Realme 15T Cũ – Chip Dimensity 6400 Max Mạnh Mẽ, Giá Rẻ, Trả Góp 0%
5.399.000₫
Realme 15T cũ chip Dimensity 6400 Max, Pin 7000mAh, Camera 50MP, Selfie 50MP. Mua điện thoại Realme giá rẻ, BH dài hạn, uy tín Chính hãng tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM.
SKU: 562102
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
Realme 15T Cũ – Chip Dimensity 6400 Max Mạnh Mẽ, Giá Rẻ, Trả Góp 0%
Bạn đang tìm kiếm một chiếc smartphone cấu hình mạnh, hiệu năng ấn tượng nhưng với mức giá vô cùng hợp lý? Realme 15T cũ chính là sự lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn! Sản phẩm sở hữu con chip Dimensity 6400 Max hàng đầu, cam kết mang đến trải nghiệm mượt mà cho mọi tác vụ, từ giải trí, làm việc đến chơi game.
Điểm nổi bật của Realme 15T Cũ:
* Hiệu năng đỉnh cao với Dimensity 6400 Max: Con chip mạnh mẽ này đảm bảo xử lý nhanh chóng mọi ứng dụng và tựa game phổ biến. Bạn sẽ tận hưởng sự mượt mà tuyệt đối, không giật lag.
* Mức giá cực kỳ ưu đãi: Là sản phẩm đã qua sử dụng, Realme 15T mang đến cho bạn cơ hội sở hữu một thiết bị công nghệ cao với mức giá tốt nhất thị trường, tiết kiệm đáng kể chi phí.
* Chính sách trả góp 0% lãi suất: Chúng tôi tạo điều kiện tài chính linh hoạt để ai cũng có thể dễ dàng sở hữu sản phẩm. Trả góp 0% giúp bạn giảm bớt gánh nặng chi trả ngay lập tức.
* Chất lượng đảm bảo, nguồn gốc rõ ràng: Tất cả sản phẩm đều được kiểm định kỹ lưỡng, đảm bảo hoạt động ổn định và có nguồn gốc minh bạch. Bạn hoàn toàn có thể yên tâm về chất lượng.
Realme 15T cũ là sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh, độ tin cậy và giá trị kinh tế. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu ngay hôm nay để tận hưởng những tính năng tuyệt vời với chi phí tối ưu nhất!
Liên hệ ngay để được tư vấn và hưởng ưu đãi đặc biệt!
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 2160Hz PWM, 1000 nits (typ), 1400 nits (HBM), 4000 nits (peak) 6.57 inches, Full HD+ (1080 x 2372 pixels) Mật độ điểm ảnh ~401 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, Realme UI 6.0 Hỗ trợ cập nhật 3 bản Android chính |
| Camera sau: | 50MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), 1/2.88″, PDAF 2 MP, f/2.4 (phụ) Quay phim: 1080p@30/60, gyro-EIS |
| Camera trước: | 50 MP, f/2.4 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 6400 Max (6 nm) 8 nhân (2×2.5 GHz & 6×2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 8-12GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-512GB, UFS 2.2 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7000mAh Sạc nhanh 60W Sạc ngược 10W Bypass charging |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Vân tay dưới màn hình Độ bền cao + Hỗ trợ IP68/IP69 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Realme 15T cũ
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, Realme UI 6.0 Hỗ trợ cập nhật 3 bản Android chính |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 2160Hz PWM, 1000 nits (typ), 1400 nits (HBM), 4000 nits (peak) 6.57 inches, Full HD+ (1080 x 2372 pixels) Mật độ điểm ảnh ~401 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2372 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.57 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), 1/2.88″, PDAF 2 MP, f/2.4 (phụ) Quay phim: 1080p@30/60, gyro-EIS |
| Camera trước: | 50 MP, f/2.4 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama, AI |
| Quay phim: | 1080p@30/60, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2×2.5 GHz Cortex-A76 6×2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 6400 Max (6 nm) 8 nhân (2×2.5 GHz & 6×2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 8-12GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G57 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-512GB, UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Vân tay dưới màn hình Độ bền cao + Hỗ trợ IP68/IP69 |
| Kích thước: | 158.4 x 75.2 x 7.8 mm (Xanh, Đen) 158.4 x 75.2 x 7.9 mm (Trắng) |
| Trọng lượng (g): | 181 g (Xanh, Đen) 183 (Trắng) |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7000mAh Sạc nhanh 60W Sạc ngược 10W Bypass charging |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Không |
| Kết nối USB: | USB Type-C, OTG |
| Kết nối khác: | Hồng ngoại |
| Cổng sạc: | USB Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | USB Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 2160Hz PWM, 1000 nits (typ), 1400 nits (HBM), 4000 nits (peak) 6.57 inches, Full HD+ (1080 x 2372 pixels) Mật độ điểm ảnh ~401 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, Realme UI 6.0 Hỗ trợ cập nhật 3 bản Android chính |
| Camera sau: | 50MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), 1/2.88", PDAF 2 MP, f/2.4 (phụ) Quay phim: 1080p@30/60, gyro-EIS |
| Camera trước: | 50 MP, f/2.4 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 6400 Max (6 nm) 8 nhân (2x2.5 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 8-12GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-512GB, UFS 2.2 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7000mAh Sạc nhanh 60W Sạc ngược 10W Bypass charging |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Vân tay dưới màn hình Độ bền cao + Hỗ trợ IP68/IP69 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, Realme UI 6.0 Hỗ trợ cập nhật 3 bản Android chính |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 2160Hz PWM, 1000 nits (typ), 1400 nits (HBM), 4000 nits (peak) 6.57 inches, Full HD+ (1080 x 2372 pixels) Mật độ điểm ảnh ~401 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2372 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.57 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), 1/2.88", PDAF 2 MP, f/2.4 (phụ) Quay phim: 1080p@30/60, gyro-EIS |
| Camera trước: | 50 MP, f/2.4 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama, AI |
| Quay phim: | 1080p@30/60, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x2.5 GHz Cortex-A76 6x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 6400 Max (6 nm) 8 nhân (2x2.5 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 8-12GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G57 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-512GB, UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Vân tay dưới màn hình Độ bền cao + Hỗ trợ IP68/IP69 |
| Kích thước: | 158.4 x 75.2 x 7.8 mm (Xanh, Đen) 158.4 x 75.2 x 7.9 mm (Trắng) |
| Trọng lượng (g): | 181 g (Xanh, Đen) 183 (Trắng) |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7000mAh Sạc nhanh 60W Sạc ngược 10W Bypass charging |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Không |
| Kết nối USB: | USB Type-C, OTG |
| Kết nối khác: | Hồng ngoại |
| Cổng sạc: | USB Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | USB Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 2160Hz PWM, 1000 nits (typ), 1400 nits (HBM), 4000 nits (peak) 6.57 inches, Full HD+ (1080 x 2372 pixels) Mật độ điểm ảnh ~401 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, Realme UI 6.0 Hỗ trợ cập nhật 3 bản Android chính |
| Camera sau: | 50MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), 1/2.88", PDAF 2 MP, f/2.4 (phụ) Quay phim: 1080p@30/60, gyro-EIS |
| Camera trước: | 50 MP, f/2.4 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 6400 Max (6 nm) 8 nhân (2x2.5 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 8-12GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-512GB, UFS 2.2 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7000mAh Sạc nhanh 60W Sạc ngược 10W Bypass charging |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Vân tay dưới màn hình Độ bền cao + Hỗ trợ IP68/IP69 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, Realme UI 6.0 Hỗ trợ cập nhật 3 bản Android chính |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 2160Hz PWM, 1000 nits (typ), 1400 nits (HBM), 4000 nits (peak) 6.57 inches, Full HD+ (1080 x 2372 pixels) Mật độ điểm ảnh ~401 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2372 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.57 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), 1/2.88", PDAF 2 MP, f/2.4 (phụ) Quay phim: 1080p@30/60, gyro-EIS |
| Camera trước: | 50 MP, f/2.4 (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama, AI |
| Quay phim: | 1080p@30/60, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x2.5 GHz Cortex-A76 6x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 6400 Max (6 nm) 8 nhân (2x2.5 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 8-12GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G57 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-512GB, UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Vân tay dưới màn hình Độ bền cao + Hỗ trợ IP68/IP69 |
| Kích thước: | 158.4 x 75.2 x 7.8 mm (Xanh, Đen) 158.4 x 75.2 x 7.9 mm (Trắng) |
| Trọng lượng (g): | 181 g (Xanh, Đen) 183 (Trắng) |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7000mAh Sạc nhanh 60W Sạc ngược 10W Bypass charging |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Không |
| Kết nối USB: | USB Type-C, OTG |
| Kết nối khác: | Hồng ngoại |
| Cổng sạc: | USB Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | USB Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm





















Đánh giá “Realme 15T Cũ – Chip Dimensity 6400 Max Mạnh Mẽ, Giá Rẻ, Trả Góp 0%”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.