Xiaomi Redmi Note 11T Pro Cũ (Màn 144Hz – 99%) – Giá Rẻ Nhất Thị Trường!
3.600.000₫ Giá gốc là: 3.600.000₫.3.000.000₫Giá hiện tại là: 3.000.000₫.
Xiaomi Redmi Note 11T Pro Cũ 99% đẹp như mới, Bảo hành 6-12 tháng. Mua điện thoại Xiaomi Note cũ chip Dimensity 8100, pin 5080mAh, giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp.HCM.
SKU: 9067
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | IPS LCD, 144Hz, HDR10, Dolby Vision, 650 nits 6.6 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) |
| Hệ điều hành: | Android 12, MIUI 13 |
| Camera sau: | 64 MP, f/1.72 (góc rộng), PDAF 8 MP, 120˚ (góc siêu rộng) 2MP (macro) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps |
| Camera trước: | 16 MP (góc rộng) Quay phim: 1080p@30/60fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 8100 (5 nm) 8 nhân (4×2.85 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Mali-G610 MC6 |
| RAM: | 6-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-512GB, UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, NANO SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5080mAh Sạc nhanh 67W, PD3.0 |
| Thiết kế: | Khung nhựa, mặt lưng nhựa Cảm biến vân tay cạnh bên |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Xiaomi Redmi Note 11T Pro Cũ (Màn 144Hz – 99%)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, MIUI 13 |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 144Hz, HDR10, Dolby Vision, 650 nits 6.6 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) |
| Độ phân giải: | 1080 x 2460 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.6 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 64 MP, f/1.72 (góc rộng), PDAF 8 MP, 120˚ (góc siêu rộng) 2MP (macro) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps |
| Camera trước: | 16 MP (góc rộng) Quay phim: 1080p@30/60fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4×2.85 GHz & 4×2.0 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 8100 (5 nm) 8 nhân (4×2.85 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Mali-G610 MC6 |
| RAM: | 6-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G610 MC6 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-512GB, UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa, mặt lưng nhựa Cảm biến vân tay cạnh bên |
| Kích thước: | 163.6 x 74.3 x 8.9 mm |
| Trọng lượng (g): | 200 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5080mAh Sạc nhanh 67W, PD3.0 |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO |
| 4G: | 1, 3, 5, 8, 19, 34, 38, 39, 40, 41, 42 |
| Loại Sim: | 2 SIM, NANO SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, NANO SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c), GALILEO (E1), QZSS (L1) |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Âm thanh 24-bit/192kHz |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
-17%
Bảng giá Realme 11 Pro Cũ 5G (99,9%) giá rẻ, Hỗ trợ Trả góp – Mua ngay để sở hữu sản phẩm chất lượng
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

5.849.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 144Hz, HDR10, Dolby Vision, 650 nits 6.6 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) |
| Hệ điều hành: | Android 12, MIUI 13 |
| Camera sau: | 64 MP, f/1.72 (góc rộng), PDAF 8 MP, 120˚ (góc siêu rộng) 2MP (macro) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps |
| Camera trước: | 16 MP (góc rộng) Quay phim: 1080p@30/60fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 8100 (5 nm) 8 nhân (4x2.85 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G610 MC6 |
| RAM: | 6-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-512GB, UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, NANO SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5080mAh Sạc nhanh 67W, PD3.0 |
| Thiết kế: | Khung nhựa, mặt lưng nhựa Cảm biến vân tay cạnh bên |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, MIUI 13 |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 144Hz, HDR10, Dolby Vision, 650 nits 6.6 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) |
| Độ phân giải: | 1080 x 2460 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.6 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 64 MP, f/1.72 (góc rộng), PDAF 8 MP, 120˚ (góc siêu rộng) 2MP (macro) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps |
| Camera trước: | 16 MP (góc rộng) Quay phim: 1080p@30/60fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x2.85 GHz & 4x2.0 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 8100 (5 nm) 8 nhân (4x2.85 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G610 MC6 |
| RAM: | 6-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G610 MC6 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-512GB, UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa, mặt lưng nhựa Cảm biến vân tay cạnh bên |
| Kích thước: | 163.6 x 74.3 x 8.9 mm |
| Trọng lượng (g): | 200 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5080mAh Sạc nhanh 67W, PD3.0 |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO |
| 4G: | 1, 3, 5, 8, 19, 34, 38, 39, 40, 41, 42 |
| Loại Sim: | 2 SIM, NANO SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, NANO SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c), GALILEO (E1), QZSS (L1) |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Âm thanh 24-bit/192kHz |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 144Hz, HDR10, Dolby Vision, 650 nits 6.6 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) |
| Hệ điều hành: | Android 12, MIUI 13 |
| Camera sau: | 64 MP, f/1.72 (góc rộng), PDAF 8 MP, 120˚ (góc siêu rộng) 2MP (macro) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps |
| Camera trước: | 16 MP (góc rộng) Quay phim: 1080p@30/60fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 8100 (5 nm) 8 nhân (4x2.85 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G610 MC6 |
| RAM: | 6-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-512GB, UFS 3.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, NANO SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5080mAh Sạc nhanh 67W, PD3.0 |
| Thiết kế: | Khung nhựa, mặt lưng nhựa Cảm biến vân tay cạnh bên |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, MIUI 13 |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 144Hz, HDR10, Dolby Vision, 650 nits 6.6 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) |
| Độ phân giải: | 1080 x 2460 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.6 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 64 MP, f/1.72 (góc rộng), PDAF 8 MP, 120˚ (góc siêu rộng) 2MP (macro) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps |
| Camera trước: | 16 MP (góc rộng) Quay phim: 1080p@30/60fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x2.85 GHz & 4x2.0 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 8100 (5 nm) 8 nhân (4x2.85 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G610 MC6 |
| RAM: | 6-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G610 MC6 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-512GB, UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa, mặt lưng nhựa Cảm biến vân tay cạnh bên |
| Kích thước: | 163.6 x 74.3 x 8.9 mm |
| Trọng lượng (g): | 200 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5080mAh Sạc nhanh 67W, PD3.0 |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO |
| 4G: | 1, 3, 5, 8, 19, 34, 38, 39, 40, 41, 42 |
| Loại Sim: | 2 SIM, NANO SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, NANO SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c), GALILEO (E1), QZSS (L1) |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Âm thanh 24-bit/192kHz |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Xiaomi Redmi Note 11T Pro Cũ (Màn 144Hz – 99%) – Giá Rẻ Nhất Thị Trường!”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.