Bán Vivo iQOO Neo 9 cũ (Nguyên zin – Đẹp 99%) giá rẻ, BH 12 tháng – Cơ hội sở hữu sản phẩm chất lượng
5.449.000₫
5.449.000₫
Vivo iQOO Neo 9 cũ | Nguyên zin 100% | Đẹp 99% | 12-256GB | giá rẻ nhất tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM. Mua điện thoại iQOO Neo9 cũ Trả góp 0%, Bảo hành lên tới 12 tháng.
SKU: 211414
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (HBM) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~453 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, OriginOS 4 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 119˚ (góc siêu rộng) Quay phim: 8K, 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1×3.2 GHz & 2×2.8 GHz & 2×2.8 GHz & 3×2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 5160 mAh Sạc nhanh 120W Sạc 1-40% trong 9 ph (QC) |
| Thiết kế: | Vuông vức Mặt lưng da (đỏ trắng) Mặt lưng kính (Đen, Xanh dương) |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Vivo iQOO Neo 9 cũ (Nguyên zin 100% – Đẹp 99%)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, OriginOS 4 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (HBM) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~453 ppi |
| Độ phân giải: | 1260 x 2800 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 119˚ (góc siêu rộng) Quay phim: 8K, 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K, 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.2 GHz Cortex-X3 2×2.8 GHz Cortex-A715 2×2.8 GHz Cortex-A710 3×2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1×3.2 GHz & 2×2.8 GHz & 2×2.8 GHz & 3×2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Vuông vức Mặt lưng da (đỏ trắng) Mặt lưng kính (Đen, Xanh dương) |
| Kích thước: | 163.5 x 75.7 x 8 mm (Đen, Xanh dương) 163.5 x 75.7 x 8.3 mm (Đỏ trắng) |
| Trọng lượng (g): | 190 g ( Đỏ trắng) 196 g (Đen, Xanh dương) |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 5160 mAh Sạc nhanh 120W Sạc 1-40% trong 9 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS (B1I+B1c) |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo (closed type) |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (HBM) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~453 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, OriginOS 4 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 119˚ (góc siêu rộng) Quay phim: 8K, 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 5160 mAh Sạc nhanh 120W Sạc 1-40% trong 9 ph (QC) |
| Thiết kế: | Vuông vức Mặt lưng da (đỏ trắng) Mặt lưng kính (Đen, Xanh dương) |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, OriginOS 4 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (HBM) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~453 ppi |
| Độ phân giải: | 1260 x 2800 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 119˚ (góc siêu rộng) Quay phim: 8K, 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K, 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.2 GHz Cortex-X3 2x2.8 GHz Cortex-A715 2x2.8 GHz Cortex-A710 3x2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Vuông vức Mặt lưng da (đỏ trắng) Mặt lưng kính (Đen, Xanh dương) |
| Kích thước: | 163.5 x 75.7 x 8 mm (Đen, Xanh dương) 163.5 x 75.7 x 8.3 mm (Đỏ trắng) |
| Trọng lượng (g): | 190 g ( Đỏ trắng) 196 g (Đen, Xanh dương) |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 5160 mAh Sạc nhanh 120W Sạc 1-40% trong 9 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS (B1I+B1c) |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo (closed type) |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (HBM) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~453 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, OriginOS 4 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 119˚ (góc siêu rộng) Quay phim: 8K, 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 5160 mAh Sạc nhanh 120W Sạc 1-40% trong 9 ph (QC) |
| Thiết kế: | Vuông vức Mặt lưng da (đỏ trắng) Mặt lưng kính (Đen, Xanh dương) |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, OriginOS 4 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (HBM) 6.78 inches, 1.5K (1260 x 2800 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~453 ppi |
| Độ phân giải: | 1260 x 2800 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9 (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 119˚ (góc siêu rộng) Quay phim: 8K, 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.5 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K, 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.2 GHz Cortex-X3 2x2.8 GHz Cortex-A715 2x2.8 GHz Cortex-A710 3x2.0 GHz Cortex-A510 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) 8 nhân (1x3.2 GHz & 2x2.8 GHz & 2x2.8 GHz & 3x2.0 GHz) GPU: Adreno 740 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 740 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Vuông vức Mặt lưng da (đỏ trắng) Mặt lưng kính (Đen, Xanh dương) |
| Kích thước: | 163.5 x 75.7 x 8 mm (Đen, Xanh dương) 163.5 x 75.7 x 8.3 mm (Đỏ trắng) |
| Trọng lượng (g): | 190 g ( Đỏ trắng) 196 g (Đen, Xanh dương) |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 5160 mAh Sạc nhanh 120W Sạc 1-40% trong 9 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS (B1I+B1c) |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo (closed type) |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Bán Vivo iQOO Neo 9 cũ (Nguyên zin – Đẹp 99%) giá rẻ, BH 12 tháng – Cơ hội sở hữu sản phẩm chất lượng”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.