Xiaomi REDMI 15 cũ Chính hãng – Giá rẻ, BH 6 tháng, Trả góp 0%
3.699.000₫
3.699.000₫
Xiaomi REDMI 15 cũ Chính hãng 99%, nguyên bản hoàn toàn, đủ màu sắc. Mua điện thoại REDMI 15 máy lướt giá rẻ, Trả góp 0%, BH 6 tháng tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM.
SKU: 508467
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | IPS LCD, 144Hz 6.9 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels) Tỷ lệ 19.5:9, mật độ điểm ảnh ~374 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, HyperOS 2.0 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF x MP (phụ) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.0 (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm) 8 nhân (4×2.8 GHz & 4×1.9 GHz) GPU: Adreno 610 |
| RAM: | 6-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | 7000mAh Sạc nhanh 33W |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Màn hình phẳng đục lỗ Kháng nước, bụi IP64 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Xiaomi REDMI 15 cũ Chính hãng
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, HyperOS 2.0 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 144Hz 6.9 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels) Tỷ lệ 19.5:9, mật độ điểm ảnh ~374 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2340 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.9 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF x MP (phụ) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.0 (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR |
| Quay phim: | 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4×2.8 GHz Cortex-A73 4×1.9 GHz Cortex-A53 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm) 8 nhân (4×2.8 GHz & 4×1.9 GHz) GPU: Adreno 610 |
| RAM: | 6-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 610 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Màn hình phẳng đục lỗ Kháng nước, bụi IP64 |
| Kích thước: | 171.1 x 82.1 x 8.6 mm |
| Trọng lượng (g): | 224 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 7000mAh Sạc nhanh 33W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 b/g/n/ac, dual-band |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Bluetooth: | 5.0, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

299.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

5.849.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 144Hz 6.9 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels) Tỷ lệ 19.5:9, mật độ điểm ảnh ~374 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, HyperOS 2.0 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF x MP (phụ) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.0 (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm) 8 nhân (4x2.8 GHz & 4x1.9 GHz) GPU: Adreno 610 |
| RAM: | 6-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | 7000mAh Sạc nhanh 33W |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Màn hình phẳng đục lỗ Kháng nước, bụi IP64 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, HyperOS 2.0 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 144Hz 6.9 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels) Tỷ lệ 19.5:9, mật độ điểm ảnh ~374 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2340 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.9 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF x MP (phụ) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.0 (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR |
| Quay phim: | 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x2.8 GHz Cortex-A73 4x1.9 GHz Cortex-A53 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm) 8 nhân (4x2.8 GHz & 4x1.9 GHz) GPU: Adreno 610 |
| RAM: | 6-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 610 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Màn hình phẳng đục lỗ Kháng nước, bụi IP64 |
| Kích thước: | 171.1 x 82.1 x 8.6 mm |
| Trọng lượng (g): | 224 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 7000mAh Sạc nhanh 33W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 b/g/n/ac, dual-band |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Bluetooth: | 5.0, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | IPS LCD, 144Hz 6.9 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels) Tỷ lệ 19.5:9, mật độ điểm ảnh ~374 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, HyperOS 2.0 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF x MP (phụ) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.0 (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm) 8 nhân (4x2.8 GHz & 4x1.9 GHz) GPU: Adreno 610 |
| RAM: | 6-8GB |
| Bộ nhớ trong: | 128-256GB |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | 7000mAh Sạc nhanh 33W |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Màn hình phẳng đục lỗ Kháng nước, bụi IP64 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, HyperOS 2.0 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Màu màn hình: | 16 triệu màu |
| Chuẩn màn hình: | IPS LCD, 144Hz 6.9 inches, Full HD+ (1080 x 2340 pixels) Tỷ lệ 19.5:9, mật độ điểm ảnh ~374 ppi |
| Độ phân giải: | 1080 x 2340 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.9 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8 (góc rộng), PDAF x MP (phụ) Quay phim: 1080p@30fps |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.0 (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR |
| Quay phim: | 1080p@30fps |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x2.8 GHz Cortex-A73 4x1.9 GHz Cortex-A53 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm) 8 nhân (4x2.8 GHz & 4x1.9 GHz) GPU: Adreno 610 |
| RAM: | 6-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 610 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128-256GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ Màn hình phẳng đục lỗ Kháng nước, bụi IP64 |
| Kích thước: | 171.1 x 82.1 x 8.6 mm |
| Trọng lượng (g): | 224 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 7000mAh Sạc nhanh 33W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 b/g/n/ac, dual-band |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Bluetooth: | 5.0, A2DP, LE |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm














Đánh giá “Xiaomi REDMI 15 cũ Chính hãng – Giá rẻ, BH 6 tháng, Trả góp 0%”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.