OnePlus Ace 5 Racing Edition Cũ (99% – Nguyên Bản) – Giá Rẻ Nhất Thị Trường
5.849.000₫
OnePlus Ace 5 Racing Edition cũ 99%, Nguyên bản chưa từng sửa chữa, đủ màu sắc, bộ nhớ. Mua điện thoại OnePlus cũ giá rẻ, BH 6 tháng, Trả góp tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM
SKU: 517217
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
OnePlus Ace 5 Racing Edition Cũ (99% – Nguyên Bản) – Giá Rẻ Nhất Thị Trường
Sở hữu ngay chiếc OnePlus Ace 5 Racing Edition phiên bản cũ với tình trạng như mới 99%, hoàn toàn nguyên bản và đang được bán với mức giá vô cùng hấp dẫn. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn trải nghiệm hiệu năng đỉnh cao mà không cần chi trả số tiền lớn.
Sản phẩm được bảo hành đầy đủ, cam kết:
– Nguyên zin 100%, chưa qua sửa chữa
– Màn hình không trầy xước, thân máy không móp méo
– Pin khỏe, full phụ kiện đi kèm
OnePlus Ace 5 Racing Edition mang đến trải nghiệm:
– Hiệu năng gaming mượt mà với chipset flagship
– Màn hình chất lượng cao, tần số quét 120Hz
– Hệ thống camera sắc nét
– Thiết kế thời thượng, nhỏ gọn
Hãy nhanh tay liên hệ ngay hôm nay để sở hữu chiếc flagship với mức giá tốt nhất!
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR Vivid, 800 nits (typ), 1300 nits (HBM) 6.77 inches, Full HD+ (1080 x 2392 pixels) Mật độ điểm ảnh ~387 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, ColorOS 15 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), 1/1.95″, 0.8µm, PDAF, OIS 2 MP, f/2.4 (depth) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 23mm (góc rộng), 1/3″, 1.0µm HDR, panorama Quay phim: 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| CPU: | MediaTek Dimensity 9400e (4 nm) 8 nhân (1×3.4 GHz & 3×2.85 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7100 mAh Sạc nhanh 80W, 33W PPS, 18W PD/QC Bypass charging (sạc nhánh) |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng phẳng + Mặt trước kính Crystal Shield phẳng Kháng nước, bụi IP64 Vân tay quang học dưới màn hình |
Xem thêm cấu hình chi tiết
OnePlus Ace 5 Racing Edition cũ (99% – Nguyên bản)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, ColorOS 15 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR Vivid, 800 nits (typ), 1300 nits (HBM) 6.77 inches, Full HD+ (1080 x 2392 pixels) Mật độ điểm ảnh ~387 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2392 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.77 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), 1/1.95″, 0.8µm, PDAF, OIS 2 MP, f/2.4 (depth) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 23mm (góc rộng), 1/3″, 1.0µm HDR, panorama Quay phim: 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.4 GHz Cortex-X4 3×2.85 GHz Cortex-X4 4×2.0 GHz Cortex-A720 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9400e (4 nm) 8 nhân (1×3.4 GHz & 3×2.85 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Immortalis-G720 MC12 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng phẳng + Mặt trước kính Crystal Shield phẳng Kháng nước, bụi IP64 Vân tay quang học dưới màn hình |
| Kích thước: | 163.6 x 76 x 8.2 mm |
| Trọng lượng (g): | 200 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7100 mAh Sạc nhanh 80W, 33W PPS, 18W PD/QC Bypass charging (sạc nhánh) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC (HCE, eSE, NFC-SIM), hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR Vivid, 800 nits (typ), 1300 nits (HBM) 6.77 inches, Full HD+ (1080 x 2392 pixels) Mật độ điểm ảnh ~387 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, ColorOS 15 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 2 MP, f/2.4 (depth) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 23mm (góc rộng), 1/3", 1.0µm HDR, panorama Quay phim: 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| CPU: | MediaTek Dimensity 9400e (4 nm) 8 nhân (1x3.4 GHz & 3x2.85 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7100 mAh Sạc nhanh 80W, 33W PPS, 18W PD/QC Bypass charging (sạc nhánh) |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng phẳng + Mặt trước kính Crystal Shield phẳng Kháng nước, bụi IP64 Vân tay quang học dưới màn hình |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, ColorOS 15 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR Vivid, 800 nits (typ), 1300 nits (HBM) 6.77 inches, Full HD+ (1080 x 2392 pixels) Mật độ điểm ảnh ~387 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2392 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.77 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 2 MP, f/2.4 (depth) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 23mm (góc rộng), 1/3", 1.0µm HDR, panorama Quay phim: 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.4 GHz Cortex-X4 3x2.85 GHz Cortex-X4 4x2.0 GHz Cortex-A720 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9400e (4 nm) 8 nhân (1x3.4 GHz & 3x2.85 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Immortalis-G720 MC12 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng phẳng + Mặt trước kính Crystal Shield phẳng Kháng nước, bụi IP64 Vân tay quang học dưới màn hình |
| Kích thước: | 163.6 x 76 x 8.2 mm |
| Trọng lượng (g): | 200 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7100 mAh Sạc nhanh 80W, 33W PPS, 18W PD/QC Bypass charging (sạc nhánh) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC (HCE, eSE, NFC-SIM), hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR Vivid, 800 nits (typ), 1300 nits (HBM) 6.77 inches, Full HD+ (1080 x 2392 pixels) Mật độ điểm ảnh ~387 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, ColorOS 15 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 2 MP, f/2.4 (depth) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 23mm (góc rộng), 1/3", 1.0µm HDR, panorama Quay phim: 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| CPU: | MediaTek Dimensity 9400e (4 nm) 8 nhân (1x3.4 GHz & 3x2.85 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7100 mAh Sạc nhanh 80W, 33W PPS, 18W PD/QC Bypass charging (sạc nhánh) |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng phẳng + Mặt trước kính Crystal Shield phẳng Kháng nước, bụi IP64 Vân tay quang học dưới màn hình |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, ColorOS 15 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR Vivid, 800 nits (typ), 1300 nits (HBM) 6.77 inches, Full HD+ (1080 x 2392 pixels) Mật độ điểm ảnh ~387 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2392 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.77 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 2 MP, f/2.4 (depth) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 23mm (góc rộng), 1/3", 1.0µm HDR, panorama Quay phim: 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.4 GHz Cortex-X4 3x2.85 GHz Cortex-X4 4x2.0 GHz Cortex-A720 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9400e (4 nm) 8 nhân (1x3.4 GHz & 3x2.85 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Immortalis-G720 MC12 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng phẳng + Mặt trước kính Crystal Shield phẳng Kháng nước, bụi IP64 Vân tay quang học dưới màn hình |
| Kích thước: | 163.6 x 76 x 8.2 mm |
| Trọng lượng (g): | 200 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7100 mAh Sạc nhanh 80W, 33W PPS, 18W PD/QC Bypass charging (sạc nhánh) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC (HCE, eSE, NFC-SIM), hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm





















Đánh giá “OnePlus Ace 5 Racing Edition Cũ (99% – Nguyên Bản) – Giá Rẻ Nhất Thị Trường”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.