Xiaomi SU7 – Bảng giá ô tô điện rẻ nhất, hỗ trợ Trả góp 0%
789.999.000₫
789.999.000₫
Bảng giá xe hơi điện Xiaomi SU7 động cơ mạnh mẽ, tự lái thông minh, chạy xa tới 800km/1 lần sạc. Mua ô tô điện Xiaomi SU7 Max và SU7 giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM.
SKU: 73199
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | 16.1 inches, tỷ lệ 16:10 Độ phân giải 3K Kết đa dạng giữa ô tô với smartphone và các thiết bị MiHome |
| Hệ điều hành: | HyperOS |
| Camera sau: | Có |
| Camera trước: | Có |
| CPU: | Bản 1: Động cơ Xiaomi Super Motor V6 Công suất 299 mã lực Bản 2: Động cơ Xiaomi Super Motor kép Công suất 673 mã lực |
| RAM: | Tốc độ tối đa 210 km/h Hoặc 265 km/h |
| Bộ nhớ trong: | Có |
| Thẻ SIM: | Không |
| Dung lượng pin: | Bản 1: Pin 73.6kWh Thời lượng pin 668km/1 lần sạc (bản thường) Bản 2: Pin 101kWh Thời lượng pin 800km/1 lần sạc (bản Max) Hỗ trợ sạc nhanh DC CCS AC Type 2 |
| Thiết kế: | Xe hơi thể thao |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Xiaomi SU7 (Ô tô điện chạy 800km/1 lần sạc)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | HyperOS |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | |
| Màu màn hình: | |
| Chuẩn màn hình: | 16.1 inches, tỷ lệ 16:10 Độ phân giải 3K Kết đa dạng giữa ô tô với smartphone và các thiết bị MiHome |
| Độ phân giải: | Độ phân giải 3K |
| Màn hình rộng: | 16.1 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | Có |
| Camera trước: | Có |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Sở hữu nhiều camera và cảm biến |
| Quay phim: | Quan sát, cảm biến giúp xe tự lái thông minh |
| Videocall: | Không |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | |
| Số nhân: | |
| Chipset: | Bản 1: Động cơ Xiaomi Super Motor V6 Công suất 299 mã lực Bản 2: Động cơ Xiaomi Super Motor kép Công suất 673 mã lực |
| RAM: | Tốc độ tối đa 210 km/h Hoặc 265 km/h |
| Chip đồ họa (GPU): | |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | |
| Bộ nhớ trong (ROM): | Có |
| Thẻ nhớ ngoài: | |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Xe hơi thể thao |
| Kích thước: | 1455 x 4997 x 1963 mm |
| Trọng lượng (g): | 1980 kg |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | LFP |
| Dung lượng pin: | Bản 1: Pin 73.6kWh Thời lượng pin 668km/1 lần sạc (bản thường) Bản 2: Pin 101kWh Thời lượng pin 800km/1 lần sạc (bản Max) Hỗ trợ sạc nhanh DC CCS AC Type 2 |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | Có |
| 4G: | Có |
| Loại Sim: | Không |
| Khe gắn Sim: | Không |
| Wifi: | |
| GPS: | Có |
| Bluetooth: | |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | |
| NFC: | Không |
| Kết nối USB: | Hỗ trợ sạc nhanh DC CCS AC Type 2 |
| Kết nối khác: | |
| Cổng sạc: | |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
10.949.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

11.649.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

Liên hệ
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | 16.1 inches, tỷ lệ 16:10 Độ phân giải 3K Kết đa dạng giữa ô tô với smartphone và các thiết bị MiHome |
| Hệ điều hành: | HyperOS |
| Camera sau: | Có |
| Camera trước: | Có |
| CPU: | Bản 1: Động cơ Xiaomi Super Motor V6 Công suất 299 mã lực Bản 2: Động cơ Xiaomi Super Motor kép Công suất 673 mã lực |
| RAM: | Tốc độ tối đa 210 km/h Hoặc 265 km/h |
| Bộ nhớ trong: | Có |
| Thẻ SIM: | Không |
| Dung lượng pin: | Bản 1: Pin 73.6kWh Thời lượng pin 668km/1 lần sạc (bản thường) Bản 2: Pin 101kWh Thời lượng pin 800km/1 lần sạc (bản Max) Hỗ trợ sạc nhanh DC CCS AC Type 2 |
| Thiết kế: | Xe hơi thể thao |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | HyperOS |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | |
| Màu màn hình: | |
| Chuẩn màn hình: | 16.1 inches, tỷ lệ 16:10 Độ phân giải 3K Kết đa dạng giữa ô tô với smartphone và các thiết bị MiHome |
| Độ phân giải: | Độ phân giải 3K |
| Màn hình rộng: | 16.1 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | Có |
| Camera trước: | Có |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Sở hữu nhiều camera và cảm biến |
| Quay phim: | Quan sát, cảm biến giúp xe tự lái thông minh |
| Videocall: | Không |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | |
| Số nhân: | |
| Chipset: | Bản 1: Động cơ Xiaomi Super Motor V6 Công suất 299 mã lực Bản 2: Động cơ Xiaomi Super Motor kép Công suất 673 mã lực |
| RAM: | Tốc độ tối đa 210 km/h Hoặc 265 km/h |
| Chip đồ họa (GPU): | |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | |
| Bộ nhớ trong (ROM): | Có |
| Thẻ nhớ ngoài: | |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Xe hơi thể thao |
| Kích thước: | 1455 x 4997 x 1963 mm |
| Trọng lượng (g): | 1980 kg |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | LFP |
| Dung lượng pin: | Bản 1: Pin 73.6kWh Thời lượng pin 668km/1 lần sạc (bản thường) Bản 2: Pin 101kWh Thời lượng pin 800km/1 lần sạc (bản Max) Hỗ trợ sạc nhanh DC CCS AC Type 2 |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | Có |
| 4G: | Có |
| Loại Sim: | Không |
| Khe gắn Sim: | Không |
| Wifi: | |
| GPS: | Có |
| Bluetooth: | |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | |
| NFC: | Không |
| Kết nối USB: | Hỗ trợ sạc nhanh DC CCS AC Type 2 |
| Kết nối khác: | |
| Cổng sạc: | |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | 16.1 inches, tỷ lệ 16:10 Độ phân giải 3K Kết đa dạng giữa ô tô với smartphone và các thiết bị MiHome |
| Hệ điều hành: | HyperOS |
| Camera sau: | Có |
| Camera trước: | Có |
| CPU: | Bản 1: Động cơ Xiaomi Super Motor V6 Công suất 299 mã lực Bản 2: Động cơ Xiaomi Super Motor kép Công suất 673 mã lực |
| RAM: | Tốc độ tối đa 210 km/h Hoặc 265 km/h |
| Bộ nhớ trong: | Có |
| Thẻ SIM: | Không |
| Dung lượng pin: | Bản 1: Pin 73.6kWh Thời lượng pin 668km/1 lần sạc (bản thường) Bản 2: Pin 101kWh Thời lượng pin 800km/1 lần sạc (bản Max) Hỗ trợ sạc nhanh DC CCS AC Type 2 |
| Thiết kế: | Xe hơi thể thao |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | HyperOS |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | |
| Màu màn hình: | |
| Chuẩn màn hình: | 16.1 inches, tỷ lệ 16:10 Độ phân giải 3K Kết đa dạng giữa ô tô với smartphone và các thiết bị MiHome |
| Độ phân giải: | Độ phân giải 3K |
| Màn hình rộng: | 16.1 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | Có |
| Camera trước: | Có |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Sở hữu nhiều camera và cảm biến |
| Quay phim: | Quan sát, cảm biến giúp xe tự lái thông minh |
| Videocall: | Không |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | |
| Số nhân: | |
| Chipset: | Bản 1: Động cơ Xiaomi Super Motor V6 Công suất 299 mã lực Bản 2: Động cơ Xiaomi Super Motor kép Công suất 673 mã lực |
| RAM: | Tốc độ tối đa 210 km/h Hoặc 265 km/h |
| Chip đồ họa (GPU): | |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | |
| Bộ nhớ trong (ROM): | Có |
| Thẻ nhớ ngoài: | |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Xe hơi thể thao |
| Kích thước: | 1455 x 4997 x 1963 mm |
| Trọng lượng (g): | 1980 kg |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | LFP |
| Dung lượng pin: | Bản 1: Pin 73.6kWh Thời lượng pin 668km/1 lần sạc (bản thường) Bản 2: Pin 101kWh Thời lượng pin 800km/1 lần sạc (bản Max) Hỗ trợ sạc nhanh DC CCS AC Type 2 |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | Có |
| 4G: | Có |
| Loại Sim: | Không |
| Khe gắn Sim: | Không |
| Wifi: | |
| GPS: | Có |
| Bluetooth: | |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | |
| NFC: | Không |
| Kết nối USB: | Hỗ trợ sạc nhanh DC CCS AC Type 2 |
| Kết nối khác: | |
| Cổng sạc: | |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Xiaomi SU7 – Bảng giá ô tô điện rẻ nhất, hỗ trợ Trả góp 0%”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.