OPPO Find X7 cũ (Đẹp 99%, Dimensity 9300) – Giá rẻ, Bảo hành 6 tháng
7.949.000₫
7.949.000₫
OPPO Find X7 cũ Đẹp 99%, nguyên bản, đủ bộ nhớ, đủ màu sắc. Mua điện thoại OPPO Find X7 giá rẻ nhất tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM, Hỗ trợ trả góp 0%, BH 6 tháng.
SKU: 374541
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2300 nits (HBM), 4500 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) |
| Hệ điều hành: | Android 14, ColorOS 14 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), PDAF, OIS 64 MP, f/2.6, 70mm (tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), PDAF, Panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | MediaTek Dimensity 9300 8 nhân (1×3.25 GHz & 3×2.85 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc 100W (dây) Sạc 100% trong 26 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung nhôm bo cong Mặt lưng da/kính Kính trước Gorilla Glass Victus 2 Màn hình cong + cảm biến vân tay dưới màn hình Kháng nước, bụi IP65 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
OPPO Find X7 cũ (Đẹp 99% – Dimensity 9300)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, ColorOS 14 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2300 nits (HBM), 4500 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) |
| Độ phân giải: | 1264 x 2780 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), PDAF, OIS 64 MP, f/2.6, 70mm (tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), PDAF, Panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.25 GHz Cortex-X4 3×2.85 GHz Cortex-X4 4×2.0 GHz Cortex-A720 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9300 8 nhân (1×3.25 GHz & 3×2.85 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Immortalis-G720 MC12 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm bo cong Mặt lưng da/kính |
| Kích thước: | 162.7 x 75.4 x 8.7 mm (Lưng kính) 162.7 x 75.4 x 9.0 mm (Lưng da) |
| Trọng lượng (g): | 206 g (Lưng kính) 202 g (Lưng da) |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc 100W (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), GLONASS |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, NFC-SIM, HCE, eSE, eID |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Bảng giá Realme 11 Pro Cũ 5G (99,9%) giá rẻ, Hỗ trợ Trả góp – Mua ngay để sở hữu sản phẩm chất lượng
Còn hàng - Giao nhanh

299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2300 nits (HBM), 4500 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) Mật độ điểm ảnh ~450 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, ColorOS 14 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), PDAF, OIS 64 MP, f/2.6, 70mm (tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), PDAF, Panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | MediaTek Dimensity 9300 8 nhân (1x3.25 GHz & 3x2.85 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc 100W (dây) Sạc 100% trong 26 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung nhôm bo cong Mặt lưng da/kính Kính trước Gorilla Glass Victus 2 Màn hình cong + cảm biến vân tay dưới màn hình Kháng nước, bụi IP65 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, ColorOS 14 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2300 nits (HBM), 4500 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) Mật độ điểm ảnh ~450 ppi |
| Độ phân giải: | 1264 x 2780 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), PDAF, OIS 64 MP, f/2.6, 70mm (tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), PDAF, Panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.25 GHz Cortex-X4 3x2.85 GHz Cortex-X4 4x2.0 GHz Cortex-A720 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9300 8 nhân (1x3.25 GHz & 3x2.85 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Immortalis-G720 MC12 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm bo cong Mặt lưng da/kính Kính trước Gorilla Glass Victus 2 Màn hình cong + cảm biến vân tay dưới màn hình Kháng nước, bụi IP65 |
| Kích thước: | 162.7 x 75.4 x 8.7 mm (Lưng kính) 162.7 x 75.4 x 9.0 mm (Lưng da) |
| Trọng lượng (g): | 206 g (Lưng kính) 202 g (Lưng da) |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc 100W (dây) Sạc 100% trong 26 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), GLONASS |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, NFC-SIM, HCE, eSE, eID |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2300 nits (HBM), 4500 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) Mật độ điểm ảnh ~450 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, ColorOS 14 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), PDAF, OIS 64 MP, f/2.6, 70mm (tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), PDAF, Panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | MediaTek Dimensity 9300 8 nhân (1x3.25 GHz & 3x2.85 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc 100W (dây) Sạc 100% trong 26 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung nhôm bo cong Mặt lưng da/kính Kính trước Gorilla Glass Victus 2 Màn hình cong + cảm biến vân tay dưới màn hình Kháng nước, bụi IP65 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, ColorOS 14 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2300 nits (HBM), 4500 nits (tối đa) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) Mật độ điểm ảnh ~450 ppi |
| Độ phân giải: | 1264 x 2780 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), PDAF, OIS 64 MP, f/2.6, 70mm (tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), PDAF, Panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.25 GHz Cortex-X4 3x2.85 GHz Cortex-X4 4x2.0 GHz Cortex-A720 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9300 8 nhân (1x3.25 GHz & 3x2.85 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Immortalis-G720 MC12 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm bo cong Mặt lưng da/kính Kính trước Gorilla Glass Victus 2 Màn hình cong + cảm biến vân tay dưới màn hình Kháng nước, bụi IP65 |
| Kích thước: | 162.7 x 75.4 x 8.7 mm (Lưng kính) 162.7 x 75.4 x 9.0 mm (Lưng da) |
| Trọng lượng (g): | 206 g (Lưng kính) 202 g (Lưng da) |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc 100W (dây) Sạc 100% trong 26 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), GLONASS |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, NFC-SIM, HCE, eSE, eID |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “OPPO Find X7 cũ (Đẹp 99%, Dimensity 9300) – Giá rẻ, Bảo hành 6 tháng”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.