Chỉ còn 1 chiếc – Asus ROG Phone 6 Cũ 99.9% đẹp như mới: Màn 165Hz, Pin 6000 mAh
10.140.000₫ Giá gốc là: 10.140.000₫.8.450.000₫Giá hiện tại là: 8.450.000₫.
Điện thoại Asus ROG Phone 6 Cũ đẹp 99.9% giá rẻ nhất tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp.HCM. Mua ROG Phone Cũ hình thức đẹp, uy tín, chất lượng, trả góp 0%. Bảo hành 6-12 tháng.
SKU: 18657
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 165Hz, HDR10+, 800 nits (typ), 1200 nits (tối đa) 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2448 pixels) Corning Gorilla Glass Victus |
| Hệ điều hành: | Android 12, ROG UI Được lên Android 13 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9, (góc rộng), PDAF 13 MP, f/2.2, (góc siêu rộng) 5 MP, (macro) Quay phim: 8K@24fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, 28mm (góc rộng) Panorama, HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1×3.19 GHz & 3×2.75 GHz & 4×1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-16GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-512GB, UFS 3.1 Hỗ trợ NTFS cho bộ nhớ ngoài |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 6000 mAh Sạc nhanh 65W, PD3.0, QC5, 100% trong 42 phút (QC) Sạc ngược 10W (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhôm, mặt lưng Gorilla Glass 3 Mặt trước Gorilla Glass Victus Hỗ trợ trigger gaming Logo RGB ở mặt lưng Kháng nước IPX4 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Asus ROG Phone 6 Cũ (Màn 165Hz – Pin 6000 mAh)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, ROG UI Được lên Android 13 |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 165Hz, HDR10+, 800 nits (typ), 1200 nits (tối đa) 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2448 pixels) Corning Gorilla Glass Victus |
| Độ phân giải: | 1080 x 2448 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9, (góc rộng), PDAF 13 MP, f/2.2, (góc siêu rộng) 5 MP, (macro) Quay phim: 8K@24fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, 28mm (góc rộng) Panorama, HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@24fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.19 GHz & 3×2.75 GHz & 4×1.80 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1×3.19 GHz & 3×2.75 GHz & 4×1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 730 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-512GB, UFS 3.1 Hỗ trợ NTFS cho bộ nhớ ngoài |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm, mặt lưng Gorilla Glass 3 Mặt trước Gorilla Glass Victus Hỗ trợ trigger gaming Logo RGB ở mặt lưng Kháng nước IPX4 |
| Kích thước: | 173 x 77 x 10.3 mm |
| Trọng lượng (g): | 239 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 6000 mAh Sạc nhanh 65W, PD3.0, QC5, 100% trong 42 phút (QC) Sạc ngược 10W (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 – Version A, Version C HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 – Version B |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66, 71, – Version A 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48 – Version B 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48 – Version C |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, tri-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
| Bluetooth: | 5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Âm thanh 32-bit/384kHz |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.1 (cạnh trái), USB Type-C 2.0 (cạnh dưới) |
| Kết nối khác: | NFC, OTG, đầu nối phụ kiện |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

67.999.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 165Hz, HDR10+, 800 nits (typ), 1200 nits (tối đa) 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2448 pixels) Corning Gorilla Glass Victus |
| Hệ điều hành: | Android 12, ROG UI Được lên Android 13 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9, (góc rộng), PDAF 13 MP, f/2.2, (góc siêu rộng) 5 MP, (macro) Quay phim: 8K@24fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, 28mm (góc rộng) Panorama, HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1x3.19 GHz & 3x2.75 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-16GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-512GB, UFS 3.1 Hỗ trợ NTFS cho bộ nhớ ngoài |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 6000 mAh Sạc nhanh 65W, PD3.0, QC5, 100% trong 42 phút (QC) Sạc ngược 10W (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhôm, mặt lưng Gorilla Glass 3 Mặt trước Gorilla Glass Victus Hỗ trợ trigger gaming Logo RGB ở mặt lưng Kháng nước IPX4 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, ROG UI Được lên Android 13 |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 165Hz, HDR10+, 800 nits (typ), 1200 nits (tối đa) 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2448 pixels) Corning Gorilla Glass Victus |
| Độ phân giải: | 1080 x 2448 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9, (góc rộng), PDAF 13 MP, f/2.2, (góc siêu rộng) 5 MP, (macro) Quay phim: 8K@24fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, 28mm (góc rộng) Panorama, HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@24fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.19 GHz & 3x2.75 GHz & 4x1.80 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1x3.19 GHz & 3x2.75 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 730 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-512GB, UFS 3.1 Hỗ trợ NTFS cho bộ nhớ ngoài |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm, mặt lưng Gorilla Glass 3 Mặt trước Gorilla Glass Victus Hỗ trợ trigger gaming Logo RGB ở mặt lưng Kháng nước IPX4 |
| Kích thước: | 173 x 77 x 10.3 mm |
| Trọng lượng (g): | 239 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 6000 mAh Sạc nhanh 65W, PD3.0, QC5, 100% trong 42 phút (QC) Sạc ngược 10W (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Version A, Version C HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Version B |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66, 71, - Version A 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48 - Version B 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48 - Version C |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, tri-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
| Bluetooth: | 5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Âm thanh 32-bit/384kHz |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.1 (cạnh trái), USB Type-C 2.0 (cạnh dưới) |
| Kết nối khác: | NFC, OTG, đầu nối phụ kiện |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 165Hz, HDR10+, 800 nits (typ), 1200 nits (tối đa) 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2448 pixels) Corning Gorilla Glass Victus |
| Hệ điều hành: | Android 12, ROG UI Được lên Android 13 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9, (góc rộng), PDAF 13 MP, f/2.2, (góc siêu rộng) 5 MP, (macro) Quay phim: 8K@24fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, 28mm (góc rộng) Panorama, HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1x3.19 GHz & 3x2.75 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-16GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-512GB, UFS 3.1 Hỗ trợ NTFS cho bộ nhớ ngoài |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 6000 mAh Sạc nhanh 65W, PD3.0, QC5, 100% trong 42 phút (QC) Sạc ngược 10W (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhôm, mặt lưng Gorilla Glass 3 Mặt trước Gorilla Glass Victus Hỗ trợ trigger gaming Logo RGB ở mặt lưng Kháng nước IPX4 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 12, ROG UI Được lên Android 13 |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 165Hz, HDR10+, 800 nits (typ), 1200 nits (tối đa) 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2448 pixels) Corning Gorilla Glass Victus |
| Độ phân giải: | 1080 x 2448 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.9, (góc rộng), PDAF 13 MP, f/2.2, (góc siêu rộng) 5 MP, (macro) Quay phim: 8K@24fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS |
| Camera trước: | 12 MP, 28mm (góc rộng) Panorama, HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@24fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.19 GHz & 3x2.75 GHz & 4x1.80 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) 8 nhân (1x3.19 GHz & 3x2.75 GHz & 4x1.80 GHz) GPU: Adreno 730 |
| RAM: | 8-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 730 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-512GB, UFS 3.1 Hỗ trợ NTFS cho bộ nhớ ngoài |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm, mặt lưng Gorilla Glass 3 Mặt trước Gorilla Glass Victus Hỗ trợ trigger gaming Logo RGB ở mặt lưng Kháng nước IPX4 |
| Kích thước: | 173 x 77 x 10.3 mm |
| Trọng lượng (g): | 239 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 6000 mAh Sạc nhanh 65W, PD3.0, QC5, 100% trong 42 phút (QC) Sạc ngược 10W (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Version A, Version C HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Version B |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66, 71, - Version A 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48 - Version B 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48 - Version C |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, tri-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
| Bluetooth: | 5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Âm thanh 32-bit/384kHz |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.1 (cạnh trái), USB Type-C 2.0 (cạnh dưới) |
| Kết nối khác: | NFC, OTG, đầu nối phụ kiện |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm














Đánh giá “Chỉ còn 1 chiếc – Asus ROG Phone 6 Cũ 99.9% đẹp như mới: Màn 165Hz, Pin 6000 mAh”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.