Tecno Spark Go 2 Chính Hãng – Màn Hình 120Hz Mượt Mà, Trải Nghiệm AI Thông Minh Giá Cực Rẻ
2.149.000₫
Tecno Spark Go 2 Chính hãng màn hình 120Hz, có AI, hiệu năng mượt mà, pin trâu. Mua điện thoại Spark Go 2 giá rẻ, Trả góp 0% tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM.
SKU: 491299
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
Tecno Spark Go 2 Chính Hãng – Màn Hình 120Hz Mượt Mà, Trải Nghiệm AI Thông Minh Giá Cực Rẻ
Đánh thức mọi trải nghiệm công nghệ với Tecno Spark Go 2 chính hãng – smartphone sở hữu màn hình 120Hz siêu mượt và trí tuệ nhân tạo (AI) thông minh trong tầm giá cực kỳ hấp dẫn.
Với tần số quét 120Hz, mọi thao tác từ lướt web, chơi game đến cuộn trang đều trở nên êm ái, mượt mà chưa từng thấy, mang đến trải nghiệm hình ảnh sống động và chân thực. Công nghệ AI được tích hợp thông minh giúp tối ưu hóa hiệu năng, nâng cao chất lượng hình ảnh và hỗ trợ bạn trong nhiều tình huống sử dụng hằng ngày.
Sản phẩm cam kết chính hãng, đầy đủ phụ kiện đi kèm, bảo hành dài hạn. Tecno Spark Go 2 không chỉ mạnh mẽ về cấu hình mà còn sở hữu mức giá vô cùng hợp lý, phù hợp với mọi đối tượng người dùng.
Hãy sở hữu ngay để cảm nhận sự khác biệt!
| Màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 720 nits (tối đa) 6.67 inches, HD+ (720 x 1600 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~263 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, HIOS 15 |
| Camera sau: | 13 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF Quay phim: 2K@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP (góc rộng) Quay phim: 2K@30fps, 1080p@30fps |
| CPU: | Unisoc T7250 (12 nm) 8 nhân (2×1.8 GHz & 6×1.6 GHz) GPU: Mali-G57 MP1 |
| RAM: | 3-4GB |
| Bộ nhớ trong: | 64GB, eMMC 5.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 15W Củ sạc theo máy 10W |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Kháng nước, bụi IP64 Độ bền cao chống rơi độ cao 1.5m |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Tecno Spark Go 2 Chính hãng (Màn hình 120Hz – Có AI)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, HIOS 15 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 720 nits (tối đa) 6.67 inches, HD+ (720 x 1600 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~263 ppi |
| Độ phân giải: | 720 x 1600 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 13 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF Quay phim: 2K@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP (góc rộng) Quay phim: 2K@30fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual-LED flash, HDR |
| Quay phim: | 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2×1.8 GHz Cortex-A75 6×1.6 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Unisoc T7250 (12 nm) 8 nhân (2×1.8 GHz & 6×1.6 GHz) GPU: Mali-G57 MP1 |
| RAM: | 3-4GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G57 MP1 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 64GB, eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | 1TB |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Kháng nước, bụi IP64 Độ bền cao chống rơi độ cao 1.5m |
| Kích thước: | 165.6 x 77 x 8.3 mm |
| Trọng lượng (g): | 185 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 15W Củ sạc theo máy 10W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 5, Wi-Fi hotspot, Wi-Fi Direct, dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
| GPS: | GPS, GLONASS, BEIDOU |
| Bluetooth: | 5.2 |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Loa kép |
| NFC: | Không |
| Kết nối USB: | USB Type-C |
| Kết nối khác: | OTG, Hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 720 nits (tối đa) 6.67 inches, HD+ (720 x 1600 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~263 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, HIOS 15 |
| Camera sau: | 13 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF Quay phim: 2K@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP (góc rộng) Quay phim: 2K@30fps, 1080p@30fps |
| CPU: | Unisoc T7250 (12 nm) 8 nhân (2x1.8 GHz & 6x1.6 GHz) GPU: Mali-G57 MP1 |
| RAM: | 3-4GB |
| Bộ nhớ trong: | 64GB, eMMC 5.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 15W Củ sạc theo máy 10W |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Kháng nước, bụi IP64 Độ bền cao chống rơi độ cao 1.5m |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, HIOS 15 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 720 nits (tối đa) 6.67 inches, HD+ (720 x 1600 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~263 ppi |
| Độ phân giải: | 720 x 1600 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 13 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF Quay phim: 2K@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP (góc rộng) Quay phim: 2K@30fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual-LED flash, HDR |
| Quay phim: | 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x1.8 GHz Cortex-A75 6x1.6 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Unisoc T7250 (12 nm) 8 nhân (2x1.8 GHz & 6x1.6 GHz) GPU: Mali-G57 MP1 |
| RAM: | 3-4GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G57 MP1 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 64GB, eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | 1TB |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Kháng nước, bụi IP64 Độ bền cao chống rơi độ cao 1.5m |
| Kích thước: | 165.6 x 77 x 8.3 mm |
| Trọng lượng (g): | 185 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 15W Củ sạc theo máy 10W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 5, Wi-Fi hotspot, Wi-Fi Direct, dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
| GPS: | GPS, GLONASS, BEIDOU |
| Bluetooth: | 5.2 |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Loa kép |
| NFC: | Không |
| Kết nối USB: | USB Type-C |
| Kết nối khác: | OTG, Hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 720 nits (tối đa) 6.67 inches, HD+ (720 x 1600 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~263 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, HIOS 15 |
| Camera sau: | 13 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF Quay phim: 2K@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP (góc rộng) Quay phim: 2K@30fps, 1080p@30fps |
| CPU: | Unisoc T7250 (12 nm) 8 nhân (2x1.8 GHz & 6x1.6 GHz) GPU: Mali-G57 MP1 |
| RAM: | 3-4GB |
| Bộ nhớ trong: | 64GB, eMMC 5.1 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 15W Củ sạc theo máy 10W |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Kháng nước, bụi IP64 Độ bền cao chống rơi độ cao 1.5m |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, HIOS 15 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 120Hz, 720 nits (tối đa) 6.67 inches, HD+ (720 x 1600 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~263 ppi |
| Độ phân giải: | 720 x 1600 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 13 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF Quay phim: 2K@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP (góc rộng) Quay phim: 2K@30fps, 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Dual-LED flash, HDR |
| Quay phim: | 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x1.8 GHz Cortex-A75 6x1.6 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Unisoc T7250 (12 nm) 8 nhân (2x1.8 GHz & 6x1.6 GHz) GPU: Mali-G57 MP1 |
| RAM: | 3-4GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G57 MP1 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 64GB, eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | 1TB |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Kháng nước, bụi IP64 Độ bền cao chống rơi độ cao 1.5m |
| Kích thước: | 165.6 x 77 x 8.3 mm |
| Trọng lượng (g): | 185 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh 15W Củ sạc theo máy 10W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 5, Wi-Fi hotspot, Wi-Fi Direct, dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
| GPS: | GPS, GLONASS, BEIDOU |
| Bluetooth: | 5.2 |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Loa kép |
| NFC: | Không |
| Kết nối USB: | USB Type-C |
| Kết nối khác: | OTG, Hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm














Đánh giá “Tecno Spark Go 2 Chính Hãng – Màn Hình 120Hz Mượt Mà, Trải Nghiệm AI Thông Minh Giá Cực Rẻ”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.