Xiaomi Redmi Turbo 4 cũ (Đẹp 99% – Nguyên bản) Giá rẻ, Trả góp 0%
5.049.000₫
5.049.000₫
Xiaomi Redmi Turbo 4 cũ chip Dimensity 8400 Ultra, hình thức như mới, đủ bộ nhớ. Mua điện thoại Xiaomi Turbo 4 cũ giá rẻ nhất tại Hà Nội, Đà Nẵng, Tp HCM, BH 6-12 tháng.
SKU: 376492
Thông tin sản phẩm
- Đối với hàng mới: Nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện từ nhà sản xuất
Đối với hàng 99%: Tùy vào tình trạng vào từng máy - Thông tin thêm sẽ được tư vấn qua tổng đài
- Hàng mới bảo hành 12 tháng.
Hàng 99% bảo hành 3 tháng (Xem chi tiết)
| Màn hình: | AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1400 nits (HBM), 3200nits (peak) 6.67 inches, 1.5K (1220 x 2712 pixels) |
| Hệ điều hành: | Android 15, HyperOS 2.0 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.5, 26mm (góc rộng), 1/1.95″, 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 20 MP, f/2.2 (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 8400 Ultra (4 nm) 8 nhân (3.25 GHz & 3×3.0 GHz & 4×2.1 GHz) GPU: Mali-G720 MC7 AI: MediaTek NPU 880 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C 6550 mAh Sạc nhanh 90W, PD3.0, QC3+ Sạc 100% trong 45 phút |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng phẳng Màn hình phẳng đục lỗ Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Kháng nước, bụi IP68 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
Xiaomi Redmi Turbo 4 cũ (Đẹp 99% – Dimensity 8400 Ultra)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, HyperOS 2.0 |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 68 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1400 nits (HBM), 3200nits (peak) 6.67 inches, 1.5K (1220 x 2712 pixels) |
| Độ phân giải: | 1220 x 2712 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.5, 26mm (góc rộng), 1/1.95″, 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 20 MP, f/2.2 (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.25 GHz Cortex-A725 3×3.0 GHz Cortex-A725 4×2.1 GHz Cortex-A725 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 8400 Ultra (4 nm) 8 nhân (3.25 GHz & 3×3.0 GHz & 4×2.1 GHz) GPU: Mali-G720 MC7 AI: MediaTek NPU 880 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G720 MC7 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng phẳng |
| Kích thước: | 161 x 75.2 x 8.1 mm |
| Trọng lượng (g): | 203.5 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C |
| Dung lượng pin: | Si/C 6550 mAh Sạc nhanh 90W, PD3.0, QC3+ |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, 2.4G Wi-Fi , 5G Wi-Fi, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
| Bluetooth: | 6.0, A2DP, LE, aptX, LHDC 5 |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res Wireless audio |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Chưa có đánh giá nào.
Sản phẩm tương tự
-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

67.999.000₫
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Còn hàng - Giao nhanh

-17%
Bảng giá Realme 11 Pro Cũ 5G (99,9%) giá rẻ, Hỗ trợ Trả góp – Mua ngay để sở hữu sản phẩm chất lượng
Còn hàng - Giao nhanh

Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1400 nits (HBM), 3200nits (peak) 6.67 inches, 1.5K (1220 x 2712 pixels) Mật độ điểm ảnh ~446 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, HyperOS 2.0 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.5, 26mm (góc rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 20 MP, f/2.2 (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 8400 Ultra (4 nm) 8 nhân (3.25 GHz & 3x3.0 GHz & 4x2.1 GHz) GPU: Mali-G720 MC7 AI: MediaTek NPU 880 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C 6550 mAh Sạc nhanh 90W, PD3.0, QC3+ Sạc 100% trong 45 phút |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng phẳng Màn hình phẳng đục lỗ Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Kháng nước, bụi IP68 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, HyperOS 2.0 |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 68 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1400 nits (HBM), 3200nits (peak) 6.67 inches, 1.5K (1220 x 2712 pixels) Mật độ điểm ảnh ~446 ppi |
| Độ phân giải: | 1220 x 2712 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.5, 26mm (góc rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 20 MP, f/2.2 (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.25 GHz Cortex-A725 3x3.0 GHz Cortex-A725 4x2.1 GHz Cortex-A725 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 8400 Ultra (4 nm) 8 nhân (3.25 GHz & 3x3.0 GHz & 4x2.1 GHz) GPU: Mali-G720 MC7 AI: MediaTek NPU 880 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G720 MC7 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng phẳng Màn hình phẳng đục lỗ Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Kháng nước, bụi IP68 |
| Kích thước: | 161 x 75.2 x 8.1 mm |
| Trọng lượng (g): | 203.5 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C |
| Dung lượng pin: | Si/C 6550 mAh Sạc nhanh 90W, PD3.0, QC3+ Sạc 100% trong 45 phút |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, 2.4G Wi-Fi , 5G Wi-Fi, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
| Bluetooth: | 6.0, A2DP, LE, aptX, LHDC 5 |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res Wireless audio |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Xem cấu hình chi tiết
Xem thêm cấu hình chi tiết
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Màn hình: | AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1400 nits (HBM), 3200nits (peak) 6.67 inches, 1.5K (1220 x 2712 pixels) Mật độ điểm ảnh ~446 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 15, HyperOS 2.0 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.5, 26mm (góc rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 20 MP, f/2.2 (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| CPU: | MediaTek Dimensity 8400 Ultra (4 nm) 8 nhân (3.25 GHz & 3x3.0 GHz & 4x2.1 GHz) GPU: Mali-G720 MC7 AI: MediaTek NPU 880 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Si/C 6550 mAh Sạc nhanh 90W, PD3.0, QC3+ Sạc 100% trong 45 phút |
| Thiết kế: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng phẳng Màn hình phẳng đục lỗ Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Kháng nước, bụi IP68 |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 15, HyperOS 2.0 |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 68 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1400 nits (HBM), 3200nits (peak) 6.67 inches, 1.5K (1220 x 2712 pixels) Mật độ điểm ảnh ~446 ppi |
| Độ phân giải: | 1220 x 2712 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.67 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.5, 26mm (góc rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS |
| Camera trước: | 20 MP, f/2.2 (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x3.25 GHz Cortex-A725 3x3.0 GHz Cortex-A725 4x2.1 GHz Cortex-A725 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 8400 Ultra (4 nm) 8 nhân (3.25 GHz & 3x3.0 GHz & 4x2.1 GHz) GPU: Mali-G720 MC7 AI: MediaTek NPU 880 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Mali-G720 MC7 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa phẳng Mặt lưng phẳng Màn hình phẳng đục lỗ Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Kháng nước, bụi IP68 |
| Kích thước: | 161 x 75.2 x 8.1 mm |
| Trọng lượng (g): | 203.5 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C |
| Dung lượng pin: | Si/C 6550 mAh Sạc nhanh 90W, PD3.0, QC3+ Sạc 100% trong 45 phút |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, 2.4G Wi-Fi , 5G Wi-Fi, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
| Bluetooth: | 6.0, A2DP, LE, aptX, LHDC 5 |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res Wireless audio |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Tin tức về sản phẩm













Đánh giá “Xiaomi Redmi Turbo 4 cũ (Đẹp 99% – Nguyên bản) Giá rẻ, Trả góp 0%”
Bạn phải đăng nhập để đăng bài đánh giá.