Vivo X90 Pro (Dimensity 9200) – Giá Rẻ Nhất tại Hà Nội, Đà Nẵng và Tp.HCM
20.940.000₫ Giá gốc là: 20.940.000₫.17.450.000₫Giá hiện tại là: 17.450.000₫.
Điện thoại Vivo X90 Pro 5G giá bán rẻ nhất tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp.HCM. Mua điện thoại Vivo mới chip Dimensity 9200, Màn hình OLED 1.5K, sạc 120W, Trả góp lãi suất thấp.
SKU: 4737
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, 1300 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels), tỷ lệ 20:9 |
| Hệ điều hành: | Android 13, Funtouch 13 (Global) Origin OS 3 (China) |
| Camera sau: | 50.3 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), 1.0″-type, Dual Pixel PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/1.6, 50mm (tele), no AF, 2x optical zoom, OIS 12 MP, f/2.0, 108˚ (góc siêu rộng), AF Quay phim: 8K, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 9200 (4 nm) 8 nhân (1×3.05 GHz & 3×2.50 GHz & 4×1.80 GHz) 8 nhân (1×3.05 GHz & 3×2.85 GHz & 4×1.80 GHz) GPU: Arm Immortalis-G715 |
| RAM: | 8-12GB |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM. Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 4870 mAh Sạc nhanh 120W, 50% trong 8 phút (quảng cáo) Sạc nhanh không dây 50W Hỗ trợ sạc ngược |
| Thiết kế: | Thanh + Cảm ứng |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Vivo X90 Pro (Dimensity 9200)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, Funtouch 13 (Global) Origin OS 3 (China) |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, 1300 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels), tỷ lệ 20:9 |
| Độ phân giải: | 1260 x 2800 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50.3 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), 1.0″-type, Dual Pixel PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/1.6, 50mm (tele), no AF, 2x optical zoom, OIS 12 MP, f/2.0, 108˚ (góc siêu rộng), AF Quay phim: 8K, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Zeiss optics, Zeiss T* lens coating, Pixel Shift, dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.05 GHz & 3×2.50 GHz & 4×1.80 GHz 1×3.05 GHz & 3×2.85 GHz & 4×1.80 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9200 (4 nm) 8 nhân (1×3.05 GHz & 3×2.50 GHz & 4×1.80 GHz) 8 nhân (1×3.05 GHz & 3×2.85 GHz & 4×1.80 GHz) GPU: Arm Immortalis-G715 |
| RAM: | 8-12GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Arm Immortalis-G715 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Thanh + Cảm ứng |
| Kích thước: | 164.1 x 74.5 x 9.3 mm |
| Trọng lượng (g): | 214.9 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 4870 mAh Sạc nhanh 120W, 50% trong 8 phút (quảng cáo) Sạc nhanh không dây 50W Hỗ trợ sạc ngược |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Loại Sim: | 2 SIM. Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM. Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.2 |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
6.249.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

7.649.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

67.999.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, 1300 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels), tỷ lệ 20:9 |
| Hệ điều hành: | Android 13, Funtouch 13 (Global) Origin OS 3 (China) |
| Camera sau: | 50.3 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), 1.0"-type, Dual Pixel PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/1.6, 50mm (tele), no AF, 2x optical zoom, OIS 12 MP, f/2.0, 108˚ (góc siêu rộng), AF Quay phim: 8K, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 9200 (4 nm) 8 nhân (1x3.05 GHz & 3x2.50 GHz & 4x1.80 GHz) 8 nhân (1x3.05 GHz & 3x2.85 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Arm Immortalis-G715 |
| RAM: | 8-12GB |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM. Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 4870 mAh Sạc nhanh 120W, 50% trong 8 phút (quảng cáo) Sạc nhanh không dây 50W Hỗ trợ sạc ngược |
| Thiết kế: | Thanh + Cảm ứng |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, Funtouch 13 (Global) Origin OS 3 (China) |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, 1300 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels), tỷ lệ 20:9 |
| Độ phân giải: | 1260 x 2800 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50.3 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), 1.0"-type, Dual Pixel PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/1.6, 50mm (tele), no AF, 2x optical zoom, OIS 12 MP, f/2.0, 108˚ (góc siêu rộng), AF Quay phim: 8K, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Zeiss optics, Zeiss T* lens coating, Pixel Shift, dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.05 GHz & 3x2.50 GHz & 4x1.80 GHz 1x3.05 GHz & 3x2.85 GHz & 4x1.80 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9200 (4 nm) 8 nhân (1x3.05 GHz & 3x2.50 GHz & 4x1.80 GHz) 8 nhân (1x3.05 GHz & 3x2.85 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Arm Immortalis-G715 |
| RAM: | 8-12GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Arm Immortalis-G715 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Thanh + Cảm ứng |
| Kích thước: | 164.1 x 74.5 x 9.3 mm |
| Trọng lượng (g): | 214.9 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 4870 mAh Sạc nhanh 120W, 50% trong 8 phút (quảng cáo) Sạc nhanh không dây 50W Hỗ trợ sạc ngược |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Loại Sim: | 2 SIM. Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM. Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.2 |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, 1300 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels), tỷ lệ 20:9 |
| Hệ điều hành: | Android 13, Funtouch 13 (Global) Origin OS 3 (China) |
| Camera sau: | 50.3 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), 1.0"-type, Dual Pixel PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/1.6, 50mm (tele), no AF, 2x optical zoom, OIS 12 MP, f/2.0, 108˚ (góc siêu rộng), AF Quay phim: 8K, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 9200 (4 nm) 8 nhân (1x3.05 GHz & 3x2.50 GHz & 4x1.80 GHz) 8 nhân (1x3.05 GHz & 3x2.85 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Arm Immortalis-G715 |
| RAM: | 8-12GB |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM. Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 4870 mAh Sạc nhanh 120W, 50% trong 8 phút (quảng cáo) Sạc nhanh không dây 50W Hỗ trợ sạc ngược |
| Thiết kế: | Thanh + Cảm ứng |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, Funtouch 13 (Global) Origin OS 3 (China) |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, 1300 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels), tỷ lệ 20:9 |
| Độ phân giải: | 1260 x 2800 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50.3 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), 1.0"-type, Dual Pixel PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/1.6, 50mm (tele), no AF, 2x optical zoom, OIS 12 MP, f/2.0, 108˚ (góc siêu rộng), AF Quay phim: 8K, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Zeiss optics, Zeiss T* lens coating, Pixel Shift, dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.05 GHz & 3x2.50 GHz & 4x1.80 GHz 1x3.05 GHz & 3x2.85 GHz & 4x1.80 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9200 (4 nm) 8 nhân (1x3.05 GHz & 3x2.50 GHz & 4x1.80 GHz) 8 nhân (1x3.05 GHz & 3x2.85 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Arm Immortalis-G715 |
| RAM: | 8-12GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Arm Immortalis-G715 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Thanh + Cảm ứng |
| Kích thước: | 164.1 x 74.5 x 9.3 mm |
| Trọng lượng (g): | 214.9 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 4870 mAh Sạc nhanh 120W, 50% trong 8 phút (quảng cáo) Sạc nhanh không dây 50W Hỗ trợ sạc ngược |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Loại Sim: | 2 SIM. Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM. Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.2 |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Vivo X90 Pro (Dimensity 9200) – Giá Rẻ Nhất tại Hà Nội, Đà Nẵng và Tp.HCM”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.