trợ sạc ngược |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Chuẩn độ bên quân đội Mỹ (MIL-STD-810H) Nhận diện khuôn mặt Face Wake |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Vivo iQOO Z10x cũ (Đẹp 99% – Dimensity 7300)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, OriginOS 5 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 1050 nits (HBM) 6.72 inches, Full HD+ (1080 x 2408 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~393 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2408 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.72 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (depth) Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.05 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, panorama, HDR |
| Quay phim: | 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4×2.5 GHz Cortex-A78 4×2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 7300 (4 nm) 8 nhân (4×2.5 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 8-12GB, LPDDR4X |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G615 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-512GB, UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Chuẩn độ bên quân đội Mỹ (MIL-STD-810H) Nhận diện khuôn mặt Face Wake |
| Kích thước: | 165.7 x 76.3 x 8.1 mm |
| Trọng lượng (g): | 204 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 6500mAh Sạc nhanh 44W Hỗ trợ sạc ngược |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | Hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 1050 nits (HBM) 6.72 inches, Full HD+ (1080 x 2408 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~393 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, OriginOS 5 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (depth) Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.05 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 7300 (4 nm) 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 8-12GB, LPDDR4X |
| Bộ nhớ trong: | 128-512GB, UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 6500mAh Sạc nhanh 44W Hỗ trợ sạc ngược |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Chuẩn độ bên quân đội Mỹ (MIL-STD-810H) Nhận diện khuôn mặt Face Wake |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, OriginOS 5 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 1050 nits (HBM) 6.72 inches, Full HD+ (1080 x 2408 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~393 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2408 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.72 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (depth) Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.05 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, panorama, HDR |
| Quay phim: | 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x2.5 GHz Cortex-A78 4x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 7300 (4 nm) 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 8-12GB, LPDDR4X |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G615 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-512GB, UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Chuẩn độ bên quân đội Mỹ (MIL-STD-810H) Nhận diện khuôn mặt Face Wake |
| Kích thước: | 165.7 x 76.3 x 8.1 mm |
| Trọng lượng (g): | 204 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 6500mAh Sạc nhanh 44W Hỗ trợ sạc ngược |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | Hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 1050 nits (HBM) 6.72 inches, Full HD+ (1080 x 2408 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~393 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, OriginOS 5 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (depth) Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.05 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 7300 (4 nm) 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 8-12GB, LPDDR4X |
| Bộ nhớ trong: | 128-512GB, UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 6500mAh Sạc nhanh 44W Hỗ trợ sạc ngược |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Chuẩn độ bên quân đội Mỹ (MIL-STD-810H) Nhận diện khuôn mặt Face Wake |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, OriginOS 5 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 1050 nits (HBM) 6.72 inches, Full HD+ (1080 x 2408 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~393 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2408 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.72 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (depth) Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.05 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, panorama, HDR |
| Quay phim: | 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x2.5 GHz Cortex-A78 4x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 7300 (4 nm) 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 8-12GB, LPDDR4X |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G615 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-512GB, UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Chuẩn độ bên quân đội Mỹ (MIL-STD-810H) Nhận diện khuôn mặt Face Wake |
| Kích thước: | 165.7 x 76.3 x 8.1 mm |
| Trọng lượng (g): | 204 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Li-Ion 6500mAh Sạc nhanh 44W Hỗ trợ sạc ngược |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | Hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm














Đánh giá “Vivo iQPOO Z10x cũ (Đẹp 99% – Dimensity 7300) giá rẻ, Trả góp 0%”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.