Bảng giá OPPO A78 5G Cũ (Dimensity 700) – Rẻ nhất, Bảo hành 6-12 tháng
3.420.000₫ Giá gốc là: 3.420.000₫.2.850.000₫Giá hiện tại là: 2.850.000₫.
OPPO A78 chip Dimensity 700 5G, màn hình 90Hz, camera 50MP. Mua điện thoại OPPO A78 5G Cũ giá rẻ nhất Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM. Hỗ trợ trả góp, Ship COD toàn quốc.
SKU: 28158
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | IPS LCD, 90Hz, 480 nits (typ), 600 nits (HBM) 6.56 inches, HD+ (720 x 1612 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~269 ppi Panda glass |
| Hệ điều hành: | Android 13, ColorOS 13 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.0, 27mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Mediatek Dimensity 700 (7 nm) 8 nhân (2×2.2 GHz & 6×2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 4-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128GB, UFS 2.2 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh SuperVOOC 33W Sạc 100% trong 67 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa giả kính phẳng Mắt trước kính Panda glass Kháng nước, bụi IP54 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
OPPO A78 5G Cũ (Dimensity 700 5G)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, ColorOS 13 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 90Hz, 480 nits (typ), 600 nits (HBM) 6.56 inches, HD+ (720 x 1612 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~269 ppi Panda glass |
| Độ phân giải: | 720 x 1612 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.56 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.0, 27mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2×2.2 GHz Cortex-A76 6×2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Mediatek Dimensity 700 (7 nm) 8 nhân (2×2.2 GHz & 6×2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 4-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G57 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128GB, UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa giả kính phẳng Mắt trước kính Panda glass Kháng nước, bụi IP54 |
| Kích thước: | 163.8 x 75.1 x 8 mm |
| Trọng lượng (g): | 188 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh SuperVOOC 33W Sạc 100% trong 67 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

5.849.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 90Hz, 480 nits (typ), 600 nits (HBM) 6.56 inches, HD+ (720 x 1612 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~269 ppi Panda glass |
| Hệ điều hành: | Android 13, ColorOS 13 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.0, 27mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Mediatek Dimensity 700 (7 nm) 8 nhân (2x2.2 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 4-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128GB, UFS 2.2 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh SuperVOOC 33W Sạc 100% trong 67 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa giả kính phẳng Mắt trước kính Panda glass Kháng nước, bụi IP54 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, ColorOS 13 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 90Hz, 480 nits (typ), 600 nits (HBM) 6.56 inches, HD+ (720 x 1612 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~269 ppi Panda glass |
| Độ phân giải: | 720 x 1612 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.56 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.0, 27mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x2.2 GHz Cortex-A76 6x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Mediatek Dimensity 700 (7 nm) 8 nhân (2x2.2 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 4-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G57 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128GB, UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa giả kính phẳng Mắt trước kính Panda glass Kháng nước, bụi IP54 |
| Kích thước: | 163.8 x 75.1 x 8 mm |
| Trọng lượng (g): | 188 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh SuperVOOC 33W Sạc 100% trong 67 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 90Hz, 480 nits (typ), 600 nits (HBM) 6.56 inches, HD+ (720 x 1612 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~269 ppi Panda glass |
| Hệ điều hành: | Android 13, ColorOS 13 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.0, 27mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Mediatek Dimensity 700 (7 nm) 8 nhân (2x2.2 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 4-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128GB, UFS 2.2 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM, Nano SIM |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh SuperVOOC 33W Sạc 100% trong 67 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa giả kính phẳng Mắt trước kính Panda glass Kháng nước, bụi IP54 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 13, ColorOS 13 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 90Hz, 480 nits (typ), 600 nits (HBM) 6.56 inches, HD+ (720 x 1612 pixels) Tỷ lệ 20:9, mật độ điểm ảnh ~269 ppi Panda glass |
| Độ phân giải: | 720 x 1612 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.56 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4 (độ sâu) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.0, 27mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x2.2 GHz Cortex-A76 6x2.0 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Mediatek Dimensity 700 (7 nm) 8 nhân (2x2.2 GHz & 6x2.0 GHz) GPU: Mali-G57 MC2 |
| RAM: | 4-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G57 MC2 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128GB, UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa giả kính phẳng Mắt trước kính Panda glass Kháng nước, bụi IP54 |
| Kích thước: | 163.8 x 75.1 x 8 mm |
| Trọng lượng (g): | 188 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc nhanh SuperVOOC 33W Sạc 100% trong 67 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66 |
| Loại Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM, Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| GPS: | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.3, A2DP, LE, aptX |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Bảng giá OPPO A78 5G Cũ (Dimensity 700) – Rẻ nhất, Bảo hành 6-12 tháng”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.