TECNO POVA 7 5G Chính Hãng Giá Rẻ – Trả Góp 0%, Bảo Hành 13 Tháng
4.589.000₫
Tecno POVA 7 5G Chính hãng chip Dimensity 7300 Ultimate, Màn LCD 144Hz, Pin 6000mAh. Mua điện thoại Tecno giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM. Hỗ trợ Trả góp 0%.
SKU: 464330
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
TECNO POVA 7 5G Chính Hãng Giá Rẻ – Trả Góp 0%, Bảo Hành 13 Tháng
Đón đầu công nghệ 5G với TECNO POVA 7 5G – smartphone chính hãng giá rẻ, hiệu năng mạnh mẽ và trải nghiệm mượt mà!
### Ưu điểm nổi bật:
✔ Hỗ trợ 5G siêu tốc – Lướt web, chơi game, xem phim không giật lag.
✔ Chipset MediaTek Dimensity mạnh mẽ – Xử lý đa nhiệm ấn tượng.
✔ Màn hình lớn 120Hz – Hình ảnh sắc nét, chuyển động siêu mượt.
✔ Pin khủng 7.000mAh + sạc nhanh – Thỏa sức sử dụng cả ngày.
✔ Camera AI đa chức năng – Chụp ảnh sáng tạo, quay phim chất lượng.
### Khuyến mãi hấp dẫn:
💰 Giá tốt nhất thị trường – Tiết kiệm hơn khi mua ngay!
💳 Trả góp 0% – Linh hoạt với nhiều ngân hàng.
🛡️ Bảo hành 13 tháng – An tâm sử dụng.
📌 Liên hệ ngay để sở hữu TECNO POVA 7 5G chính hãng với ưu đãi giới hạn!
*VienDongMobile – Đối tác uy tín của TECNO Việt Nam.*
| Màn hình: | IPS LCD, 144Hz 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) Mật độ điểm ảnh ~396 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, HIOS 15 |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), PDAF Quay phim: Có |
| Camera trước: | 13 MP (góc rộng) Quay phim: Có |
| CPU: | MediaTek Dimensity 7300 Ultimate (4 nm) 8 nhân (4×2.5 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | 6000 mAh Sạc nhanh 45W, sạc 100% trong 69 phút Sạc không dây 30W (từ tính) Sạc ngược 10W (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Kháng nước, bụi IP64 Đèn LED xung quanh cụm camera |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Tecno POVA 7 5G Chính hãng (Màn hình 144Hz – Pin 6000mAh)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, HIOS 15 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 144Hz 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) Mật độ điểm ảnh ~396 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2460 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), PDAF Quay phim: Có |
| Camera trước: | 13 MP (góc rộng) Quay phim: Có |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual-LED flash |
| Quay phim: | Có |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4×2.5 GHz Cortex-A78 4×2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 7300 Ultimate (4 nm) 8 nhân (4×2.5 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G615 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Kháng nước, bụi IP64 Đèn LED xung quanh cụm camera |
| Kích thước: | 167.3 x 75.6 x 8.9 mm |
| Trọng lượng (g): | |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 6000 mAh Sạc nhanh 45W, sạc 100% trong 69 phút Sạc không dây 30W (từ tính) Sạc ngược 10W (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Có |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Bluetooth: | Có |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Loa kép stereo 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res wireless audio |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | |
| Kết nối khác: | |
| Cổng sạc: | |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 144Hz 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) Mật độ điểm ảnh ~396 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, HIOS 15 |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), PDAF Quay phim: Có |
| Camera trước: | 13 MP (góc rộng) Quay phim: Có |
| CPU: | MediaTek Dimensity 7300 Ultimate (4 nm) 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | 6000 mAh Sạc nhanh 45W, sạc 100% trong 69 phút Sạc không dây 30W (từ tính) Sạc ngược 10W (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Kháng nước, bụi IP64 Đèn LED xung quanh cụm camera |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, HIOS 15 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 144Hz 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) Mật độ điểm ảnh ~396 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2460 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), PDAF Quay phim: Có |
| Camera trước: | 13 MP (góc rộng) Quay phim: Có |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual-LED flash |
| Quay phim: | Có |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x2.5 GHz Cortex-A78 4x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 7300 Ultimate (4 nm) 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G615 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Kháng nước, bụi IP64 Đèn LED xung quanh cụm camera |
| Kích thước: | 167.3 x 75.6 x 8.9 mm |
| Trọng lượng (g): | |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 6000 mAh Sạc nhanh 45W, sạc 100% trong 69 phút Sạc không dây 30W (từ tính) Sạc ngược 10W (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Có |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Bluetooth: | Có |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Loa kép stereo 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res wireless audio |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | |
| Kết nối khác: | |
| Cổng sạc: | |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 144Hz 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) Mật độ điểm ảnh ~396 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, HIOS 15 |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), PDAF Quay phim: Có |
| Camera trước: | 13 MP (góc rộng) Quay phim: Có |
| CPU: | MediaTek Dimensity 7300 Ultimate (4 nm) 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | 6000 mAh Sạc nhanh 45W, sạc 100% trong 69 phút Sạc không dây 30W (từ tính) Sạc ngược 10W (dây) |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Kháng nước, bụi IP64 Đèn LED xung quanh cụm camera |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, HIOS 15 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 144Hz 6.78 inches, Full HD+ (1080 x 2460 pixels) Mật độ điểm ảnh ~396 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2460 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), PDAF Quay phim: Có |
| Camera trước: | 13 MP (góc rộng) Quay phim: Có |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual-LED flash |
| Quay phim: | Có |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x2.5 GHz Cortex-A78 4x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 7300 Ultimate (4 nm) 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz) GPU: Mali-G615 MC2 |
| RAM: | 8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G615 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Kháng nước, bụi IP64 Đèn LED xung quanh cụm camera |
| Kích thước: | 167.3 x 75.6 x 8.9 mm |
| Trọng lượng (g): | |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 6000 mAh Sạc nhanh 45W, sạc 100% trong 69 phút Sạc không dây 30W (từ tính) Sạc ngược 10W (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Có |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Bluetooth: | Có |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Loa kép stereo 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res wireless audio |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | |
| Kết nối khác: | |
| Cổng sạc: | |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “TECNO POVA 7 5G Chính Hãng Giá Rẻ – Trả Góp 0%, Bảo Hành 13 Tháng”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.