Vivo S18e 5G (Dimensity 7200) – Bảng giá hấp dẫn, hỗ trợ trả góp tại cửa hàng
8.700.000₫ Giá gốc là: 8.700.000₫.7.250.000₫Giá hiện tại là: 7.250.000₫.
Vivo S18e 5G chip Dimensity 7200, thiết kế vuông vức, màn hình AMOLED 120Hz, sạc nhanh 80W. Mua điện thoại Vivo giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM. Hỗ trợ trả góp 0%.
SKU: 2291
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | AMOLED, 120Hz, 1800 nits (peak) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh~395 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, OriginOS 4 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), 0.65µm, PDAF, OIS 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.0, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Mediatek Dimensity 7200 (4 nm) 8 nhân (2×2.8 GHz & 6×2.0 GHz) GPU: Mali-G610 MC4 |
| RAM: | 12 GB, LPDDR4X |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 2.2 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 4800 mAh Sạc nhanh 80W Hỗ trợ sạc ngược (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhựa vuông vức Kháng nước, bụi IP54 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Vivo S18e 5G (Dimensity 7200)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, OriginOS 4 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 120Hz, 1800 nits (peak) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh~395 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2400 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), 0.65µm, PDAF, OIS 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.0, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Ring-LED flash, panorama, HDR |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2×2.8 GHz Cortex-A715 6×2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Mediatek Dimensity 7200 (4 nm) 8 nhân (2×2.8 GHz & 6×2.0 GHz) GPU: Mali-G610 MC4 |
| RAM: | 12 GB, LPDDR4X |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G610 MC4 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa vuông vức Kháng nước, bụi IP54 |
| Kích thước: | 162.4 x 74.9 x 7.7 mm |
| Trọng lượng (g): | 193 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 4800 mAh Sạc nhanh 80W Hỗ trợ sạc ngược (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | 1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
-17%
Còn hàng - Giao nhanh

6.749.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-1.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

7.049.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

67.999.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

7.649.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 120Hz, 1800 nits (peak) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh~395 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, OriginOS 4 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), 0.65µm, PDAF, OIS 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.0, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Mediatek Dimensity 7200 (4 nm) 8 nhân (2x2.8 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G610 MC4 |
| RAM: | 12 GB, LPDDR4X |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 2.2 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 4800 mAh Sạc nhanh 80W Hỗ trợ sạc ngược (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhựa vuông vức Kháng nước, bụi IP54 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, OriginOS 4 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 120Hz, 1800 nits (peak) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh~395 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2400 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), 0.65µm, PDAF, OIS 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.0, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Ring-LED flash, panorama, HDR |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x2.8 GHz Cortex-A715 6x2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Mediatek Dimensity 7200 (4 nm) 8 nhân (2x2.8 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G610 MC4 |
| RAM: | 12 GB, LPDDR4X |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G610 MC4 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa vuông vức Kháng nước, bụi IP54 |
| Kích thước: | 162.4 x 74.9 x 7.7 mm |
| Trọng lượng (g): | 193 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 4800 mAh Sạc nhanh 80W Hỗ trợ sạc ngược (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | 1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 120Hz, 1800 nits (peak) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh~395 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, OriginOS 4 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), 0.65µm, PDAF, OIS 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.0, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Mediatek Dimensity 7200 (4 nm) 8 nhân (2x2.8 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G610 MC4 |
| RAM: | 12 GB, LPDDR4X |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 2.2 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 4800 mAh Sạc nhanh 80W Hỗ trợ sạc ngược (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhựa vuông vức Kháng nước, bụi IP54 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, OriginOS 4 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 120Hz, 1800 nits (peak) 6.67 inches, Full HD+ (1080 x 2400 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh~395 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2400 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), 0.65µm, PDAF, OIS 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.0, (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Ring-LED flash, panorama, HDR |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x2.8 GHz Cortex-A715 6x2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Mediatek Dimensity 7200 (4 nm) 8 nhân (2x2.8 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G610 MC4 |
| RAM: | 12 GB, LPDDR4X |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G610 MC4 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa vuông vức Kháng nước, bụi IP54 |
| Kích thước: | 162.4 x 74.9 x 7.7 mm |
| Trọng lượng (g): | 193 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 4800 mAh Sạc nhanh 80W Hỗ trợ sạc ngược (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | 1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Vivo S18e 5G (Dimensity 7200) – Bảng giá hấp dẫn, hỗ trợ trả góp tại cửa hàng”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.