Giá siêu hấp dẫn cho Tecno POVA 5 Chính hãng Cũ 99.9% – Bảo hành tốt
3.360.000₫ Giá gốc là: 3.360.000₫.2.800.000₫Giá hiện tại là: 2.800.000₫.
Tecno POVA 5 Chính hãng Cũ 99.9% chip Helio G99, camera AI 50MP, màn hình 120Hz, pin 6000mAh. Mua điện thoại Tecno POVA 5 cũ giá rẻ nhất tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM.
SKU: 7948
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 580 nits (typ) 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) Tỷ lệ 20.5:9, mật độ điểm ảnh ~396 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 13, HIOS 13 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6 (góc rộng), PDAF 0.08 MP (ống kính phụ) Quay phim: 1440p@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, LED flash Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Mediatek Helio G99 (6nm) 8 nhân (2×2.2 GHz & 6×2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 8GB + 8GB (RAM mở rộng) |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB, UFS 2.2 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 6000 mAh Sạc nhanh 45W Sạc ngược có dây 10W |
| Thiết kế: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa phẳng Màn hình phẳng đục lỗ |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Tecno POVA 5 Cũ 99.9% (Chính hãng)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, HIOS 13 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 580 nits (typ) 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) Tỷ lệ 20.5:9, mật độ điểm ảnh ~396 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2460 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6 (góc rộng), PDAF 0.08 MP (ống kính phụ) Quay phim: 1440p@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, LED flash Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual LED flash |
| Quay phim: | 1440p@30fps, 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2×2.2 GHz Cortex-A76 6×2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Mediatek Helio G99 (6nm) 8 nhân (2×2.2 GHz & 6×2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 8GB + 8GB (RAM mở rộng) |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G57 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB, UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa phẳng Màn hình phẳng đục lỗ |
| Kích thước: | 168.6 x 76.6 x 9 mm |
| Trọng lượng (g): | 219.4 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 6000 mAh Sạc nhanh 45W Sạc ngược có dây 10W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Bluetooth: | Có |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Loa kép stereo (24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res Wireless audio) |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | FM radio, NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 580 nits (typ) 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) Tỷ lệ 20.5:9, mật độ điểm ảnh ~396 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 13, HIOS 13 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6 (góc rộng), PDAF 0.08 MP (ống kính phụ) Quay phim: 1440p@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, LED flash Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Mediatek Helio G99 (6nm) 8 nhân (2x2.2 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 8GB + 8GB (RAM mở rộng) |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB, UFS 2.2 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 6000 mAh Sạc nhanh 45W Sạc ngược có dây 10W |
| Thiết kế: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa phẳng Màn hình phẳng đục lỗ |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, HIOS 13 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 580 nits (typ) 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) Tỷ lệ 20.5:9, mật độ điểm ảnh ~396 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2460 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6 (góc rộng), PDAF 0.08 MP (ống kính phụ) Quay phim: 1440p@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, LED flash Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual LED flash |
| Quay phim: | 1440p@30fps, 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x2.2 GHz Cortex-A76 6x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Mediatek Helio G99 (6nm) 8 nhân (2x2.2 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 8GB + 8GB (RAM mở rộng) |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G57 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB, UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa phẳng Màn hình phẳng đục lỗ |
| Kích thước: | 168.6 x 76.6 x 9 mm |
| Trọng lượng (g): | 219.4 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 6000 mAh Sạc nhanh 45W Sạc ngược có dây 10W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Bluetooth: | Có |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Loa kép stereo (24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res Wireless audio) |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | FM radio, NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 580 nits (typ) 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) Tỷ lệ 20.5:9, mật độ điểm ảnh ~396 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 13, HIOS 13 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6 (góc rộng), PDAF 0.08 MP (ống kính phụ) Quay phim: 1440p@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, LED flash Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Mediatek Helio G99 (6nm) 8 nhân (2x2.2 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 8GB + 8GB (RAM mở rộng) |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB, UFS 2.2 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | 6000 mAh Sạc nhanh 45W Sạc ngược có dây 10W |
| Thiết kế: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa phẳng Màn hình phẳng đục lỗ |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, HIOS 13 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 580 nits (typ) 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) Tỷ lệ 20.5:9, mật độ điểm ảnh ~396 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2460 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6 (góc rộng), PDAF 0.08 MP (ống kính phụ) Quay phim: 1440p@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, LED flash Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual LED flash |
| Quay phim: | 1440p@30fps, 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x2.2 GHz Cortex-A76 6x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Mediatek Helio G99 (6nm) 8 nhân (2x2.2 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 8GB + 8GB (RAM mở rộng) |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G57 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB, UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa phẳng Màn hình phẳng đục lỗ |
| Kích thước: | 168.6 x 76.6 x 9 mm |
| Trọng lượng (g): | 219.4 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 6000 mAh Sạc nhanh 45W Sạc ngược có dây 10W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Bluetooth: | Có |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Loa kép stereo (24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res Wireless audio) |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | FM radio, NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Giá siêu hấp dẫn cho Tecno POVA 5 Chính hãng Cũ 99.9% – Bảo hành tốt”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.